Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 명조: 워더링 웨이브Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 명조: 워더링 웨이브, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 146 diễn viên, 137 vai diễn, 0 mẫu giọng và 6 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

112

Hàn Quốc · Nhật Bản

30

Nhật Bản

55

Phương tiện

6

A

Nhân vật · Vai diễn

鱠娘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋山絵理 / あきやま えり

-

Nhân vật · Vai diễn

今汐

금희

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박하진 / パク・ハジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山吉能 / あおやま よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

カルテジア

카르티시아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배하경 / ペ・ハギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅川悠 / あさかわ ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

セレステ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅見香月 / あさみ かづき

-
F

Nhân vật · Vai diễn

フローヴァ

플로로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최하리 / チェ・ハリ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田咲 / ふじた さき

-

Nhân vật · Vai diễn

スカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古屋亜南 / ふるや あなん

-
H

Nhân vật · Vai diễn

椋羽

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日比優理香 / ひび ゆりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴坊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日比優理香 / ひび ゆりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

オーガスタ

아우구스타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이지현 / イ・ジヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フィービー

페비

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이보용 / イ・ボヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本渡楓 / ほんど かえで

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ミーシャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊南羽桜 / いなみ はな

-

Nhân vật · Vai diễn

リンネー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

-

Nhân vật · Vai diễn

ダーニャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美来 / いとう みく

-

Nhân vật · Vai diễn

ルシラー

루실라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민아 / ミナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

モーニエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石見舞菜香 / いわみ まなか

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ロココ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小原好美 / こはら このみ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

漂泊者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増田俊樹 / ますだ としき

Nhân vật · Vai diễn

ナミポン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本沙羅 / まつもと さら

-

Nhân vật · Vai diễn

アダム・スマッシャー

아담 스매셔

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

시영준 / シ・ヨンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

御園行洋 / みその ゆきひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

モルトフィー

모르테피

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김다올 / キム・ダオル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三浦勝之 / みうら かつゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

甲大王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森嵜美穂 / もりさき みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

小麺屋の主人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森田則昭 / もりた のりあき

-
N

Nhân vật · Vai diễn

カンタレラ

칸타렐라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김율 / キム・ユル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中原麻衣 / なかはら まい

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ミア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折原くるみ / おりはら くるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ローズマリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山内怜央 / おさない れお

-
R

Nhân vật · Vai diễn

ユーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

Lynn / りん

-
S

Nhân vật · Vai diễn

エイメス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤聡美 / さとう さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

インペラトル

임페라토르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

엄현정 / オム・ヒョンジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

進藤尚美 / しんどう なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガルブレーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄司宇芽香 / しょうじ うめか

-

Nhân vật · Vai diễn

灯灯

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木みのり / すずき みのり

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ニヴォラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田嶌紗蘭 / たじま さらん

-

Nhân vật · Vai diễn

漂泊者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中美海 / たなか みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中那実 / たなか ともみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミスティ・オルシェウスキー

미스티 올셰프스키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보영 / キム・ボヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺依沙織 / てらい さおり

-
U

Nhân vật · Vai diễn

カルロッタ

카를로타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김순미 / キム・スンミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ローレライ

로렐라이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민아 / ミナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

米澤円 / よねざわ まどか

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강해나 / カン・ヘナ

-

Nhân vật · Vai diễn

각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최현식 / チェ・ヒョンシク

-

Nhân vật · Vai diễn

고양이 요괴

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김단 / キム・ダン

-

Nhân vật · Vai diễn

기염

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

나미폰

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김아롱 / キム・アロン

-

Nhân vật · Vai diễn

남성 방랑자

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김신우 / キム・シンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

능양

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이상호 / イ・サンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

니보라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권선영 / クォン・ソンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

다나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김예령 / キム・イェリョン

-

Nhân vật · Vai diễn

단근

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현진 / イ・ヒョンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

데니아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박시윤 / パク・シユン

-

Nhân vật · Vai diễn

데이비드 마르티네즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정의택 / チョン・ウィテク

-

Nhân vật · Vai diễn

레베카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박시윤 / パク・シユン

-

Nhân vật · Vai diễn

레비아탄

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

엄현정 / オム・ヒョンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

로코코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장미 / チャン・ミ

-

Nhân vật · Vai diễn

루미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정해은 / チョン・ヘウン

-

Nhân vật · Vai diễn

루시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김가령 / キム・ガリョン

-

Nhân vật · Vai diễn

루파

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김예령 / キム・イェリョン

Nhân vật · Vai diễn

리아 외 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장희라 / チャン・ヒラ

-

Nhân vật · Vai diễn

리오

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박상훈 / パク・サンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

린네

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최현지 / チェ・ヒョンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

만홍

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최인일 / チェ・インイル

-

Nhân vật · Vai diễn

모니에

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오로아 / オ・ロア

-

Nhân vật · Vai diễn

목우

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류승곤 / リュ・スンゴン

-

Nhân vật · Vai diễn

미아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유영 / ユ・ヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

발렌티나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강한별 / カン・ハンビョル

-

Nhân vật · Vai diễn

베아트리체

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이눈솔 / イ・ヌンソル

-

Nhân vật · Vai diễn

산화

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유영 / ユ・ヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

석랑

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박주광 / パク・ジュグァン

-

Nhân vật · Vai diễn

선정

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정운 / チョン・ウン

-

Nhân vật · Vai diễn

소옥

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

채림 / チェ・リム

-

Nhân vật · Vai diễn

수상한 젊은이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박준원 / パク・ジュンウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

수수

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박지윤 / パク・チユン

-

Nhân vật · Vai diễn

스미카 외

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박송 / パク・ソン

-

Nhân vật · Vai diễn

스타바커스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이주봉 / イ・ジュボン

-

Nhân vật · Vai diễn

스탠리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오인성 / オ・インソン

-

YouTube

Video YouTube liên quan