Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 브라운더스트 2Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 브라운더스트 2, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 112 diễn viên, 124 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

53

Hàn Quốc · Nhật Bản

26

Nhật Bản

97

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

ルベンシア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相羽あいな / あいば あいな

-

Nhân vật · Vai diễn

シェラザード

세헤라자드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여민정 / ヨ・ミンジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛美 / あいみ

-

Nhân vật · Vai diễn

シルヴィア

실비아

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

会沢紗弥 / あいざわ さや

-

Nhân vật · Vai diễn

テレーゼ

테레제 아르민

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유미 / チョン・ユミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安済知佳 / あんざい ちか

-
C

Nhân vật · Vai diễn

グランヒルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千春 / ちはる

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ウィルヘルミナ

빌헬미나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이명희 / イ・ミョンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-

Nhân vật · Vai diễn

剣の乙女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-
H

Nhân vật · Vai diễn

アナスタシア

아나스타샤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박시윤 / パク・シユン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花岩香奈 / はないわ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

リジー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花岩香奈 / はないわ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

ネケンダリア

네켄달리아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최하리 / チェ・ハリ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花宮初奈 / はなみや にいな

-

Nhân vật · Vai diễn

雪泉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原由実 / はら ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンジェリカ

안젤리카

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菱川花菜 / ひしかわ はな

-

Nhân vật · Vai diễn

ラテル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江瞬 / ほりえ しゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

鉄仮面

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江瞬 / ほりえ しゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

ボリス・アル・ロテイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀金蒼平 / ほりかね そうへい

-
I

Nhân vật · Vai diễn

クリスティナ

크리스티나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성예원 / ソン・イェウォン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊吹茅紘 / いぶき ちひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

セリア

셀리아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

비주언 / ピ・ジュオン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊吹茅紘 / いぶき ちひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリジット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊吹茅紘 / いぶき ちひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

マモニル

마모니르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정해은 / チョン・ヘウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊駒ゆりえ / いごま ゆりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

レピテア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上ほの花 / いのうえ ほのか

-

Nhân vật · Vai diễn

レイラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井料愛良 / いりょう あいら

-

Nhân vật · Vai diễn

ティル

티르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강새봄 / カン・セボム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

礒部花凜 / いそべ かりん

-

Nhân vật · Vai diễn

キュウビ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一色まゆ / いっしき まゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルゥ

루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤彩沙 / いとう あやさ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

グラナデ

그라나데

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김예령 / キム・イェリョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅叶和 / かん かんな

-

Nhân vật · Vai diễn

詠

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅野愛衣 / かやの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ベアトリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

衣笠晴香 / きぬがさ はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

ルクレチア

루크레치아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보나 / キム・ボナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

衣笠晴香 / きぬがさ はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

Dr.モーガン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林康介 / こばやし こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アーチボルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林康介 / こばやし こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アラリック領主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林康介 / こばやし こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェフリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林康介 / こばやし こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

使徒バーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林康介 / こばやし こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロキシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小原好美 / こはら このみ

-

Nhân vật · Vai diễn

イングリッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久次米渚 / くじめ なぎさ

-

Nhân vật · Vai diễn

オルシュタイン

올슈타인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호산 / イ・ホサン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷健太郎 / くまがい けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

使徒ブレイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑原由気 / くわはら ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

使徒パルタン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜屋武和輝 / きゃん かずき

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ディアナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田佳織里 / まえだ かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

セレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真中桂子 / まなか けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エルピス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

升望 / ます のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

オリビエ

올리비에

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

升望 / ます のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アザール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋平 / まつおか ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

デュラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋平 / まつおか ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

レンダル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋平 / まつおか ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

マリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆森水希 / みなもり みずき

-

Nhân vật · Vai diễn

レヴィア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅麻理恵 / みやけ まりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ソーニャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅美羽 / みやけ みう

-

Nhân vật · Vai diễn

アリネス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

百瀬帆南 / ももせ ほなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

サメイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

百瀬帆南 / ももせ ほなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベナカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森沢芙美 / もりさわ ふみ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ネブリス

네브리스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방시우 / パン・シウ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長妻樹里 / ながつま じゅり

-

Nhân vật · Vai diễn

アルミン公

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野泰佑 / なかの たいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野泰佑 / なかの たいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェイデン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野泰佑 / なかの たいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

使徒ノックス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野泰佑 / なかの たいすけ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ロエン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大橋歩夕 / おおはし あゆる

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ジェニス

제니스

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

酒井美沙乃 / さかい みさの

-

Nhân vật · Vai diễn

エクリプス

이클립스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전숙경 / ジョン・スクギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木未来 / ささき みこい

-

Nhân vật · Vai diễn

リヴァイデル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木李子 / ささき りこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲナールインダストーリーCEO

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関幸司 / せき こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴェイラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

直田姫奈 / すぐた ひな

-

Nhân vật · Vai diễn

ルヴィア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴代紗弓 / すずしろ さゆみ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ウィグル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋伸也 / たかはし しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

シェルター管理者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋伸也 / たかはし しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘルムート太公

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋伸也 / たかはし しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

商団主ジョルトン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋伸也 / たかはし しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

イレギュラーティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村好 / たむら このみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴェンタナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中那実 / たなか ともみ

-

Nhân vật · Vai diễn

リベルタ

리베르타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김가령 / キム・ガリョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中那実 / たなか ともみ

-

Nhân vật · Vai diễn

パレット

팔레트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강은애 / カン・ウンエ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠野ひかる / とおの ひかる

-

Nhân vật · Vai diễn

グレイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

妖精弓手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東山奈央 / とうやま なお

-

Nhân vật · Vai diễn

レクリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

月城日花 / つきしろ ひか

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ラフィーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田真礼 / うちだ まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴブリンスレイヤー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅原裕一郎 / うめはら ゆういちろう

-
W

Nhân vật · Vai diễn

ユースティア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和氣あず未 / わき あずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

グレイシア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和久野愛佳 / わくの あいか

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

アルカン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安田陸矢 / やすだ りくや

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

다리안

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김순미 / キム・スンミ

-