Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 로드 오브 히어로즈Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 로드 오브 히어로즈, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 84 diễn viên, 64 vai diễn, 2 mẫu giọng và 10 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

60

Hàn Quốc · Nhật Bản

24

Nhật Bản

28

Phương tiện

12

F

Nhân vật · Vai diễn

ロード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-
H

Nhân vật · Vai diễn

アスラン

아슬란 발카리오스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민응식 / ミン・ウンシク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細谷佳正 / ほそや よしまさ

-
I
K

Nhân vật · Vai diễn

ザイラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田裕子 / かいだ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

メイリン

메이링 치올

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김채하 / キム・チェハ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊地美香 / きくち みか

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァネッサ

바네사 테레즈 알드 룬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김수영 / キム・スヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鬼頭明里 / きとう あかり

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァルター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒田崇矢 / くろだ たかや

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ロード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三森すずこ / みもり すずこ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

リン

린

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김새해 / キム・セヘ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南條愛乃 / なんじょう よしの

-
O

Nhân vật · Vai diễn

クロム

크롬 레디오스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권성혁 / クォン・ソンヒョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野友樹 / おの ゆうき

-
P

Nhân vật · Vai diễn

ヘルガ

헬가

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남유정 / ナム・ユジョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ズラハン

즈라한 아티르칸

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이민규 / イ・ミンギュ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤拓也 / さとう たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

ミハイル

미하일 블레이크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박요한 / パク・ヨハン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-
T

Nhân vật · Vai diễn

シアン

시안 발카리오스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이새벽 / イ・セビョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ソルフィ

솔피 레벤하이트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이다은 / イ・ダウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田ひかる / うえだ ひかる

-

Nhân vật · Vai diễn

ロザンナ

로잔나 데 메디치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김윤채 / キム・ユンチェ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上坂すみれ / うえさか すみれ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

カンナ

칸나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠木碧 / ゆうき あおい

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

나탈리 란슬로트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최하리 / チェ・ハリ

-

Nhân vật · Vai diễn

라르곤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보민 / キム・ボミン

-

Nhân vật · Vai diễn

라이레이 옌

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보나 / キム・ボナ

Nhân vật · Vai diễn

라이안 옌

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최현식 / チェ・ヒョンシク

-

Nhân vật · Vai diễn

로드(男)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손수호 / ソン・スホ

-

Nhân vật · Vai diễn

리카르도 칼리치아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

Nhân vật · Vai diễn

미리안드 레흐티넨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이규창 / イ・ギュチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

브란두흐 카디아라크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이경태 / イ・ギョンテ

-

Nhân vật · Vai diễn

비류(로드 오브 히어로즈)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류승곤 / リュ・スンゴン

-

Nhân vật · Vai diễn

비앙카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방연지 / パン・ヨンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

샬롯 그레이스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장미 / チャン・ミ

-

Nhân vật · Vai diễn

스칼렌 오라테

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이은조 / イ・ウンジョ

-

Nhân vật · Vai diễn

시프리에드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

아리에스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최승훈 / チェ・スンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

아리에스 얼터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최승훈 / チェ・スンフン

Nhân vật · Vai diễn

아우레아 크로니카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송하림 / ソン・ハリム

-

Nhân vật · Vai diễn

아힐람 솔라스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김예림 / キム・イェリム

-

Nhân vật · Vai diễn

율

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

이안

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김명준 / キム・ミョンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

이카테스톨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방시우 / パン・シウ

-

Nhân vật · Vai diễn

체자렛 알티온

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

채지희 / チェ・ジヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

카를 3세

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호산 / イ・ホサン

-

Nhân vật · Vai diễn

테오데릭

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍후백 / ホン・フベク

-

Nhân vật · Vai diễn

프레하르트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한신 / ハンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

프로토타입

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최한 / チェ・ハン

-

YouTube

Video YouTube liên quan