Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 무기미도Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 무기미도, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 256 diễn viên, 239 vai diễn, 2 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

169

Hàn Quốc · Nhật Bản

89

Nhật Bản

159

Phương tiện

4

Nhân vật · Vai diễn

FAC総司令

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中美央 / たなか みおう

-

Nhân vật · Vai diễn

アイゴ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藍原ことみ / あいはら ことみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アイセメル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

アイティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多村英梨 / きたむら えり

-

Nhân vật · Vai diễn

アイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たかはし智秋 / たかはし ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

アザミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橘一花 / たちばな いちか

-

Nhân vật · Vai diễn

아리엘

アリエル / アリエル

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田麗奈 / うえだ れいな

-

Nhân vật · Vai diễn

イヴリーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高梁碧 / たかはし あお

-

Nhân vật · Vai diễn

옐레나

イェレナ / イェレナ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木美 / みき みい

-

Nhân vật · Vai diễn

イグニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

齋藤小浪 / さいとう こなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

イグニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高田憂希 / たかだ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

イレイア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武田華 / たけだ はな

-

Nhân vật · Vai diễn

インイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木美佑 / たかぎ みゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァトゥール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村井美里 / むらい みさと

-

Nhân vật · Vai diễn

바닐라

ヴァニラ / ヴァニラ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

衣川里佳 / きぬがわ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

エイレーネー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

エウレカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寿美菜子 / ことぶき みなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エンジェル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嶋村侑 / しまむら ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

エンジェル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石晴香 / しらいし はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

ガオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田佳織里 / まえだ かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

카시아

カシア / カシア

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井菜桜子 / まつい なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

캐슬로

カスロ / カスロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬戸麻沙美 / せと あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

카베르네

カベルネ / カベルネ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真堂圭 / しんどう けい

-

Nhân vật · Vai diễn

가로파노

ガロファノ / ガロファノ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

카와카와

カワカワ / カワカワ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葉山翔太 / はやま しょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河実里夏 / かわ みりか

-

Nhân vật · Vai diễn

울버린

クズリ / クズリ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三浦礼 / みうら れい

-

Nhân vật · Vai diễn

그레이브

グレイヴ / グレイヴ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永瀬アンナ / ながせ アンナ

-

Nhân vật · Vai diễn

クレメンタイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山里穂 / すぎやま りほ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲツライコウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内山茉莉 / うちやま まり

-

Nhân vật · Vai diễn

コージ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部紗弓 / わたべ さゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

コフィン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西沙織 / おおにし さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

サイラス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渋谷慧 / しぶや さとい

-

Nhân vật · Vai diễn

シーリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いなせあおい / いなせ あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

シズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚井みと / ゆい みと

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャスミン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内ゆうか / たけうち ゆうか

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小市眞琴 / こいち まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

ショーン / ショーン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤堂真衣 / とうどう まい

-

Nhân vật · Vai diễn

スターゲイザー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野口瑠璃子 / のぐち るりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

タリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内山茉莉 / うちやま まり

-

Nhân vật · Vai diễn

첼시 백작

チェルシー伯爵 / チェルシー伯爵

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

弘松芹香 / ひろまつ せりか

-

Nhân vật · Vai diễn

데이먼

デーモン / デーモン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

綿貫竜之介 / わたぬき りゅうのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

테트라

テトラ / テトラ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小市眞琴 / こいち まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

デレーヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-

Nhân vật · Vai diễn

토토

トト / トト

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

引坂理絵 / ひきさか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドナルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根津大輔 / ねづ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

나이팅게일

ナイチンゲール / ナイチンゲール

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅川悠 / あさかわ ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ナインティナイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナチャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐倉薫 / さくら かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

ノーマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

國府咲月 / こくぶ さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

레이디 펄

パール夫人 / パール夫人

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園崎未恵 / そのざき みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハクイツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

パフェ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石田嘉代 / いしだ かよ

-

Nhân vật · Vai diễn

パルギア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田利冴 / まつだ りさえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビクトリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佳原萌枝 / かはら もえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビクトリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田真礼 / うちだ まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

히파티아

ヒパティア / ヒパティア

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森優子 / もり ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

힐다

ヒルダ / ヒルダ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奈波果林 / ななみ かりん

-

Nhân vật · Vai diễn

フェイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

齋藤小浪 / さいとう こなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

フェイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高田憂希 / たかだ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

포렌시카

フォレンシカ / フォレンシカ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間万裕子 / かざま まゆこ

-

YouTube

Video YouTube liên quan