Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 명일방주Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 명일방주, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 422 diễn viên, 421 vai diễn, 3 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

369

Hàn Quốc · Nhật Bản

225

Nhật Bản

277

Phương tiện

6

Nhân vật · Vai diễn

12F

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤拓也 / さとう たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

Castle-3

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿部敦 / あべ あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

Mon3tr

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和泉風花 / いずみ ふうか

-

Nhân vật · Vai diễn

PhonoR-0

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

W

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹達彩奈 / たけたつ あやな

-

Nhân vật · Vai diễn

어스스피릿

アーススピリット / イースチナ / ニェン / アーススピリット / イースチナ / ニェン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠木碧 / ゆうき あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

아이린

アイリーニ / アイリーニ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

아오스타

アオスタ / アオスタ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木達央 / すずき たつひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

아카후유

アカフユ / アカフユ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内山夕実 / うちやま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

아코르트

アコルト / アコルト

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

会沢紗弥 / あいざわ さや

-

Nhân vật · Vai diễn

애시드드롭

アシッドドロップ / アシッドドロップ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島唯 / なかじま ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

아스테시아

アステシア / アステシア

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名塚佳織 / なづか かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

아스트젠

アステジーニ / アステジーニ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白砂沙帆 / しらす さほ

-

Nhân vật · Vai diễn

아스베스토스

アスベストス / アスベストス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真堂圭 / しんどう けい

-

Nhân vật · Vai diễn

アズリウス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種﨑敦美 / たねざき あつみ

Nhân vật · Vai diễn

애쉬락

アッシュロック / アッシュロック

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田瞳 / うえだ ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

아르케토

アルケット / アルケット

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水瀬いのり / みなせ いのり

-

Nhân vật · Vai diễn

안젤리나

アンジェリーナ / アンジェリーナ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大橋彩香 / おおはし あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

アンドレアナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐倉薫 / さくら かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

엠브리엘

アンブリエル / アンブリエル

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西田望見 / にしだ のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

이그제큐터

イグゼキュター / イグゼキュター

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆 / こんどう たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

이프리트

イフリータ / イフリータ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花守ゆみり / はなもり ゆみり

-

Nhân vật · Vai diễn

인사이더

インサイダー / インサイダー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊東健人 / いとう けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

인디고

インディゴ / インディゴ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

氷青 / ひょうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

버메일

ヴァーミル / ヴァーミル

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

齋藤彩夏 / さいとう あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

벌컨

ヴァルカン / ヴァルカン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァンデラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和久井優 / わくい ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

비질

ヴィジェル / ヴィジェル

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

KENN / ケン

-

Nhân vật · Vai diễn

위스퍼레인

ウィスパーレイン / ウィスパーレイン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤沙緒里 / ごとう さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

베토치키

ヴェトチキ / ヴェトチキ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷口夢奈 / たにぐち ゆな

-

Nhân vật · Vai diễn

우타게

ウタゲ / ウタゲ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉岡茉祐 / よしおか まゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

우요우

ウユウ / ウユウ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ウン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野聡 / ひの さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

에이어스카르페

エアースカーペ / エアースカーペ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶裕貴 / かじ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

에이프릴

エイプリル / エイプリル

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中美海 / たなか みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

에이야퍄들라

エイヤフィヤトラ / エイヤフィヤトラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種田梨沙 / たねだ りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

에벤홀츠

エーベンホルツ / エーベンホルツ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

逢坂良太 / おおさか りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

에프이터

エフイーター / エフイーター

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園崎未恵 / そのざき みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

エリジウム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山中真尋 / やまなか まさひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

エンカク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

엔텔레키아

エンテレケイア / エンテレケイア

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷川育美 / はせがわ いくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

인포서

エンフォーサー / エンフォーサー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野賢章 / おの けんしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

오키드

オーキッド / オーキッド

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大津愛理 / おおつ あいり

-

Nhân vật · Vai diễn

カーディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅倉杏美 / あさくら あずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

카넬리안

カーネリアン / カーネリアン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多村英梨 / きたむら えり

-

Nhân vật · Vai diễn

カシャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒瀬ゆうこ / くろせ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

카제마루

カゼマル / カゼマル

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本多真梨子 / ほんだ まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

캐터펄트

カタパルト / カタパルト

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆川純子 / みながわ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

카프카

カフカ / カフカ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

富田美憂 / とみた みゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

칸타빌레

カンタービレ / カンタービレ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤佑圭 / さいとう ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

키아베

キアーベ / キアーベ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

기타노

ギターノ / ギターノ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

優木かな / ゆうき かな

-

Nhân vật · Vai diễn

キララ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

春野杏 / はるの あんず

-

Nhân vật · Vai diễn

쿠리어

クーリエ / クーリエ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

쿠오라

クオーラ / クオーラ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪彩花 / すわ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

그레이

グレイ / グレイ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渕上舞 / ふちがみ まい

-

Nhân vật · Vai diễn

그레이스롯

グレースロート / グレースロート

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福圓美里 / ふくえん みさと

-

Nhân vật · Vai diễn

크루아상

クロワッサン / クロワッサン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久保ユリカ / くぼ ゆりか

-

Nhân vật · Vai diễn

케오베

ケオべ / ケオべ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬戸麻沙美 / せと あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

켈시

ケルシー / ケルシー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

컨빅션

コンビクション / コンビクション

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岡ゆり / やまおか ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

사일런스

サイレンス / サイレンス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鬼頭明里 / きとう あかり

-

YouTube

Video YouTube liên quan