Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 붕괴: 스타레일Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 붕괴: 스타레일, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 230 diễn viên, 246 vai diễn, 1 mẫu giọng và 52 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

209

Hàn Quốc · Nhật Bản

72

Nhật Bản

109

Phương tiện

53

U

Nhân vật · Vai diễn

遠坂凛

토오사카 린

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보민 / キム・ボミン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

W
Y

Nhân vật · Vai diễn

ヘルタ / マダム・ヘルタ

헤르타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김서영 / キム・ソヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎はるか / やまざき はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒアンシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羊宮妃那 / ようみや ひな

Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

「긴 밤」

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

Dr. 파고파고

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍승효 / ホン・スンヒョ

-

Nhân vật · Vai diễn

Mar. 7th

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

가리 (선주 나부)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이상호 / イ・サンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

거울 1~4호

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김서영 / キム・ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

경류

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박이서 / パク・イソ

-

Nhân vật · Vai diễn

공청

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한신 / ハンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

과거의 목소리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최승훈 / チェ・スンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

교수나나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손종환 / ソン・ジョンファン

-

Nhân vật · Vai diễn

그래피아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보민 / キム・ボミン

-

Nhân vật · Vai diễn

꾸리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장희라 / チャン・ヒラ

-

Nhân vật · Vai diễn

꿈의 주인 고퍼우드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

석승훈 / ソク・スンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

내레이터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임의주 / イム・ウィジュ

-

Nhân vật · Vai diễn

내레이터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤세하 / ユン・セハ

-

Nhân vật · Vai diễn

달리아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김도희 / キム・ドヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

더 헤르타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김서영 / キム・ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

도연

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김용 / キム・ヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

돌리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

주예진 / チュ・イェジン

-

Nhân vật · Vai diễn

두브라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김이안 / キム・イアン

-

Nhân vật · Vai diễn

라로즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김순미 / キム・スンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

로빈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신온유 / シン・オンユ

-

Nhân vật · Vai diễn

로빈·서머레토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신온유 / シン・オンユ

-

Nhân vật · Vai diễn

루나비스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

채지희 / チェ・ジヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

리고스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박기욱 / パク・ギウク

-

Nhân vật · Vai diễn

마그누스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이도하 / イ・ドハ

-

Nhân vật · Vai diễn

만원

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장희라 / チャン・ヒラ

-

Nhân vật · Vai diễn

망귀인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이명호 / イ・ミョンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

맥택

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최현식 / チェ・ヒョンシク

-

Nhân vật · Vai diễn

목욕탕 정령

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방연지 / パン・ヨンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

무라타 류스케

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박영재 / パク・ヨンジェ

-

Nhân vật · Vai diễn

백발귀

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤용식 / ユン・ヨンシク

-

Nhân vật · Vai diễn

백주

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김이안 / キム・イアン

-

Nhân vật · Vai diễn

벨라이트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박주광 / パク・ジュグァン

-

Nhân vật · Vai diễn

부연

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강새봄 / カン・セボム

-

Nhân vật · Vai diễn

불릿 드래곤 열차

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전종건 / チョン・ジョンゴン

-

Nhân vật · Vai diễn

빼미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강호철 / カン・ホチョル

-

Nhân vật · Vai diễn

사냥개 가문 일원

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

곽윤상 / クァク・ユンサン

-

Nhân vật · Vai diễn

사회자

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권선영 / クォン・ソンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

선왕 유리폰(L)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이주봉 / イ・ジュボン

-

Nhân vật · Vai diễn

셀레노바

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이지영 / イ・ジヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

수길라이트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhân vật · Vai diễn

스노이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강한별 / カン・ハンビョル

-

Nhân vật · Vai diễn

스포일러

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박영재 / パク・ヨンジェ

-

Nhân vật · Vai diễn

스포일러

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤용식 / ユン・ヨンシク

-

Nhân vật · Vai diễn

아글라이아의 의상공

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오은수 / オ・ウンス

-

Nhân vật · Vai diễn

아스타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

아주르윙

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이민규 / イ・ミンギュ

-

Nhân vật · Vai diễn

아카시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

백승철 / ペク・スンチョル

-

Nhân vật · Vai diễn

애쉬베일

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강수진 / カン・スジン

-

Nhân vật · Vai diễn

애체 관장

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조현정 / チョ・ヒョンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

야불리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조현정 / チョ・ヒョンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

야불리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김수영 / キム・スヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

어린 파이논

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박하진 / パク・ハジン

-

Nhân vật · Vai diễn

어벤츄린·웨이브

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박준원 / パク・ジュンウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

어벤츄린·웨이브 PV에 나오는 너굴 기자

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김순미 / キム・スンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

에버나이트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

에이언즈아하

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권다예 / クォン・ダイェ

-

Nhân vật · Vai diễn

엑트라 장군 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배하경 / ペ・ハギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

엠페도클레스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소정환 / ソ・ジョンファン

-

YouTube

Video YouTube liên quan