Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc của 명조: 워더링 웨이브Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và vai diễn của game 명조: 워더링 웨이브, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 92 diễn viên, 111 vai diễn, 0 mẫu giọng và 5 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng và khóa xuất thân; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

92

Nhân vật

111

Mẫu

0

YouTube

5

B

Nhân vật · Vai diễn

카르티시아

カルテジア

Diễn viên lồng tiếng

Bae Ha-kyung

배하경 / ペ・ハギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

판화

Diễn viên lồng tiếng

Bae Ha-kyung

배하경 / ペ・ハギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

플뢰르 드 리스

Diễn viên lồng tiếng

Bae Ha-kyung

배하경 / ペ・ハギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

아브

Diễn viên lồng tiếng

Bang Si-woo

방시우 / パン・シウ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

소옥

Diễn viên lồng tiếng

Chae Rim

채림 / チェ・リム

-

Nhân vật · Vai diễn

약운

Diễn viên lồng tiếng

Chae Rim

채림 / チェ・リム

-

Nhân vật · Vai diễn

플로로

フローヴァ

Diễn viên lồng tiếng

Choi Ha-ri

최하리 / チェ・ハリ

-

Nhân vật · Vai diễn

린네

Diễn viên lồng tiếng

Choi Hyeon-ji

최현지 / チェ・ヒョンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

각종 단역

Diễn viên lồng tiếng

Choi Hyun-sik

최현식 / チェ・ヒョンシク

-

Nhân vật · Vai diễn

만홍

Diễn viên lồng tiếng

Choi In-il

최인일 / チェ・インイル

-

Nhân vật · Vai diễn

회원

Diễn viên lồng tiếng

Choi In-il

최인일 / チェ・インイル

-
E

Nhân vật · Vai diễn

레비아탄

Diễn viên lồng tiếng

Eom Hyeon-jeong

엄현정 / オム・ヒョンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

임페라토르

インペラトル

Diễn viên lồng tiếng

Eom Hyeon-jeong

엄현정 / オム・ヒョンジョン

-
J

Nhân vật · Vai diễn

리아 외 단역

Diễn viên lồng tiếng

Jang Hee-ra

장희라 / チャン・ヒラ

-

Nhân vật · Vai diễn

시그리카

シグリカ

Diễn viên lồng tiếng

Jang Ye-na

장예나 / チャン・イェナ

-

Nhân vật · Vai diễn

펜리코

Diễn viên lồng tiếng

Jeong Sung-hoon

정성훈 / チョン・ソンフン

Nhân vật · Vai diễn

선정

Diễn viên lồng tiếng

Jeong Woon

정운 / チョン・ウン

-

Nhân vật · Vai diễn

키쿄우 외

Diễn viên lồng tiếng

Joo Ye-jin

주예진 / チュ・イェジン

-

Nhân vật · Vai diễn

상리요

相里要

Diễn viên lồng tiếng

Jung Eui-jin

정의진 / チョン・ウィジン

-

Nhân vật · Vai diễn

루미

Diễn viên lồng tiếng

Jung Hae-eun

정해은 / チョン・ヘウン

-

Nhân vật · Vai diễn

히유키

Diễn viên lồng tiếng

Jung Hye-won

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-
K

Nhân vật · Vai diễn

각종 단역

Diễn viên lồng tiếng

Kang Hae-na

강해나 / カン・ヘナ

-

Nhân vật · Vai diễn

발렌티나

Diễn viên lồng tiếng

Kang Han-byeol

강한별 / カン・ハンビョル

-

Nhân vật · Vai diễn

아비디우스

Diễn viên lồng tiếng

Kang Ho-chul

강호철 / カン・ホチョル

-

Nhân vật · Vai diễn

벨리나

ヴェリーナ

Diễn viên lồng tiếng

Kang Sae-bom

강새봄 / カン・セボム

-

Nhân vật · Vai diễn

나미폰

Diễn viên lồng tiếng

Kim Ah-rong

김아롱 / キム・アロン

-

Nhân vật · Vai diễn

미스티 올셰프스키

ミスティ・オルシェウスキー

Diễn viên lồng tiếng

Kim Bo-yeong

김보영 / キム・ボヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

모르테피

モルトフィー

Diễn viên lồng tiếng

Kim Da-ol

김다올 / キム・ダオル

-

