Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 명조: 워더링 웨이브Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 명조: 워더링 웨이브, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 138 diễn viên, 117 vai diễn, 0 mẫu giọng và 6 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

104

Hàn Quốc · Nhật Bản

38

Nhật Bản

51

Phương tiện

6

Nhân vật · Vai diễn

아담 스매셔

アダム・スマッシャー / アダム・スマッシャー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

御園行洋 / みその ゆきひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中那実 / たなか ともみ

-

Nhân vật · Vai diễn

임페라토르

インペラトル / インペラトル

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

進藤尚美 / しんどう なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

아우구스타

オーガスタ / オーガスタ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

카르티시아

カルテジア / カルテジア

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅川悠 / あさかわ ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ガルブレーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄司宇芽香 / しょうじ うめか

-

Nhân vật · Vai diễn

카를로타

カルロッタ / カルロッタ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

カンタレラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中原麻衣 / なかはら まい

-

Nhân vật · Vai diễn

セレステ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅見香月 / あさみ かづき

-

Nhân vật · Vai diễn

다나

ダーニャ / ダーニャ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美来 / いとう みく

-

Nhân vật · Vai diễn

페비

フィービー / フィービー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本渡楓 / ほんど かえで

-

Nhân vật · Vai diễn

플로로

フローヴァ / フローヴァ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田咲 / ふじた さき

-

Nhân vật · Vai diễn

마거리트

マルゲリータ / マルゲリータ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

香坂侑 / こうさか ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

미아

ミア / ミア

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折原くるみ / おりはら くるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミーシャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊南羽桜 / いなみ はな

-

Nhân vật · Vai diễn

ミスティ・オルシェウスキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺依沙織 / てらい さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

루실라

ルシラー / ルシラー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

ローズマリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山内怜央 / おさない れお

-

Nhân vật · Vai diễn

로렐라이

ローレライ / ローレライ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

米澤円 / よねざわ まどか

-

Nhân vật · Vai diễn

甲大王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森嵜美穂 / もりさき みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

小麺屋の主人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森田則昭 / もりた のりあき

-

Nhân vật · Vai diễn

灯灯

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木みのり / すずき みのり

-

Nhân vật · Vai diễn

漂泊者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増田俊樹 / ますだ としき

Nhân vật · Vai diễn

漂泊者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中美海 / たなか みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

니보라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

레비아탄

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

리아 외 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

미스티 올셰프스키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

발렌티나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

베아트리체

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

스미카 외

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

스타바커스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

스탠리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

알베르토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

여로 외

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

여우의 별자리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

용의 별자리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

유노 아버지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

YouTube

Video YouTube liên quan