Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách Diễn viên Hoạt hìnhVoice Works

Thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và vai diễn theo từng tác phẩm hoạt hình. Hiện có 4.060 tác phẩm hoạt hình, 515 diễn viên, 61.198 vai diễn và 39 mẫu giọng.

Theo từng tác phẩm hoạt hình, bạn có thể xem nhân vật, vai diễn và hồ sơ diễn viên, đồng thời nghe các mẫu giọng đã tải lên. Video liên quan từ kênh của diễn viên cũng được cung cấp khi có.

Dữ liệu được cập nhật dựa trên thông tin tác phẩm tham gia và trạng thái liên kết mẫu giọng, nội dung đa phương tiện. Vì tài liệu được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật, một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm.

공룡메카드

21 diễn viên lồng tiếng35 nhân vật9 phương tiện

건방진 천사

天使な小生意気

21 diễn viên lồng tiếng22 nhân vật9 phương tiện

다!다!다!

だぁ!だぁ!だぁ!

18 diễn viên lồng tiếng31 nhân vật9 phương tiện

스피드왕 번개(SBS)

17 diễn viên lồng tiếng29 nhân vật9 phương tiện

동쪽의 에덴

東のエデン

17 diễn viên lồng tiếng18 nhân vật9 phương tiện

명탐정 코난

名探偵コナン

13 diễn viên lồng tiếng109 nhân vật9 phương tiện

쿵푸팬더 시리즈

8 diễn viên lồng tiếng8 nhân vật9 phương tiện

원피스 Original 14기 - 마린 포드편 PART 1

ONE PIECE

7 diễn viên lồng tiếng25 nhân vật9 phương tiện

블리치

7 diễn viên lồng tiếng24 nhân vật9 phương tiện

원피스 스페셜: 에피소드 오브 스카이피아(투니버스)

7 diễn viên lồng tiếng7 nhân vật9 phương tiện

원피스 극장판 4기: 위험한 경주, 죽거나 이기거나(투니버스)

5 diễn viên lồng tiếng5 nhân vật9 phương tiện

원피스 스페셜: 에피소드 오브 메리(투니버스)

3 diễn viên lồng tiếng7 nhân vật9 phương tiện

헬로 카봇

53 diễn viên lồng tiếng174 nhân vật8 phương tiện

유희왕 5D's

遊☆戯☆王5D's

36 diễn viên lồng tiếng102 nhân vật8 phương tiện

올림포스 가디언(SBS)

36 diễn viên lồng tiếng69 nhân vật8 phương tiện

결계사

結界師

34 diễn viên lồng tiếng68 nhân vật8 phương tiện

베이블레이드 버스트

ベイブレードバースト

28 diễn viên lồng tiếng58 nhân vật8 phương tiện

Go! Go! 다섯 쌍둥이

ゴーゴー五つ子ら・ん・ど

25 diễn viên lồng tiếng27 nhân vật8 phương tiện

아따맘마

あたしンち

24 diễn viên lồng tiếng51 nhân vật8 phương tiện

완소! 퍼펙트 반장

極上!!めちゃモテ委員長

24 diễn viên lồng tiếng48 nhân vật8 phương tiện

포켓몬스터 XY&Z

23 diễn viên lồng tiếng48 nhân vật8 phương tiện

마법변신! 아이돌 프린세스 리틀프릿

リルぷりっ

23 diễn viên lồng tiếng45 nhân vật8 phương tiện

기동전사 건담

機動戦士ガンダム

23 diễn viên lồng tiếng34 nhân vật8 phương tiện

건담 빌드 파이터즈 트라이

ガンダムビルドファイターズトライ

19 diễn viên lồng tiếng56 nhân vật8 phương tiện

정글은 언제나 맑음 뒤 흐림

ジャングルはいつもハレのちグゥ

18 diễn viên lồng tiếng39 nhân vật8 phương tiện

사랑은 콩다콩

あずきちゃん

18 diễn viên lồng tiếng27 nhân vật8 phương tiện

세토의 신부

瀬戸の花嫁

18 diễn viên lồng tiếng21 nhân vật8 phương tiện

침략! 오징어 소녀

17 diễn viên lồng tiếng21 nhân vật8 phương tiện

라제폰

ラーゼフォン

17 diễn viên lồng tiếng19 nhân vật8 phương tiện

고쿠센

ごくせん

16 diễn viên lồng tiếng19 nhân vật8 phương tiện

파워캐치완다

カミワザ・ワンダ

15 diễn viên lồng tiếng22 nhân vật8 phương tiện

탱구와 울라숑(KBS)

13 diễn viên lồng tiếng21 nhân vật8 phương tiện

냉장고 나라 코코몽

13 diễn viên lồng tiếng18 nhân vật8 phương tiện

드래곤볼 Z: 부활의 'F'

ドラゴンボールZ 復活の「F」

11 diễn viên lồng tiếng11 nhân vật8 phương tiện

네모네모 스펀지 송(EBS)

10 diễn viên lồng tiếng32 nhân vật8 phương tiện

블리치 1~2기(투니버스)

10 diễn viên lồng tiếng15 nhân vật8 phương tiện

원피스 Original 13기 - 임펠 다운편

ONE PIECE

9 diễn viên lồng tiếng22 nhân vật8 phương tiện

루팡 3세 VS 명탐정 코난

7 diễn viên lồng tiếng9 nhân vật8 phương tiện

원피스 스페셜: 에피소드 오브 루피(투니버스)

4 diễn viên lồng tiếng4 nhân vật8 phương tiện

토리코 VS 원피스 VS 드래곤볼 콜라보레이션(카툰네트워크)

2 diễn viên lồng tiếng5 nhân vật8 phương tiện

고스트 바둑왕(투니버스)

ヒカルの碁

32 diễn viên lồng tiếng46 nhân vật7 phương tiện

무적코털 보보보

ボボボーボ・ボーボボ

32 diễn viên lồng tiếng41 nhân vật7 phương tiện

가디언즈 오브 갤럭시

29 diễn viên lồng tiếng49 nhân vật7 phương tiện

윈브레 -WINBRE- Season 2

WIND BREAKER

29 diễn viên lồng tiếng38 nhân vật7 phương tiện

안녕?! 자두야!!

28 diễn viên lồng tiếng84 nhân vật7 phương tiện

더 파이팅

はじめの一歩

28 diễn viên lồng tiếng37 nhân vật7 phương tiện

일하는 세포

25 diễn viên lồng tiếng35 nhân vật7 phương tiện

드래곤볼(재더빙)

ドラゴンボール

24 diễn viên lồng tiếng92 nhân vật7 phương tiện

블리치 천년혈전 편 : 화진담

23 diễn viên lồng tiếng37 nhân vật7 phương tiện

트랙시티(SBS)

23 diễn viên lồng tiếng29 nhân vật7 phương tiện

하이큐!! 세컨드 시즌(애니맥스)

ハイキュー!! セカンドシーズン

22 diễn viên lồng tiếng49 nhân vật7 phương tiện

Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếng