[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 鬼斬Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 鬼斬, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 35 diễn viên, 38 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

35

Nhân vật

38

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

あまてらす

〜日本を旅するRPG〜

Diễn viên lồng tiếng

Hara Natsuko

原奈津子 / はら なつこ

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

あまてらす

Diễn viên lồng tiếng

Ishihara Mai

石原舞 / いしはら まい

Đơn vị

GadgetLink

ガジェットリンク

-

Nhân vật/Vai

エル・ガーゴイル

Diễn viên lồng tiếng

Kimurachisa

木村千咲 / きむらちさ

Đơn vị

REBOOT

REBOOT (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

オッペンハイマー

Diễn viên lồng tiếng

Shoji Zen

庄司然 / しょうじ ぜん

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

ガーゴイル

Diễn viên lồng tiếng

Takamori Natsumi

高森奈津美 / たかもり なつみ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

ガウェイン

Diễn viên lồng tiếng

Igarashi Hiromi

五十嵐裕美 / いがらし ひろみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

かぐや

Diễn viên lồng tiếng

Noda Ayumi

野田あゆ美 / のだ あゆみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

キジムナー

Diễn viên lồng tiếng

Kitta Izumi

橘田いずみ / きった いずみ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

サイバーステップ

清少納言 役(夏乃音ユキ名義)

Diễn viên lồng tiếng

咲田ゆな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

スサノオ

Diễn viên lồng tiếng

Nishihara Shogo

西原翔吾 / にしはら しょうご

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ツクモ

Diễn viên lồng tiếng

Motomiya Kana

本宮佳奈 / もとみや かな

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

トリスタン

Diễn viên lồng tiếng

Aihara Kotomi

藍原ことみ / あいはら ことみ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật/Vai

パル・ガーゴイル(ガゴ美)

Diễn viên lồng tiếng

Mogami Miyu

最上みゆう / もがみ みゆう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ヒラリー

Diễn viên lồng tiếng

Fujito Chika

藤東知夏 / ふじとう ちか

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

プレイヤーボイス

Diễn viên lồng tiếng

Fukui Yukari

福井裕佳梨 / ふくい ゆかり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

プレイヤーボイス

Diễn viên lồng tiếng

Kanna Mei

神梛めい / かんな めい

Đơn vị

Style Cube Co., Ltd.

スタイルキューブ

-

Nhân vật/Vai

プレイヤーボイス

Diễn viên lồng tiếng

Mogami Miyu

最上みゆう / もがみ みゆう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ミロク

Diễn viên lồng tiếng

Kuwahara Motoshi

桑原基 / くわはら もとし

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ムツミ

Diễn viên lồng tiếng

Fukui Yukari

福井裕佳梨 / ふくい ゆかり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

モモタロウ

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Tomonori

大塚智則 / おおつか とものり

Đơn vị

LYNC-ENTERTAINMENTS

リンク・エンタテインメンツ

-

Nhân vật/Vai

リク

Diễn viên lồng tiếng

Motomiya Kana

本宮佳奈 / もとみや かな

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

ルミ・ガーゴイル

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Reina

近藤玲奈 / こんどう れいな

Đơn vị

Hirata Office

ヒラタオフィス

-
漢字

Nhân vật/Vai

安倍晴明

Diễn viên lồng tiếng

Iwami Manaka

石見舞菜香 / いわみ まなか

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

茨木童子

Diễn viên lồng tiếng

Honda Manami

本田愛美 / ほんだ まなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

茨木童子

Diễn viên lồng tiếng

Mimori Suzuko

三森すずこ / みもり すずこ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

雨彦

Diễn viên lồng tiếng

Fujito Chika

藤東知夏 / ふじとう ちか

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

金華めい

Diễn viên lồng tiếng

Kanna Mei

神梛めい / かんな めい

Đơn vị

Style Cube Co., Ltd.

スタイルキューブ

-

Nhân vật/Vai

源頼光

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Maaya

内田真礼 / うちだ まあや

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

佐々木小次郎

Diễn viên lồng tiếng

Kinugawa Rika

衣川里佳 / きぬがわ りか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

坂田金時可憐

Diễn viên lồng tiếng

Mogami Miyu

最上みゆう / もがみ みゆう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

小野小町

Diễn viên lồng tiếng

Kuwahara Yuki

桑原由気 / くわはら ゆうき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

静御前

Diễn viên lồng tiếng

Kirimura Mari

桐村まり / きりむら まり

Đơn vị

Futurumu

フトゥールム

-

Nhân vật/Vai

静御前

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Aina

鈴木愛奈 / すずき あいな

Đơn vị

Dax International

ダックスインターナショナル

-

Nhân vật/Vai

村上三世

Diễn viên lồng tiếng

Taichi Yo

大地葉 / たいち よう

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

大口真神

Diễn viên lồng tiếng

Kijima Ryuichi

木島隆一 / きじま りゅういち

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

天邪鬼

Diễn viên lồng tiếng

Aihara Kotomi

藍原ことみ / あいはら ことみ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật/Vai

東北きりたん

Diễn viên lồng tiếng

Akaneya Himika

茜屋日海夏 / あかねや ひみか

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-

Nhân vật/Vai

東北ずん子

Diễn viên lồng tiếng

Sato Satomi

佐藤聡美 / さとう さとみ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

弐代目・茨木童子

Diễn viên lồng tiếng

Omigawa Chiaki

小見川千明 / おみがわ ちあき

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

平賀源内

Diễn viên lồng tiếng

Kanna Mei

神梛めい / かんな めい

Đơn vị

Style Cube Co., Ltd.

スタイルキューブ

-

Nhân vật/Vai

豊臣秀吉

Diễn viên lồng tiếng

Misawa Sachika

三澤紗千香 / みさわ さちか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

柳生十兵衛

Diễn viên lồng tiếng

Hasegawa Rena

長谷川玲奈 / はせがわ れな

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-
Other

Nhân vật/Vai

「たみー」名義

HEROES / ボイスチケット -女性-

Diễn viên lồng tiếng

Tamiyasu Tomoe

民安ともえ / たみやす ともえ

Đơn vị

-
-