Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 던전앤파이터Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 던전앤파이터, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 190 diễn viên, 605 vai diễn, 2 mẫu giọng và 24 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

582

Hàn Quốc · Nhật Bản

35

Nhật Bản

58

Phương tiện

26

A

Nhân vật · Vai diễn

マイスター・テネブ

마이스터 테네브

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

황창영 / ファン・チャンヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安部川賢治郎 / あべかわ けんじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

シャラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿川りょう / あがわ りょう

-
F

Nhân vật · Vai diễn

森の伝令使カミラ

숲의 전언자 카밀라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사문영 / サ・ムンヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深田愛衣 / ふかだ あい

-
H

Nhân vật · Vai diễn

格闘家

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

マイスター・オードリューズ

마이스터 오드뤼즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이상호 / イ・サンホ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀金蒼平 / ほりかね そうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

大天使ミカエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀金蒼平 / ほりかね そうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

男メイジ

남성 마법사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ニアリ

니알리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방연지 / パン・ヨンジ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石見舞菜香 / いわみ まなか

-
K

Nhân vật · Vai diễn

モグル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜屋武和輝 / きゃん かずき

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ダンデル

포공영 단델

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이달래 / イ・ダルレ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田恵 / まえだ けい

-

Nhân vật · Vai diễn

ドッグヘッド

독헤드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

허예은 / ホ・イェウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水神のりこ / みかみ のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

モニカ

도서관의 모니카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임윤선 / イム・ユンソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水神のりこ / みかみ のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャノン・マイア

섀넌 마이어

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장예나 / チャン・イェナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆森水希 / みなもり みずき

-

Nhân vật · Vai diễn

クリエイター

크리에이터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김율 / キム・ユル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水橋かおり / みずはし かおり

-
N

Nhân vật · Vai diễn

オラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西悠 / なかにし はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

サントリーニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根津大輔 / ねづ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ノードローグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西谷修一 / にしたに しゅういち

-

Nhân vật · Vai diễn

モルトゥス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西谷修一 / にしたに しゅういち

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ガンブレーダー

총검사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서원석 / ソ・ウォンソク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ザ・リッパー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐原誠 / さはら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

オベリス=ロゼンバッハ

오베리스 로젠바흐

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이다은 / イ・ダウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

さいとうよしえ / さいとう よしえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼルディン=シュナイダー

젤딘 슈나이더

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김율 / キム・ユル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

さいとうよしえ / さいとう よしえ

-

Nhân vật · Vai diễn

タナ

흡수하는 타나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이다은 / イ・ダウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

さいとうよしえ / さいとう よしえ

-

Nhân vật · Vai diễn

慈悲のビータ

자비의 비타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장예나 / チャン・イェナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

さいとうよしえ / さいとう よしえ

-

Nhân vật · Vai diễn

セリア=キルミン

세리아 키르민(대전이 이전)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이계윤 / イ・ゲユン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤朱 / さとう あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マイスター・ボルガン

마이스터 볼간

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이창민 / イ・チャンミン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関幸司 / せき こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

オフィーリア・ベイグランス

오필리아 베이그란스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조경이 / チョ・ギョンイ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄司宇芽香 / しょうじ うめか

-

Nhân vật · Vai diễn

ミンタイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄司宇芽香 / しょうじ うめか

-

Nhân vật · Vai diễn

男ガンナー

남성 거너

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서윤선 / ソ・ユンソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

アーチャー

아처

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보민 / キム・ボミン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴代紗弓 / すずしろ さゆみ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

アリス・ケリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田嶌紗蘭 / たじま さらん

-

Nhân vật · Vai diễn

クムロニンブス

쌘비구름

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김연우 / キム・ヨンウ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田嶌紗蘭 / たじま さらん

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒマン・ステラ

히만 스텔라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장예나 / チャン・イェナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田嶌紗蘭 / たじま さらん

-

Nhân vật · Vai diễn

天弓アレクサンドラ

천궁 알렉산드라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여윤미 / ヨ・ユンミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田嶌紗蘭 / たじま さらん

-

Nhân vật · Vai diễn

白錆のシスレー

백녹의 시슬레

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임윤선 / イム・ユンソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田嶌紗蘭 / たじま さらん

-
U
W

Nhân vật · Vai diễn

ファルメル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡谷美帆 / わたや みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

モプリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡谷美帆 / わたや みほ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

クラディス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口令悟 / やまぐち れいご

-

Nhân vật · Vai diễn

DLC追加キャラクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下七海 / やました ななみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダークナイト

다크나이트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김태영 / キム・テヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラゴンナイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幸村恵理 / ゆきむら えり

-

Nhân vật · Vai diễn

シーフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

ミネット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

恐怖のアスタロス

공포의 아스타로스

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-
Z

Nhân vật · Vai diễn

女格闘家のアナウンサーボイス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

左座翔丸 / ぞうざ しょうまる

-
は
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

(구)신궁 루드밀라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오인실 / オ・インシル

-

Nhân vật · Vai diễn

(구)캡틴 루터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정성훈 / チョン・ソンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

3대대 부관 철편자 카르케오

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhân vật · Vai diễn

G.S.D

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영찬 / キム・ヨンチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

GB-5 펠루헌 스타크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안장혁 / アン・ジャンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

GBL 신도들

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

시영준 / シ・ヨンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

GSD

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

시영준 / シ・ヨンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

Mr. 발렌타인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이상운 / イ・サンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

강철용 전차

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이상호 / イ・サンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

강철의 비비안

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김가령 / キム・ガリョン

-

Nhân vật · Vai diễn

강화인간 테루시아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강은애 / カン・ウンエ

-

Nhân vật · Vai diễn

거미공주 안젤리나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안영미 / アン・ヨンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

거미왕자 니콜라스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박성태 / パク・ソンテ

-

Nhân vật · Vai diễn

거짓의 베리디쿠스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임의주 / イム・ウィジュ

Nhân vật · Vai diễn

거짓의 키르슈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍진욱 / ホン・ジンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

건설자 루크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이광수 / イ・グァンス

-

Nhân vật · Vai diễn

검사 람바녹

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

검은 질병의 디레지에

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김희승 / キム・ヒスン

-

Nhân vật · Vai diễn

격룡 브루트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이상호 / イ・サンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

결계의 관리자

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여윤미 / ヨ・ユンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

경호대장 커스틴

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이보희 / イ・ボヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

계곡의 파수꾼 루갈루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최낙윤 / チェ・ナクユン

-

Nhân vật · Vai diễn

공포의 아스타로스

恐怖のアスタロス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이소은 / イ・ソウン

-

Nhân vật · Vai diễn

공포의 아스타로스

恐怖のアスタロス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오인실 / オ・インシル

-

Nhân vật · Vai diễn

공허의 론

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정은 / キム・ジョンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

과학자 모리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임의주 / イム・ウィジュ

-

Nhân vật · Vai diễn

광룡 히스마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한신 / ハンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

광신의 디외르베

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김채하 / キム・チェハ

-

YouTube

Video YouTube liên quan