Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 블루 아카이브Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 블루 아카이브, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 238 diễn viên, 171 vai diễn, 2 mẫu giọng và 339 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

141

Hàn Quốc · Nhật Bản

124

Nhật Bản

154

Phương tiện

341

A

Nhân vật · Vai diễn

竜華キサキ

류우게 키사키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강시현 / カン・シヒョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相坂優歌 / あいさか ゆうか

Nhân vật · Vai diễn

下江コハル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤尾ひかる / あかお ひかる

-

Nhân vật · Vai diễn

梯スバル

카케하시 스바루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이눈솔 / イ・ヌンソル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天海由梨奈 / あまみ ゆりな

-

Nhân vật · Vai diễn

淵上コトネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天音ゆかり / あまね ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

荒槇ヤクモ

아라마키 야쿠모

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서다혜 / ソ・ダヘ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

碧乃梨心 / あおの りこ

Nhân vật · Vai diễn

朱城ルミ

아케시로 루미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유정 / チョン・ユジョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山吉能 / あおやま よしの

Nhân vật · Vai diễn

羽沼マコト

하누마 마코토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최현지 / チェ・ヒョンジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅川悠 / あさかわ ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

食蜂操祈

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅倉杏美 / あさくら あずみ

Nhân vật · Vai diễn

吉野ニコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅見香月 / あさみ かづき

-

Nhân vật · Vai diễn

久田イズナ

쿠다 이즈나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김예림 / キム・イェリム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿澄佳奈 / あすみ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

佐城トモエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

厚木那奈美 / あつぎ ななみ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

鬼方カヨコ

오니카타 카요코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김이안 / キム・イアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井ゆきよ / ふじい ゆきよ

Nhân vật · Vai diễn

初音ミク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田咲 / ふじた さき

-

Nhân vật · Vai diễn

棗イロハ

나츠메 이로하

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유혜지 / ユ・ヘジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福圓美里 / ふくえん みさと

G

Nhân vật · Vai diễn

大野ツクヨ

오노 츠쿠요

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

원에스더 / ウォン・エスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤彩佐 / ごとう あやさ

-

Nhân vật · Vai diễn

霞沢ミユ

카스미자와 미유

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김채하 / キム・チェハ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤邑子 / ごとう ゆうこ

H

Nhân vật · Vai diễn

桜井ミヨ

사쿠라이 미요

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김아롱 / キム・アロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花岩香奈 / はないわ かな

Nhân vật · Vai diễn

秤アツコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花澤香菜 / はなざわ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

室笠アカネ

무로카사 아카네

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김이안 / キム・イアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原由実 / はら ゆみ

Nhân vật · Vai diễn

奥空アヤネ

오쿠소라 아야네

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방시우 / パン・シウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原田彩楓 / はらだ さやか

Nhân vật · Vai diễn

早瀬ユウカ

하야세 유우카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신나리 / シン・ナリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

春花らん / はるか らん

-

Nhân vật · Vai diễn

丹花イブキ

탄가 이부키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권선영 / クォン・ソンヨン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

春瀬なつみ / はるせ なつみ

Nhân vật · Vai diễn

一之瀬アスナ

이치노세 아스나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김한나 / キム・ハンナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷川育美 / はせがわ いくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

桐藤ナギサ

키리후지 나기사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김순미 / キム・スンミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早見沙織 / はやみ さおり

Nhân vật · Vai diễn

ソラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林鼓子 / はやし ここ

-

Nhân vật · Vai diễn

若葉ヒナタ

와카바 히나타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송하림 / ソン・ハリム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日高里菜 / ひだか りな

-

Nhân vật · Vai diễn

池倉マリナ

이케쿠라 마리나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오로아 / オ・ロア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平井祥恵 / ひらい さちえ

Nhân vật · Vai diễn

合歓垣フブキ

네무가키 후부키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

천송이 / チョン・ソンイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平山笑美 / ひらやま えみ

Nhân vật · Vai diễn

空崎ヒナ

소라사키 히나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

広橋涼 / ひろはし りょう

Nhân vật · Vai diễn

二木エリナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菱川花菜 / ひしかわ はな

-

Nhân vật · Vai diễn

阿慈谷ヒフミ

아지타니 히후미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本渡楓 / ほんど かえで

Nhân vật · Vai diễn

蒼森ミネ

아오모리 미네

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안영미 / アン・ヨンミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

Nhân vật · Vai diễn

橘ノゾミ

타치바나 노조미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장예나 / チャン・イェナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星谷美緒 / ほしたに みお

-

Nhân vật · Vai diễn

板垣カノエ

이타가키 카노에

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김유림 / キム・ユリム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

氷青 / ひょうせい

I

Nhân vật · Vai diễn

由良木モモカ

유라키 모모카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김나율 / キム・ナユル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井口裕香 / いぐち ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

乙花スミレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井麻美 / いまい あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

白尾エリ

시라오 에리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

주예진 / チュ・イェジン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今泉りおな / いまいずみ りおな

Nhân vật · Vai diễn

黒崎コユキ

쿠로사키 코유키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보나 / キム・ボナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乾夏寧 / いぬい なつね

