Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 더 위쳐 3: 와일드 헌트Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 더 위쳐 3: 와일드 헌트, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 66 diễn viên, 61 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

54

Hàn Quốc · Nhật Bản

17

Nhật Bản

24

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

エヴリン・ギャロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

足立由夏 / あだち ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

トリス

트리스 메리골드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이유리 / イ・ユリ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

逢沢ゆりか / あいざわ ゆりか

-

Nhân vật · Vai diễn

エレディン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

エルミオン

에르미온 (모이스작)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박상훈 / パク・サンフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安斉一博 / あんざい かずひろ

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ヤルマール・アン・クライト

얄마르 안 크라이트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

황창영 / ファン・チャンヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤大輔 / えんどう だいすけ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ディクストラ

지기스문트 딕스트라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이규창 / イ・ギュチャン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ふくまつ進紗 / ふくまつ しんや

-
H

Nhân vật · Vai diễn

エムヒル皇帝

에미르 바 엠레이스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

심승한 / シム・スンハン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土師孝也 / はし たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

プリシラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

氷青 / ひょうせい

-
K

Nhân vật · Vai diễn

セリス・アン・クライト

세리스 안 크라이트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김율 / キム・ユル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加隈亜衣 / かくま あい

-

Nhân vật · Vai diễn

フィリパ・エイルハート

필리파 에일하트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전해리 / チョン・ヘリ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田みか / かんだ みか

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾルタン

졸탄 치베이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안장혁 / アン・ジャンヒョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠見尚己 / くすみ なおみ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

クラフ・アン・クライト

크래치 안 크라이트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정훈 / キム・ジョンフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三輪隆博 / みわ たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森なな子 / もり ななこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

アヴァラック

아발라크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오인성 / オ・インソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ダンディリオン

단델라이언

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

엄상현 / オム・サンヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新垣樽助 / しんがき たるすけ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

イェネファー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中敦子 / たなか あつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

魔女キーラメッツ

키이라 메츠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여윤미 / ヨ・ユンミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たなか久美 / たなか くみ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ゲラルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山路和弘 / やまじ かずひろ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한신 / ハンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

격투경기 진행자

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍승효 / ホン・スンヒョ

-

Nhân vật · Vai diễn

군터 오딤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기철 / キム・ギチョル

-

Nhân vật · Vai diễn

긴테르 드 라비락

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이도하 / イ・ドハ

-

Nhân vật · Vai diễn

대장장이 퍼거스 등

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍승효 / ホン・スンヒョ

-

Nhân vật · Vai diễn

데미안 드 라 투아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이상범 / イ・サンボム

-

Nhân vật · Vai diễn

도나르 안 힌다르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김주호 / キム・ジュホ

-

Nhân vật · Vai diễn

디틀라프 반 데르 에레테인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최한 / チェ・ハン

-

Nhân vật · Vai diễn

레지스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이규창 / イ・ギュチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

로사 바 아트레

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이명호 / イ・ミョンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

마리 루이사 라 발렛

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

엄현정 / オム・ヒョンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

말 더듬이 매트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍승효 / ホン・スンヒョ

-

Nhân vật · Vai diễn

모르브란 부히스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhân vật · Vai diễn

밀튼 드 페이락페이란

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기철 / キム・ギチョル

-

Nhân vật · Vai diễn

버논 로치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이원찬 / イ・ウォンチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

블라디미르 폰 에버렉

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

비비엔 드 타브리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

사생아 주니어

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍승효 / ホン・スンヒョ

-

Nhân vật · Vai diễn

샤니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전해리 / チョン・ヘリ

-

Nhân vật · Vai diễn

세레니티 후작 부인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이새아 / イ・セア

-

Nhân vật · Vai diễn

시아나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

안나 헨리에타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

에미르의 시종

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍진욱 / ホン・ジンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

에발트 볼소디

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현 / イ・ヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

에블린

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이계윤 / イ・ゲユン

-

Nhân vật · Vai diễn

오리아나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유미 / チョン・ユミ

-

Nhân vật · Vai diễn

올지어드 폰 에버렉

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안효민 / アン・ヒョミン

-

Nhân vật · Vai diễn

퀘스트 '어떤 기사의 이야기'속 살쾡이 바위의 마녀

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이소영 / イ・ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

탈러

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성완경 / ソン・ワンギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

텔리코 루크레빈크 레토르테(두두)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민응식 / ミン・ウンシク

-

Nhân vật · Vai diễn

호르스트 불소디

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이인석 / イ・インソク

-