Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 데스티니 차일드Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 데스티니 차일드, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 324 diễn viên, 399 vai diễn, 8 mẫu giọng và 24 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

373

Hàn Quốc · Nhật Bản

139

Nhật Bản

165

Phương tiện

32

Nhân vật · Vai diễn

아가멤논

アガメムノン / アガメムノン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長井新 / ながい あらた

-

Nhân vật · Vai diễn

아슈토레스

アシュトレス / アシュトレス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

아스트레아

アストレア / アストレア

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上絛千尋 / かみじょう ちひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

아네모네

アネモネ / アネモネ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原田ひとみ / はらだ ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

아바돈

アバドン / アバドン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井真 / いしい まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

아폴론

アポロン / アポロン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

아르게스

アルゲース / アルゲース

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤舞 / さとう まい

-

Nhân vật · Vai diễn

번견 아르고스

アルゴス / アルゴス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村中知 / むらなか とも

-

Nhân vật · Vai diễn

앰플

アンプル / アンプル

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木南名子 / すずき ななこ

-

Nhân vật · Vai diễn

이슈타르

イシュタル / イシュタル

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡谷美帆 / わたや みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

이난나

イナンナ / イナンナ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本希望 / やまもと のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

이피스

イピス / イピス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多村英梨 / きたむら えり

-

Nhân vật · Vai diễn

이브

イブ / イブ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川由依 / いしかわ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

비루파

ヴィルーパー / ヴィルーパー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古賀葵 / こが あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

베스타

ヴェスタ / ヴェスタ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北垣内春香 / きたがいと はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

에슈

エシュ / エシュ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

牧野由依 / まきの ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

エラト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木野双葉 / きの ふたば

-

Nhân vật · Vai diễn

에르제베트

エリザベート / エリザベート

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巽悠衣子 / たつみ ゆいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エリシオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

春野ななみ / はるの ななみ

-

Nhân vật · Vai diễn

에르메스

エルメス / エルメス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠木碧 / ゆうき あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

에레보스

エレボス / エレボス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田嶌紗蘭 / たじま さらん

-

Nhân vật · Vai diễn

오하드

オハド / オハド

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園崎未恵 / そのざき みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

カドケウス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水瀬郁 / みなせ いく

-

Nhân vật · Vai diễn

행복한 쿠시

クーシー / クーシー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野水伊織 / のみず いおり

-

Nhân vật · Vai diễn

크람푸스

クランプス / クランプス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三森すずこ / みもり すずこ

-

Nhân vật · Vai diễn

클레오파트라

クレオパトラ / クレオパトラ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻倉もも / あさくら もも

-

Nhân vật · Vai diễn

심술궂은 캐트시

ケットシー / ケットシー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長縄まりあ / ながなわ まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

소녀탐정

さすらいの少女探偵 / さすらいの少女探偵

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲谷明香 / なかや さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

살마키스

サルマキス / サルマキス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八島さらら / やしま さらら

-

Nhân vật · Vai diễn

지바

ジヴァ / ジヴァ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東城日沙子 / とうじょう ひさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

샤를

シャルル / シャルル

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平山笑美 / ひらやま えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

주피터

ジュピター / ジュピター

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

시링크스

シュリンクス / シュリンクス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大亀あすか / おおがめ あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

スカル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原祐規 / ふじわら ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

스쿨드

スクルド / スクルド

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南雲希美 / なぐも のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

スハナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南條愛乃 / なんじょう よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

제거티

ゼガティ / ゼガティ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿部寿世 / あべ ひさよ

-

Nhân vật · Vai diễn

세스헤트

セシャト / セシャト

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ながえゆあ / ながえ ゆあ

-

Nhân vật · Vai diễn

세멜레

セメレー / セメレー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田麗奈 / うえだ れいな

-

Nhân vật · Vai diễn

셀레네

セレーネ / セレーネ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本泉莉奈 / ほんいずみ りな

-

Nhân vật · Vai diễn

젤로스

ゼロス / ゼロス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

Lynn / りん

-

Nhân vật · Vai diễn

타나토스

タナトス / タナトス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

다프네

ダフネ / ダフネ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高槻かなこ / たかつき かなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

多田このみ / ただ このみ

-

Nhân vật · Vai diễn

티아마트

ティアマト / ティアマト

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大久保藍子 / おおくぼ あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

티스베

ティスベ / ティスベ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美来 / いとう みく

-

Nhân vật · Vai diễn

디나시

ディナシー / ディナシー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪ななか / すわ ななか

-

Nhân vật · Vai diễn

테티스

テティス / テティス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五十嵐麗 / いがらし れい

-

Nhân vật · Vai diễn

드미테르

デメテル / デメテル

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たかはし智秋 / たかはし ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

드리아데스

ドリュアス / ドリュアス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷川玲奈 / はせがわ れな

-

Nhân vật · Vai diễn

ナタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森千早都 / もり ちさと

-

Nhân vật · Vai diễn

니르티

ニルティ / ニルティ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井ノ上奈々 / いのうえ なな

-

Nhân vật · Vai diễn

네반

ネヴァン / ネヴァン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名塚佳織 / なづか かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ネプチューン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤彩沙 / いとう あやさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ノエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤佳奈子 / こんどう かなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

바토리

バートリー / バートリー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雨宮天 / あまみや そら

-

Nhân vật · Vai diễn

バアル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森山侑 / もりやま ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

파크헤트

パケト / パケト

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武石あゆ実 / たけいし あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

바스트

バスト / バスト

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜咲千依 / おうさき ちよ

-

Nhân vật · Vai diễn

바포메

バフォメット / バフォメット

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

結城光 / ゆうき ひかる

-

Nhân vật · Vai diễn

판테온

パンテオン / パンテオン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶裕貴 / かじ ゆうき

-

YouTube

Video YouTube liên quan