Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 명일방주: 엔드필드Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 명일방주: 엔드필드, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 64 diễn viên, 55 vai diễn, 1 mẫu giọng và 16 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

45

Hàn Quốc · Nhật Bản

14

Nhật Bản

24

Phương tiện

17

A

Nhân vật · Vai diễn

イヴォンヌ

이본

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여윤미 / ヨ・ユンミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雨宮天 / あまみや そら

-
F

Nhân vật · Vai diễn

アークライト

아크라이트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김아롱 / キム・アロン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原夏海 / ふじわら なつみ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ポグラニチニク'

포그라니치니크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권성혁 / クォン・ソンヒョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

レーヴァテイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

I

Nhân vật · Vai diễn

リーフォン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石橋陽彩 / いしばし ひいろ

-

Nhân vật · Vai diễn

プチエナ

푸치나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박이서 / パク・イソ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井澤詩織 / いざわ しおり

-
K
M
N

Nhân vật · Vai diễn

アケクリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長月あおい / ながつき あおい

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ギルベルタ

질베르타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방시우 / パン・シウ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大橋彩香 / おおはし あやか

Nhân vật · Vai diễn

ティフォロス

티프로스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

채림 / チェ・リム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大空直美 / おおぞら なおみ

R

Nhân vật · Vai diễn

オクギ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

Lynn / りん

S

Nhân vật · Vai diễn

リーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木李子 / ささき りこ

Nhân vật · Vai diễn

チェン・センユー

진천우

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정해은 / チョン・ヘウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴代紗弓 / すずしろ さゆみ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

フローライト〉

플루라이트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장미 / チャン・ミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大地葉 / たいち よう

-

Nhân vật · Vai diễn

管理人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田拓也 / つだ たくや

-
U

Nhân vật · Vai diễn

アケクリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田秀 / うちだ しゅう

-
W

Nhân vật · Vai diễn

ミ・フ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺明乃 / わたなべ あけの

Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

M3

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이명호 / イ・ミョンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

결

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김순미 / キム・スンミ

Nhân vật · Vai diễn

관리자(남)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이상준 / イ・サンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

관리자(여)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강새봄 / カン・セボム

-

Nhân vật · Vai diễn

네파리스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장예나 / チャン・イェナ

-

Nhân vật · Vai diễn

라스트 라이트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이이로 / イ・イロ

-

Nhân vật · Vai diễn

마르티나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오로아 / オ・ロア

-

Nhân vật · Vai diễn

미브

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민아 / ミナ

-

Nhân vật · Vai diễn

방어선 경비원

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이도하 / イ・ドハ

-

Nhân vật · Vai diễn

스노우샤인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유영 / ユ・ヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

아다시르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강성우 / カン・ソンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

아케쿠리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김이안 / キム・イアン

-

Nhân vật · Vai diễn

안탈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이규창 / イ・ギュチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

알레이크레오스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임의주 / イム・ウィジュ

-

Nhân vật · Vai diễn

여풍

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김윤기 / キム・ユンギ

-

YouTube

Video YouTube liên quan