[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 데스티니 차일드Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Hàn-Nhật của game 데스티니 차일드, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 322 diễn viên, 397 nhân vật/vai, 8 mẫu giọng và 19 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng liên kết hồ sơ diễn viên và dữ liệu hiệp hội/khóa(công ty) khi có sẵn, đồng thời hiển thị mẫu có thể phát khi khớp với nhân vật/tác phẩm tương ứng. Trang này giúp xem dàn cast và sắc thái diễn xuất thực tế trong cùng một nơi.

Mẫu và phương tiện được khớp theo tên tác phẩm và tên nhân vật, còn video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể truy xuất. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 06/07/2026

Hàn Quốc

373

Hàn Quốc · Nhật Bản

139

Nhật Bản

163

Phương tiện

27

Nhân vật/Vai

아가멤논

アガメムノン / アガメムノン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

長井新 / ながい あらた

-

Nhân vật/Vai

아슈토레스

アシュトレス / アシュトレス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật/Vai

아스트레아

アストレア / アストレア

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

上絛千尋 / かみじょう ちひろ

-

Nhân vật/Vai

아네모네

アネモネ / アネモネ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

原田ひとみ / はらだ ひとみ

-

Nhân vật/Vai

아바돈

アバドン / アバドン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

石井真 / いしい まこと

-

Nhân vật/Vai

아폴론

アポロン / アポロン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật/Vai

아르게스

アルゲース / アルゲース

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

佐藤舞 / さとう まい

-

Nhân vật/Vai

번견 아르고스

アルゴス / アルゴス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

村中知 / むらなか とも

-

Nhân vật/Vai

앰플

アンプル / アンプル

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

鈴木南名子 / すずき ななこ

-

Nhân vật/Vai

이슈타르

イシュタル / イシュタル

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

渡谷美帆 / わたや みほ

-

Nhân vật/Vai

이난나

イナンナ / イナンナ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

山本希望 / やまもと のぞみ

-

Nhân vật/Vai

이피스

イピス / イピス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

喜多村英梨 / きたむら えり

-

Nhân vật/Vai

비루파

ヴィルーパー / ヴィルーパー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

古賀葵 / こが あおい

-

Nhân vật/Vai

베스타

ヴェスタ / ヴェスタ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

北垣内春香 / きたがいと はるか

-

Nhân vật/Vai

에우로페

エウロペ / エウロペ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

下田麻美 / しもだ あさみ

-

Nhân vật/Vai

에슈

エシュ / エシュ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

牧野由依 / まきの ゆい

-

Nhân vật/Vai

エラト

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

木野双葉 / きの ふたば

-

Nhân vật/Vai

에르제베트

エリザベート / エリザベート

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

巽悠衣子 / たつみ ゆいこ

-

Nhân vật/Vai

エリシオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

春野ななみ / はるの ななみ

-

Nhân vật/Vai

에르메스

エルメス / エルメス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

悠木碧 / ゆうき あおい

-

Nhân vật/Vai

오하드

オハド / オハド

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

園崎未恵 / そのざき みえ

-

Nhân vật/Vai

カドケウス

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

水瀬郁 / みなせ いく

-

Nhân vật/Vai

행복한 쿠시

クーシー / クーシー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

野水伊織 / のみず いおり

-

Nhân vật/Vai

크람푸스

クランプス / クランプス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

三森すずこ / みもり すずこ

-

Nhân vật/Vai

클레오파트라

クレオパトラ / クレオパトラ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

麻倉もも / あさくら もも

-

Nhân vật/Vai

심술궂은 캐트시

ケットシー / ケットシー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

長縄まりあ / ながなわ まりあ

-

Nhân vật/Vai

소녀탐정

さすらいの少女探偵 / さすらいの少女探偵

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

仲谷明香 / なかや さやか

-

Nhân vật/Vai

살마키스

サルマキス / サルマキス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