-

Nhân vật · Vai diễn

飛鳥馬トキ

아스마 토키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김연우 / キム・ヨンウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川由依 / いしかわ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

伊草ハルカ

이구사 하루카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石飛恵里花 / いしとび えりか

Nhân vật · Vai diễn

佐天涙子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤かな恵 / いとう かなえ

Nhân vật · Vai diễn

橘ヒカリ

타치바나 히카리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방연지 / パン・ヨンジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石見舞菜香 / いわみ まなか

-

Nhân vật · Vai diễn

風倉モエ

카제쿠라 모에

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권다예 / クォン・ダイェ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井澤詩織 / いざわ しおり

J
K

Nhân vật · Vai diễn

小鈎ハレ

오마가리 하레

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이달래 / イ・ダルレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

貝原怜奈 / かいはら れいな

-

Nhân vật · Vai diễn

歌住サクラコ

우타즈미 사쿠라코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이다은 / イ・ダウン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加隈亜衣 / かくま あい

Nhân vật · Vai diễn

赤司ジュンコ

아카시 준코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신온유 / シン・オンユ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金元寿子 / かねもと ひさこ

Nhân vật · Vai diễn

元宮チアキ

모토미야 치아키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김예령 / キム・イェリョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅野真衣 / かんの まい

-

Nhân vật · Vai diễn

勇美カエデ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤英美里 / かとう えみり

-

Nhân vật · Vai diễn

間宵シグレ

마요이 시구레

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

원에스더 / ウォン・エスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河瀬茉希 / かわせ まき

Nhân vật · Vai diễn

安守ミノリ

야스모리 미노리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박리나 / パク・リナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池紗矢香 / きくち さやか

Nhân vật · Vai diễn

静山マシロ

시즈야마 마시로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

비주언 / ピ・ジュオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鬼頭明里 / きとう あかり

-

Nhân vật · Vai diễn

剣先ツルギ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

アロナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小原好美 / こはら このみ

Nhân vật · Vai diễn

プラナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小原好美 / こはら このみ

-

Nhân vật · Vai diễn

桐生キキョウ

키류 키쿄

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유영 / ユ・ヨン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松未可子 / こまつ みかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

陸八魔アル

리쿠하치마 아루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권지애 / クォン・ジエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤玲奈 / こんどう れいな

Nhân vật · Vai diễn

美甘ネル

미카모 네루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보민 / キム・ボミン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小清水亜美 / こしみず あみ

-

Nhân vật · Vai diễn

火宮チナツ

히노미야 치나츠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

香月はるか / こうづき はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

獅子堂イズミ

시시도우 이즈미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박하진 / パク・ハジン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久保ユリカ / くぼ ゆりか

-
M

Nhân vật · Vai diễn

伊原木ヨシミ

이바라기 요시미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김순미 / キム・スンミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真野あゆみ / まの あゆみ

Nhân vật · Vai diễn

桑上カホ

쿠와카미 카호

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안영미 / アン・ヨンミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井恵理子 / まつい えりこ

Nhân vật · Vai diễn

尾刃カンナ

오가타 칸나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현심 / キム・ヒョンシム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡美里 / まつおか みさと

Nhân vật · Vai diễn

河和シズコ

카와와 시즈코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김가령 / キム・ガリョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森永千才 / もりなが ちとせ

Nhân vật · Vai diễn

鰐渕アカリ

와니부치 아카리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박이서 / パク・イソ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森嶋優花 / もりしま ゆうか

Nhân vật · Vai diễn

勘解由小路ユカリ

카데노코지 유카리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이세레나 / イ・セレナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村上まなつ / むらかみ まなつ

N

Nhân vật · Vai diễn

柚鳥ナツ

유토리 나츠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강새봄 / カン・セボム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長縄まりあ / ながなわ まりあ

Nhân vật · Vai diễn

槌永ヒヨリ

츠치나가 히요리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이보용 / イ・ボヨン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中原麻衣 / なかはら まい

Nhân vật · Vai diễn

中務キリノ

나카츠카사 키리노

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민아 / ミナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島優衣 / なかじま ゆい

Nhân vật · Vai diễn

旗見エリカ

하타미 에리카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배서우 / ペ・ソウ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野さいま / なかの さいま

-

Nhân vật · Vai diễn

猫塚ヒビキ

네코즈카 히비키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박시윤 / パク・シユン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名塚佳織 / なづか かおり

Nhân vật · Vai diễn

宇沢レイサ

우자와 레이사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

채림 / チェ・リム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本京里 / ねもと みやり

Nhân vật · Vai diễn

里浜ウミカ

사토하마 우미카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강한별 / カン・ハンビョル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新田ひより / にった ひより

Nhân vật · Vai diễn

角楯カリン

카쿠다테 카린

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박하진 / パク・ハジン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

O

Nhân vật · Vai diễn

秋泉モミジ

아키이즈미 모미지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유영 / ユ・ヨン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大亀あすか / おおがめ あすか

Nhân vật · Vai diễn

七神リン

나나가미 린

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권다예 / クォン・ダイェ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

浅黄ムツキ

아사기 무츠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장미 / チャン・ミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大久保瑠美 / おおくぼ るみ

YouTube

Video YouTube liên quan