Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 라스트오리진Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 라스트오리진, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 66 diễn viên, 114 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

46

Hàn Quốc · Nhật Bản

10

Nhật Bản

78

Phương tiện

2

A

Nhân vật · Vai diễn

ネレイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茜屋日海夏 / あかねや ひみか

-

Nhân vật · Vai diễn

エクスプレス76

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤﨑千夏 / あかさき ちなつ

-

Nhân vật · Vai diễn

魔法少女マジカルモモ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤﨑千夏 / あかさき ちなつ

-

Nhân vật · Vai diễn

クローバーエース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野聡美 / あまの さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

フォーチュン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅倉杏美 / あさくら あずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

不屈のマリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅倉杏美 / あさくら あずみ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ポイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深川芹亜 / ふかがわ せりあ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ポックル大魔王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花守ゆみり / はなもり ゆみり

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラウニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原紗友里 / はら さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

城壁のハチコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原紗友里 / はら さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ケルベロス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原由実 / はら ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

X-02ウル

X-02 우르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김성희 / キム・ソンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

春村奈々 / はるむら なな

-

Nhân vật · Vai diễn

クノイチ・エンライ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

春村奈々 / はるむら なな

-

Nhân vật · Vai diễn

クノイチ・カエン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

春村奈々 / はるむら なな

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラキュリナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

春村奈々 / はるむら なな

-

Nhân vật · Vai diễn

ギガンテス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

シラユリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

紅蓮

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀籠沙耶 / ほりごめ さや

-

Nhân vật · Vai diễn

MH-4テティス

MH-4 테티스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박시윤 / パク・シユン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保坂ことこ / ほさか ことこ

-

Nhân vật · Vai diễn

懲罰のサディアス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保坂ことこ / ほさか ことこ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

AG-2Cセイレーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川由依 / いしかわ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

アザゼル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川由依 / いしかわ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

ダークエルブンフォレストレンジャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川由依 / いしかわ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

P-29リントブルム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤あすか / いとう あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

T-12カリアフ・ベラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤あすか / いとう あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

セラピアス・アリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤あすか / いとう あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

AT72ラインリッター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤聖将 / いとう きよまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

レッドフード

C-77 레드후드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김윤채 / キム・ユンチェ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩佐夏芽 / いわさ なつめ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

グリフォン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤英美里 / かとう えみり

-

Nhân vật · Vai diễn

37式ダイカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久保田未夢 / くぼた みゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

A-1ブラッディパンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久保田未夢 / くぼた みゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

クイックキャメル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久保田未夢 / くぼた みゆ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

キャロルライナ

캐럴라이나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤은서 / ユン・ウンソ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南早紀 / みなみ さき

-

Nhân vật · Vai diễn

ダフネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南早紀 / みなみ さき

-

Nhân vật · Vai diễn

トモ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南早紀 / みなみ さき

-

Nhân vật · Vai diễn

トリアイナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南早紀 / みなみ さき

-

Nhân vật · Vai diễn

GS-10 サンドガール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮崎羽衣 / みやざき うい

-

Nhân vật · Vai diễn

フロストサーペント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮崎羽衣 / みやざき うい

-

Nhân vật · Vai diễn

鉄血のレオナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮崎羽衣 / みやざき うい

-
N

Nhân vật · Vai diễn

T-20Sノーム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

オベロニア・レア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

スレイプニール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

フェンリル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

死滅のセクメト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

滅亡のメイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

スカディー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大久保瑠美 / おおくぼ るみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポップヘッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大井麻利衣 / おおい まりえ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

レナ・ザ・チャンピオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関根明子 / せきね あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

LRL

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芹澤優 / せりざわ ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

C-79Gハベトロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白壁爽子 / しらかべ さわこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルマン枢機卿

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白壁爽子 / しらかべ さわこ

-

Nhân vật · Vai diễn

CM67スティンガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下屋則子 / したや のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エイダーType-G

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下屋則子 / したや のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

コンスタンツァS2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

洲崎綾 / すざき あや

-
T

Nhân vật · Vai diễn

イグニス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋春香 / たかはし はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

ティタニア・フロスト

티타니아 프로스트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이은조 / イ・ウンジョ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋春香 / たかはし はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

Miss Safety

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

セルジューク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

CS ペロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田麗奈 / うえだ れいな

-
W

Nhân vật · Vai diễn

P-22ハルピュイア

P-22 하르페이아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강새봄 / カン・セボム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和氣あず未 / わき あずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロイヤル・アーセナル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和氣あず未 / わき あずみ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

エキドナ

에키드나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최하리 / チェ・ハリ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本希望 / やまもと のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

T-10ニンフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下七海 / やました ななみ

-

Nhân vật · Vai diễn

T-60ブルガサリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下七海 / やました ななみ

-

Nhân vật · Vai diễn

シザーズリーゼ

시저스 리제

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최하리 / チェ・ハリ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下七海 / やました ななみ

-

Nhân vật · Vai diễn

魔法少女マジカル白兎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下七海 / やました ななみ

-

Nhân vật · Vai diễn

レイシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

米澤円 / よねざわ まどか

-

Nhân vật · Vai diễn

ALレイス

AL 레이스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류지아 / リュ・ジア

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉岡香織 / よしおか かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

T-3レプリコン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉岡茉祐 / よしおか まゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

オードリードリームウィーバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉岡茉祐 / よしおか まゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

プレスターヨアンナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉岡茉祐 / よしおか まゆ

-
ら
Khác

Nhân vật · Vai diễn

クノイチ・エンライ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

A-87 밴시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박시윤 / パク・シユン

-

Nhân vật · Vai diễn

AC-6 후사르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오로아 / オ・ロア

-

Nhân vật · Vai diễn

HQ1 알바트로스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박기욱 / パク・ギウク

-

Nhân vật · Vai diễn

T-10 님프 드림위버 모던 컬렉션 : 느와르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류지아 / リュ・ジア

-

Nhân vật · Vai diễn

T-13 알비스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김예림 / キム・イェリム

-

Nhân vật · Vai diễn

골타리온 XIII세

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김단 / キム・ダン

-

Nhân vật · Vai diễn

니드호그

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김단 / キム・ダン

-

Nhân vật · Vai diễn

닥터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최하리 / チェ・ハリ

-

Nhân vật · Vai diễn

데카르트 보이저 삿갓

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최현수 / チェ・ヒョンス

-

Nhân vật · Vai diễn

라일라 클라우디

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양은한 / ヤン・ウンハン

Nhân vật · Vai diễn

뮤즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이보용 / イ・ボヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

므네모시네

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오로아 / オ・ロア

-

Nhân vật · Vai diễn

블랙 웜 S9

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유영 / ユ・ヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

살라시아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김예림 / キム・イェリム

-

Nhân vật · Vai diễn

스노우 페더

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강새봄 / カン・セボム

-

YouTube

Video YouTube liên quan