Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 명일방주Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 명일방주, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 430 diễn viên, 433 vai diễn, 3 mẫu giọng và 55 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

379

Hàn Quốc · Nhật Bản

227

Nhật Bản

281

Phương tiện

58

A

Nhân vật · Vai diễn

Castle-3

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿部敦 / あべ あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

グレインバッズ

그레인버즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이주은 / イ・ジュウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿部菜摘子 / あべ なつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アコルト

아코르트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임재이 / イム・ジェイ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

会沢紗弥 / あいざわ さや

-

Nhân vật · Vai diễn

シーン

씬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장예나 / チャン・イェナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野聡美 / あまの さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

パゼオンカ

파죰카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박리나 / パク・リナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安済知佳 / あんざい ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

スペクター

스펙터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현심 / キム・ヒョンシム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅倉杏美 / あさくら あずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

オッダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅利遼太 / あさり りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

スノーズント

스노우상트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방시우 / パン・シウ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿澄佳奈 / あすみ かな

-
C

Nhân vật · Vai diễn

チェストナット

체스트넛

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍승효 / ホン・スンヒョ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉翔也 / ちば しょうや

-

Nhân vật · Vai diễn

ロックロック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千菅春香 / ちすが はるか

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ビルトゥオーサ

비르투오사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손정민 / ソン・ジョンミン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-
F

Nhân vật · Vai diễn

グレイ

그레이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渕上舞 / ふちがみ まい

-

Nhân vật · Vai diễn

シャマレ

샤마르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이슬 / イ・スル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田茜 / ふじた あかね

-

Nhân vật · Vai diễn

ジエユン

지에윈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

허예은 / ホ・イェウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原夏海 / ふじわら なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルシーラ

루실라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김도희 / キム・ドヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深田愛衣 / ふかだ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

グレースロート

그레이스롯

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민아 / ミナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福圓美里 / ふくえん みさと

-

Nhân vật · Vai diễn

レイディアン

라이디언

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이이로 / イ・イロ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福井裕佳梨 / ふくい ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

ロゴス

로고스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손수호 / ソン・スホ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-
G

Nhân vật · Vai diễn

ウルフェナイト

울페나이트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성예원 / ソン・イェウォン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤麻衣 / ごとう まい

-
H

Nhân vật · Vai diễn

イフリータ

이프리트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花守ゆみり / はなもり ゆみり

-

Nhân vật · Vai diễn

羅小黒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花澤香菜 / はなざわ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

シラユキ

시라유키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민아 / ミナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

春村奈々 / はるむら なな

-

Nhân vật · Vai diễn

ビーグル

비글

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현진 / イ・ヒョンジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

春村奈々 / はるむら なな

-

Nhân vật · Vai diễn

エンテレケイア

엔텔레키아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사문영 / サ・ムンヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷川育美 / はせがわ いくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

キアーベ

키아베

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김지율 / キム・ジユル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

プラマニクス

프라마닉스

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早見沙織 / はやみ さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘラグ

헬라그

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

시영준 / シ・ヨンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ケルシー

켈시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한채언 / ハン・チェオン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野聡 / ひの さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

サベージ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平井祥恵 / ひらい さちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

クーリエ

쿠리어

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최승훈 / チェ・スンフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

フレイムテイル

플레임테일

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보민 / キム・ボミン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野綾 / ひらの あや

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェシカ

제시카

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

広橋涼 / ひろはし りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

カゼマル

카제마루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이자명 / イ・ジャミョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本多真梨子 / ほんだ まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スルト

수르트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서유리 / ソ・ユリ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

ルナカブ

루나컵

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박하진 / パク・ハジン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保科李沙 / ほしな りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘドリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細谷佳正 / ほそや よしまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

インディゴ

인디고

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김서영 / キム・ソヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

氷青 / ひょうせい

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ハイビスカス

히비스커스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방연지 / パン・ヨンジ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井口裕香 / いぐち ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

ラップランド

라플란드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서유리 / ソ・ユリ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井麻美 / いまい あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

リィン

린

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강은애 / カン・ウンエ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ソーンズ

쏜즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川界人 / いしかわ かいと

-

Nhân vật · Vai diễn

ナイチンゲール

나이팅게일

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현진 / イ・ヒョンジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川由依 / いしかわ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

リスカム

리스캄

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이새아 / イ・セア

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川由依 / いしかわ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

ビーンストーク

빈스토크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장예나 / チャン・イェナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤彩沙 / いとう あやさ

-

Nhân vật · Vai diễn

インサイダー

인사이더

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정의진 / チョン・ウィジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊東健人 / いとう けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

シュヴァルツ

슈바르츠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

ワルファリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石見舞菜香 / いわみ まなか

-

Nhân vật · Vai diễn

Mon3tr

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이명호 / イ・ミョンホ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和泉風花 / いずみ ふうか

-
K

Nhân vật · Vai diễn

スズラン(英語ボイス)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

各務華梨 / かがみ かりん

-

Nhân vật · Vai diễn

ドゥリン

두린

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

影山灯 / かげやま あかり

-

Nhân vật · Vai diễn

プロヴァンス

프로방스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박지윤 / パク・チユン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

影山灯 / かげやま あかり

-

Nhân vật · Vai diễn

エアースカーペ

에이어스카르페

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김명준 / キム・ミョンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶裕貴 / かじ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

フロストリーフ

프로스트리프

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장미 / チャン・ミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加隈亜衣 / かくま あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ロベルタ

로베르타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보민 / キム・ボミン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

亀谷理子 / かめがい あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ノイルホーン

느와르 코르네

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류승곤 / リュ・スンゴン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河西健吾 / かわにし けんご

-

Nhân vật · Vai diễn

プラチナ

플래티넘

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김채하 / キム・チェハ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅野愛衣 / かやの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィジェル

비질

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이상호 / イ・サンホ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

KENN / ケン

-

Nhân vật · Vai diễn

カーネリアン

카넬리안

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多村英梨 / きたむら えり

Nhân vật · Vai diễn

ビーズワクス

비즈왁스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김연우 / キム・ヨンウ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多村英梨 / きたむら えり

-

YouTube

Video YouTube liên quan