Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 던전앤파이터Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 던전앤파이터, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 191 diễn viên, 592 vai diễn, 2 mẫu giọng và 24 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

575

Hàn Quốc · Nhật Bản

41

Nhật Bản

58

Phương tiện

26

Nhân vật · Vai diễn

DLC追加キャラクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下七海 / やました ななみ

-

Nhân vật · Vai diễn

에리스 켈리

アリス・ケリー / アリス・ケリー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田嶌紗蘭 / たじま さらん

-

Nhân vật · Vai diễn

오필리아 베이그란스

オフィーリア・ベイグランス / オフィーリア・ベイグランス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄司宇芽香 / しょうじ うめか

-

Nhân vật · Vai diễn

오베리스 로젠바흐

オベリス=ロゼンバッハ / オベリス=ロゼンバッハ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

さいとうよしえ / さいとう よしえ

-

Nhân vật · Vai diễn

オラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西悠 / なかにし はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

총검사

ガンブレーダー / ガンブレーダー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

クムロニンブス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田嶌紗蘭 / たじま さらん

-

Nhân vật · Vai diễn

안개의 사제 클라디스

クラディス / クラディス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口令悟 / やまぐち れいご

-

Nhân vật · Vai diễn

크리에이터

クリエイター / クリエイター

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水橋かおり / みずはし かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ザ・リッパー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐原誠 / さはら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

산토리니

サントリーニ / サントリーニ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根津大輔 / ねづ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

シーフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

シャラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿川りょう / あがわ りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

세리아 키르민(대전이 이전)

セリア=キルミン / セリア=キルミン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤朱 / さとう あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

젤딘 슈나이더

ゼルディン=シュナイダー / ゼルディン=シュナイダー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

さいとうよしえ / さいとう よしえ

-

Nhân vật · Vai diễn

다크나이트

ダークナイト / ダークナイト

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

포공영 단델

ダンデル / ダンデル

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田恵 / まえだ けい

-

Nhân vật · Vai diễn

독헤드

ドッグヘッド / ドッグヘッド

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水神のりこ / みかみ のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

마창사

ドラゴンナイト / ドラゴンナイト

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幸村恵理 / ゆきむら えり

-

Nhân vật · Vai diễn

ノードローグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西谷修一 / にしたに しゅういち

-

Nhân vật · Vai diễn

히만 스텔라

ヒマン・ステラ / ヒマン・ステラ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田嶌紗蘭 / たじま さらん

-

Nhân vật · Vai diễn

ファルメル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡谷美帆 / わたや みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

마이스터 오드뤼즈

マイスター・オードリューズ / マイスター・オードリューズ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀金蒼平 / ほりかね そうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

마이스터 젠느

マイスター・ジェンヌ / マイスター・ジェンヌ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高柳知葉 / たかやなぎ ともよ

-

Nhân vật · Vai diễn

마이스터 테네브

マイスター・テネブ / マイスター・テネブ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安部川賢治郎 / あべかわ けんじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

마이스터 볼간

マイスター・ボルガン / マイスター・ボルガン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関幸司 / せき こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミネット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

モグル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜屋武和輝 / きゃん かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

モプリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡谷美帆 / わたや みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

モルトゥス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西谷修一 / にしたに しゅういち

-

Nhân vật · Vai diễn

남성 격투가

格闘家 / 格闘家

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

공포의 아스타로스

恐怖のアスタロス / 恐怖のアスタロス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

자비의 비타

慈悲のビータ / 慈悲のビータ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

さいとうよしえ / さいとう よしえ

-

Nhân vật · Vai diễn

女格闘家のアナウンサーボイス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

左座翔丸 / ぞうざ しょうまる

-

Nhân vật · Vai diễn

森の伝令使カミラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深田愛衣 / ふかだ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

대천사

大天使ミカエル / 大天使ミカエル

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀金蒼平 / ほりかね そうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

남성 거너

男ガンナー / 男ガンナー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

남성 마법사

男メイジ / 男メイジ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

천궁 알렉산드라

天弓アレクサンドラ / 天弓アレクサンドラ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田嶌紗蘭 / たじま さらん

-

Nhân vật · Vai diễn

백녹의 시슬레

白錆のシスレー / 白錆のシスレー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田嶌紗蘭 / たじま さらん

-

Nhân vật · Vai diễn

(구)신궁 루드밀라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

(구)캡틴 루터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

3대대 부관 철편자 카르케오

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

강철의 비비안

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

거미공주 안젤리나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

거미왕자 니콜라스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

거짓의 베리디쿠스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

거짓의 키르슈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

건설자 루크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

검사 람바녹

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

검은 질병의 디레지에

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

결계의 관리자

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

공포의 아스타로스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

공포의 아스타로스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

과학자 모리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

광룡 히스마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

광신의 디외르베

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

구속의 공작 유리스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

궁인 올드레인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

균형 관리자 프레디

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

YouTube

Video YouTube liên quan