Nhân vật · Vai diễn

고양이 요괴

Diễn viên lồng tiếng

Kim Dan

김단 / キム・ダン

-

Nhân vật · Vai diễn

루시

Diễn viên lồng tiếng

Kim Ga-ryung

김가령 / キム・ガリョン

-

Nhân vật · Vai diễn

남성 방랑자

Diễn viên lồng tiếng

Kim Shin-woo

김신우 / キム・シンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

카를로타

カルロッタ

Diễn viên lồng tiếng

Kim Soon-mi

김순미 / キム・スンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

샤콘

シャコンヌ

Diễn viên lồng tiếng

Kim Ye-rim

김예림 / キム・イェリム

Nhân vật · Vai diễn

다나

Diễn viên lồng tiếng

Kim Ye-ryeong

김예령 / キム・イェリョン

-

Nhân vật · Vai diễn

루파

Diễn viên lồng tiếng

Kim Ye-ryeong

김예령 / キム・イェリョン

Nhân vật · Vai diễn

칸타렐라

カンタレラ

Diễn viên lồng tiếng

Kim Yul

김율 / キム・ユル

-

Nhân vật · Vai diễn

니보라

Diễn viên lồng tiếng

Kwon Sun-young

권선영 / クォン・ソンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

트리체

Diễn viên lồng tiếng

Kwon Sun-young

권선영 / クォン・ソンヨン

-
L

Nhân vật · Vai diễn

페비

フィービー

Diễn viên lồng tiếng

Lee Bo-yong

이보용 / イ・ボヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

단근

Diễn viên lồng tiếng

Lee Hyun-jin

이현진 / イ・ヒョンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

키메라

Diễn viên lồng tiếng

Lee Jang-won

이장원 / イ・ジャンウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

아우구스타

オーガスタ

Diễn viên lồng tiếng

Lee Ji-hyun

이지현 / イ・ジヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

스타바커스

Diễn viên lồng tiếng

Lee Joo-bong

이주봉 / イ・ジュボン

-

Nhân vật · Vai diễn

유노 아버지

Diễn viên lồng tiếng

Lee Joo-bong

이주봉 / イ・ジュボン

-

Nhân vật · Vai diễn

치사 아버지(L)

Diễn viên lồng tiếng

Lee Joo-bong

이주봉 / イ・ジュボン

-

Nhân vật · Vai diễn

베아트리체

Diễn viên lồng tiếng

Lee Nun-sol

이눈솔 / イ・ヌンソル

-

Nhân vật · Vai diễn

용의 별자리

Diễn viên lồng tiếng

Lee So-yeong

이소영 / イ・ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

알베르토

Diễn viên lồng tiếng

Lim Eui-joo

임의주 / イム・ウィジュ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

루크·헤르센

リューク・ヘルセン

Diễn viên lồng tiếng

Min Seung-woo

민승우 / ミン・スンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

로렐라이

ローレライ

Diễn viên lồng tiếng

Min-ah

민아 / ミナ

-

Nhân vật · Vai diễn

루실라

ルシラー

Diễn viên lồng tiếng

Min-ah

민아 / ミナ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

기염

Diễn viên lồng tiếng

Nam Doh-hyeong

남도형 / ナム・ドヒョン

-
O

Nhân vật · Vai diễn

스탠리

Diễn viên lồng tiếng

Oh In-sung

오인성 / オ・インソン

-
P

Nhân vật · Vai diễn

금희

今汐

Diễn viên lồng tiếng

Park Ha-jin

박하진 / パク・ハジン

-

Nhân vật · Vai diễn

수수

Diễn viên lồng tiếng

Park Ji-yoon

박지윤 / パク・チユン

-

Nhân vật · Vai diễn

석랑

Diễn viên lồng tiếng

Park Ju-gwang

박주광 / パク・ジュグァン

-

Nhân vật · Vai diễn

청초

Diễn viên lồng tiếng

Park Ri-na

박리나 / パク・リナ

-

Nhân vật · Vai diễn

리오

Diễn viên lồng tiếng

Park Sang-hoon

박상훈 / パク・サンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

스미카 외

Diễn viên lồng tiếng

Park Song

박송 / パク・ソン

-
R

Nhân vật · Vai diễn

목우

Diễn viên lồng tiếng

Ryu Seung-gon

류승곤 / リュ・スンゴン

-
S

YouTube

Video YouTube liên quan