Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 붕괴: 스타레일Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 붕괴: 스타레일, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 226 diễn viên, 229 vai diễn, 1 mẫu giọng và 84 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

203

Hàn Quốc · Nhật Bản

81

Nhật Bản

107

Phương tiện

85

Nhân vật · Vai diễn

카테리나

「シャックル」カトリーナ / 「シャックル」カトリーナ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

두브라

「スクライブ」デブラ / 「スクライブ」デブラ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野口瑠璃子 / のぐち るりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

달리아

「ダリア」コンスタンス / 「ダリア」コンスタンス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木未来 / ささき みこい

-

Nhân vật · Vai diễn

아카시

「チューナー」アカーシュ / 「チューナー」アカーシュ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新垣樽助 / しんがき たるすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

Mr. 레카

Mr.レック / Mr.レック

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

Nhân vật · Vai diễn

아처

アーチャー / アーチャー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

Nhân vật · Vai diễn

아글라이아

アグライア / アグライア

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

Nhân vật · Vai diễn

아낙사

アナイクス / アナイクス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田雄馬 / うちだ ゆうま

Nhân vật · Vai diễn

아젠티

アルジェンティ / アルジェンティ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立花慎之介 / たちばな しんのすけ

Nhân vật · Vai diễn

웰트

ヴェルト / ヴェルト

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細谷佳正 / ほそや よしまさ

Nhân vật · Vai diễn

オーバーンハイム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤有希 / いとう ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

カカリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤美佐 / かとう みさ

-

Nhân vật · Vai diễn

갤러거

ギャラガー / ギャラガー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三上哲 / みかみ さとし

Nhân vật · Vai diễn

ギルガメッシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

Nhân vật · Vai diễn

케리드라

ケリュドラ / ケリュドラ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高尾奏音 / たかお かのん

Nhân vật · Vai diễn

サフェル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤彩沙 / いとう あやさ

Nhân vật · Vai diễn

삼포

サンポ / サンポ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

Nhân vật · Vai diễn

제이드

ジェイド / ジェイド

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三石琴乃 / みついし ことの

Nhân vật · Vai diễn

스크루룸

スクリューガム / スクリューガム

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田夕夜 / うちだ ゆうや

Nhân vật · Vai diễn

スコート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡田雄樹 / おかだ ゆうき

Nhân vật · Vai diễn

セイレンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石見舞菜香 / いわみ まなか

Nhân vật · Vai diễn

セーバル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛美 / あいみ

-

Nhân vật · Vai diễn

デミウルゴス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

-

Nhân vật · Vai diễn

토파즈

トパーズ / トパーズ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南條愛乃 / なんじょう よしの

Nhân vật · Vai diễn

トリアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠野ひかる / とおの ひかる

-

Nhân vật · Vai diễn

トリノン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠野ひかる / とおの ひかる

-

Nhân vật · Vai diễn

트리비

トリビー / トリビー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠野ひかる / とおの ひかる

Nhân vật · Vai diễn

パム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長沢美樹 / ながさわ みき

Nhân vật · Vai diễn

파이논

ファイノン / ファイノン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野聡 / ひの さとし

Nhân vật · Vai diễn

부트힐

ブートヒル / ブートヒル

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小西克幸 / こにし かつゆき

Nhân vật · Vai diễn

헤르타

ヘルタ / マダム・ヘルタ / ヘルタ / マダム・ヘルタ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎はるか / やまざき はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

미샤

ミーシャ / ラグウォーク・シャール・ミハイル / ミーシャ / ラグウォーク・シャール・ミハイル

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井恵理子 / まつい えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミュリオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

-

Nhân vật · Vai diễn

モーディス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿座上洋平 / あざかみ ようへい

Nhân vật · Vai diễn

완·매

ルアン・メェイ / ルアン・メェイ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西沙織 / おおにし さおり

Nhân vật · Vai diễn

로빈

ロビン / ロビン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名塚佳織 / なづか かおり

Nhân vật · Vai diễn

医士助手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大井津海里 / おおいづ かいり

-

Nhân vật · Vai diễn

遠坂凛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

Nhân vật · Vai diễn

花火

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田麗奈 / うえだ れいな

Nhân vật · Vai diễn

경원

景元 / 景元

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

Nhân vật · Vai diễn

계네빈

桂乃芬 / 桂乃芬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

直田姫奈 / すぐた ひな

Nhân vật · Vai diễn

幻朧

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野由利加 / ひの ゆりか

Nhân vật · Vai diễn

호뢰

呼雷 / 呼雷

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

酒井敬幸 / さかい けいこう

Nhân vật · Vai diễn

어공

御空 / 御空

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

Nhân vật · Vai diễn

공수 사부

公輸先生 / 公輸先生

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

-

Nhân vật · Vai diễn

스텔레

女性主人公 / 女性主人公

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川由依 / いしかわ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

청작

青雀 / 青雀

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊達朱里紗 / だて ありさ

Nhân vật · Vai diễn

단항·음월

丹恒 / 飲月 / 騰荒 / 丹恒 / 飲月 / 騰荒

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊東健人 / いとう けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

男性主人公

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榎木淳弥 / えのき じゅんや

-

Nhân vật · Vai diễn

정운

停雲 / 帰忘の流離人 / 停雲 / 帰忘の流離人

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高田憂希 / たかだ ゆうき

Nhân vật · Vai diễn

緋英

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐倉綾音 / さくら あやね

Nhân vật · Vai diễn

飛霄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松未可子 / こまつ みかこ

Nhân vật · Vai diễn

不死途

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

YouTube

Video YouTube liên quan