Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 무기미도Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 무기미도, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 263 diễn viên, 266 vai diễn, 2 mẫu giọng và 27 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

174

Hàn Quốc · Nhật Bản

69

Nhật Bản

161

Phương tiện

29

A

Nhân vật · Vai diễn

アイゴ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藍原ことみ / あいはら ことみ

-

Nhân vật · Vai diễn

セト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藍原ことみ / あいはら ことみ

-

Nhân vật · Vai diễn

離塵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青木瑠璃子 / あおき るりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナイチンゲール

나이팅게일

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보나 / キム・ボナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅川悠 / あさかわ ゆう

-
D
E

Nhân vật · Vai diễn

デレーヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ミリー

밀리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김하루 / キム・ハル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

船戸ゆり絵 / ふなと ゆりえ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ヘカテー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花守ゆみり / はなもり ゆみり

-

Nhân vật · Vai diễn

来生愛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花守ゆみり / はなもり ゆみり

-

Nhân vật · Vai diễn

テッド

테드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박상훈 / パク・サンフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土師孝也 / はし たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

カワカワ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葉山翔太 / はやま しょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

トト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

引坂理絵 / ひきさか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

チェルシー伯爵

첼시 백작

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김율 / キム・ユル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

弘松芹香 / ひろまつ せりか

-

Nhân vật · Vai diễn

ルミニタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久嶋志帆 / ひさじま しほ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポフィー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀場美希 / ほりば みき

-

Nhân vật · Vai diễn

ニノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星希成奏 / ほしき せえな

-
I

Nhân vật · Vai diễn

コクリコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市道真央 / いちみち まお

-

Nhân vật · Vai diễn

シーリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いなせあおい / いなせ あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘスティア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上ほの花 / いのうえ ほのか

-

Nhân vật · Vai diễn

ラファー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上ほの花 / いのうえ ほのか

-

Nhân vật · Vai diễn

ガロファノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラーフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川由依 / いしかわ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

夏音

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美来 / いとう みく

-

Nhân vật · Vai diễn

エイレーネー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-
K

Nhân vật · Vai diễn

デモーリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佳原萌枝 / かはら もえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビクトリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佳原萌枝 / かはら もえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラミア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加隈亜衣 / かくま あい

-

Nhân vật · Vai diễn

マイクス・キン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河実里夏 / かわ みりか

-

Nhân vật · Vai diễn

フォレンシカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間万裕子 / かざま まゆこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アウグスタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木下紗華 / きのした さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァニラ

바닐라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전숙경 / ジョン・スクギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

衣川里佳 / きぬがわ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

アイティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多村英梨 / きたむら えり

-

Nhân vật · Vai diễn

ラングリー

랭글리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

澈

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林裕介 / こばやし ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古賀葵 / こが あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

テトラ

테트라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이슬 / イ・スル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小市眞琴 / こいち まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

ノーマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

國府咲月 / こくぶ さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

メイス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤玲奈 / こんどう れいな

-

Nhân vật · Vai diễn

玉骨

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷海麗 / くまがい みれい

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ガオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田佳織里 / まえだ かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ハーメル

하멜

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

곽규미 / クァク・ギュミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真野あゆみ / まの あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

菫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真野あゆみ / まの あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井暁波 / まつい あきは

-

Nhân vật · Vai diễn

カシア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井菜桜子 / まつい なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

男局長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

眞對友樹也 / まつい ゆきや

-

Nhân vật · Vai diễn

イェレナ

옐레나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안영미 / アン・ヨンミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木美 / みき みい

-

Nhân vật · Vai diễn

レベッカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三石琴乃 / みついし ことの

-

Nhân vật · Vai diễn

クズリ

울버린

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임채빈 / イム・チェビン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三浦礼 / みうら れい

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒパティア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森優子 / もり ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァトゥール

보투르.블루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김선혜 / キム・ソンヘ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村井美里 / むらい みさと

-

Nhân vật · Vai diễn

ユウレン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室元気 / むろ げんき

-
N

Nhân vật · Vai diễn

グレイヴ

그레이브

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김성희 / キム・ソンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永瀬アンナ / ながせ アンナ

-

Nhân vật · Vai diễn

嘯風

소풍

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

수현 / スヒョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永瀬アンナ / ながせ アンナ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒルダ

힐다

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박리나 / パク・リナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奈波果林 / ななみ かりん

-

Nhân vật · Vai diễn

ドナルド

돈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤용식 / ユン・ヨンシク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根津大輔 / ねづ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

スターゲイザー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野口瑠璃子 / のぐち るりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルヴィア・レイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野口瑠璃子 / のぐち るりこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ハクイツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

マンティス

맨티스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신온유 / シン・オンユ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大橋彩香 / おおはし あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ライズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小鹿なお / おじか なお

-

Nhân vật · Vai diễn

空虚の傀儡

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡井カツノリ / おかい カツノリ

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡井カツノリ / おかい カツノリ

-

Nhân vật · Vai diễn

レタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大和田仁美 / おおわだ ひとみ

-
R
S

Nhân vật · Vai diễn

イグニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

齋藤小浪 / さいとう こなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

フェイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

齋藤小浪 / さいとう こなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルリエカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

齋藤小浪 / さいとう こなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナチャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐倉薫 / さくら かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

サニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

咲谷怜奈 / さくたに れな

-

YouTube

Video YouTube liên quan