八島さらら / やしま さらら

-

Nhân vật/Vai

지바

ジヴァ / ジヴァ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

東城日沙子 / とうじょう ひさこ

-

Nhân vật/Vai

샤를

シャルル / シャルル

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

平山笑美 / ひらやま えみ

-

Nhân vật/Vai

주피터

ジュピター / ジュピター

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật/Vai

시링크스

シュリンクス / シュリンクス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

大亀あすか / おおがめ あすか

-

Nhân vật/Vai

スカル

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

藤原祐規 / ふじわら ゆうき

-

Nhân vật/Vai

스쿨드

スクルド / スクルド

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

南雲希美 / きむら のぞみ

-

Nhân vật/Vai

スハナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

南條愛乃 / なんじょう よしの

-

Nhân vật/Vai

제거티

ゼガティ / ゼガティ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

阿部寿世 / あべ ひさよ

-

Nhân vật/Vai

세스헤트

セシャト / セシャト

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

ながえゆあ / ながえ ゆあ

-

Nhân vật/Vai

세멜레

セメレー / セメレー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

上田麗奈 / うえだ れいな

-

Nhân vật/Vai

셀레네

セレーネ / セレーネ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

本泉莉奈 / ほんいずみ りな

-

Nhân vật/Vai

젤로스

ゼロス / ゼロス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Lynn / りん

-

Nhân vật/Vai

타나토스

タナトス / タナトス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

津田健次郎 / つだ けんじろう

-

Nhân vật/Vai

다프네

ダフネ / ダフネ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

高槻かなこ / たかつき かなこ

-

Nhân vật/Vai

ダリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

多田このみ / ただ このみ

-

Nhân vật/Vai

티아마트

ティアマト / ティアマト

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

大久保藍子 / おおくぼ あいこ

-

Nhân vật/Vai

티시포네

ティシフォネ / ティシフォネ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

片岡あづさ / えのき あづさ

-

Nhân vật/Vai

티스베

ティスベ / ティスベ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

伊藤美来 / いとう みく

-

Nhân vật/Vai

디나시

ディナシー / ディナシー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

諏訪ななか / すわ ななか

-

Nhân vật/Vai

테티스

テティス / テティス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

五十嵐麗 / いがらし れい

-

Nhân vật/Vai

드미테르

デメテル / デメテル

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

たかはし智秋 / たかはし ちあき

-

Nhân vật/Vai

토트

トート / トート

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

濱野大輝 / はまの だいき

-

Nhân vật/Vai

드리아데스

ドリュアス / ドリュアス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

長谷川玲奈 / はせがわ れな

-

Nhân vật/Vai

ナタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

森千早都 / もり ちさと

-

Nhân vật/Vai

니르티

ニルティ / ニルティ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

井ノ上奈々 / いのうえ なな

-

Nhân vật/Vai

네반

ネヴァン / ネヴァン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

名塚佳織 / なづか かおり

-

Nhân vật/Vai

ネプチューン

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

伊藤彩沙 / いとう あやさ

-

Nhân vật/Vai

ノエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

近藤佳奈子 / こんどう かなこ

-

Nhân vật/Vai

바토리

バートリー / バートリー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

雨宮天 / あまみや そら

-

Nhân vật/Vai

バアル

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

森山侑 / もりやま ゆう

-

Nhân vật/Vai

파크헤트

パケト / パケト

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

武石あゆ実 / たけいし あゆみ

-

Nhân vật/Vai

바주카맨

バズーカ / バズーカ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

篠原孝太朗 / しのはら こうたろう

-

Nhân vật/Vai

바스트

バスト / バスト

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

桜咲千依 / おうさき ちよ

-

Nhân vật/Vai

바포메

バフォメット / バフォメット

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

結城光 / ゆうき ひかる

-

Nhân vật/Vai

판테온

パンテオン / パンテオン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

梶裕貴 / かじ ゆうき

-

YouTube

Video YouTube liên quan