Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 블루 아카이브Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 블루 아카이브, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 232 diễn viên, 171 vai diễn, 2 mẫu giọng và 370 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

139

Hàn Quốc · Nhật Bản

118

Nhật Bản

150

Phương tiện

372

Nhân vật · Vai diễn

소라

ソラ / ソラ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林鼓子 / はやし ここ

-

Nhân vật · Vai diễn

プラナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小原好美 / こはら このみ

-

Nhân vật · Vai diễn

아지타니 히후미

阿慈谷ヒフミ / 阿慈谷ヒフミ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本渡楓 / ほんど かえで

-

Nhân vật · Vai diễn

야스모리 미노리

安守ミノリ / 安守ミノリ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池紗矢香 / きくち さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

이바라기 요시미

伊原木ヨシミ / 伊原木ヨシミ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真野あゆみ / まの あゆみ

Nhân vật · Vai diễn

이구사 하루카

伊草ハルカ / 伊草ハルカ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石飛恵里花 / いしとび えりか

-

Nhân vật · Vai diễn

伊落マリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小澤亜李 / おざわ あり

-

Nhân vật · Vai diễn

衣斐レナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅澤めぐ / うめざわ めぐ

-

Nhân vật · Vai diễn

이치노세 아스나

一之瀬アスナ / 一之瀬アスナ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷川育美 / はせがわ いくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

우자와 레이사

宇沢レイサ / 宇沢レイサ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本京里 / ねもと みやり

-

Nhân vật · Vai diễn

하누마 마코토

羽沼マコト / 羽沼マコト

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅川悠 / あさかわ ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

하네카와 하스미

羽川ハスミ / 羽川ハスミ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬戸麻沙美 / せと あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

우라와 하나코

浦和ハナコ / 浦和ハナコ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊田萌絵 / とよた もえ

-

Nhân vật · Vai diễn

円堂シミコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

富田美憂 / とみた みゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

오쿠소라 아야네

奥空アヤネ / 奥空アヤネ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原田彩楓 / はらだ さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

오토하나 스미레

乙花スミレ / 乙花スミレ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井麻美 / いまい あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

下江コハル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤尾ひかる / あかお ひかる

-

Nhân vật · Vai diễn

우타즈미 사쿠라코

歌住サクラコ / 歌住サクラコ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加隈亜衣 / かくま あい

-

Nhân vật · Vai diễn

카와와 시즈코

河和シズコ / 河和シズコ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森永千才 / もりなが ちとせ

-

Nhân vật · Vai diễn

히노미야 치나츠

火宮チナツ / 火宮チナツ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

香月はるか / こうづき はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

카스미자와 미유

霞沢ミユ / 霞沢ミユ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤邑子 / ごとう ゆうこ

Nhân vật · Vai diễn

이마시노 미사키

戒野ミサキ / 戒野ミサキ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土屋李央 / つちや りお

-

Nhân vật · Vai diễn

카가미 치히로

各務チヒロ / 各務チヒロ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山村響 / やまむら ひびく

-

Nhân vật · Vai diễn

카쿠다테 카린

角楯カリン / 角楯カリン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

이와비츠 아유무

岩櫃アユム / 岩櫃アユム

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大坪由佳 / おおつぼ ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

旗見エリカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野さいま / なかの さいま

-

Nhân vật · Vai diễn

키누가와 카스미

鬼怒川カスミ / 鬼怒川カスミ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上坂すみれ / うえさか すみれ

-

Nhân vật · Vai diễn

오니카타 카요코

鬼方カヨコ / 鬼方カヨコ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井ゆきよ / ふじい ゆきよ

-

Nhân vật · Vai diễn

吉野ニコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅見香月 / あさみ かづき

-

Nhân vật · Vai diễn

타치바나 노조미

橘ノゾミ / 橘ノゾミ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星谷美緒 / ほしたに みお

-

Nhân vật · Vai diễn

타치바나 히카리

橘ヒカリ / 橘ヒカリ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石見舞菜香 / いわみ まなか

-

Nhân vật · Vai diễn

쿠다 이즈나

久田イズナ / 久田イズナ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿澄佳奈 / あすみ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

우시마키 주리

牛牧ジュリ / 牛牧ジュリ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田辺留依 / たなべ るい

-

Nhân vật · Vai diễn

京極サツキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井浩美 / さくらい はるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

키류 키쿄

桐生キキョウ / 桐生キキョウ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松未可子 / こまつ みかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

키리후지 나기사

桐藤ナギサ / 桐藤ナギサ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早見沙織 / はやみ さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

近衛ミナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

Nhân vật · Vai diễn

銀鏡イオリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐倉綾音 / さくら あやね

-

Nhân vật · Vai diễn

소라사키 히나

空崎ヒナ / 空崎ヒナ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

広橋涼 / ひろはし りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

쿠와카미 카호

桑上カホ / 桑上カホ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井恵理子 / まつい えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

剣先ツルギ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

元宮チアキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅野真衣 / かんの まい

-

Nhân vật · Vai diễn

御坂美琴

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

Nhân vật · Vai diễn

고료 나구사

御陵ナグサ / 御陵ナグサ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐倉薫 / さくら かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

荒槇ヤクモ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

碧乃梨心 / あおの りこ

-

Nhân vật · Vai diễn

高倉クルミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橘一花 / たちばな いちか

-

Nhân vật · Vai diễn

네무가키 후부키

合歓垣フブキ / 合歓垣フブキ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平山笑美 / ひらやま えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

佐城トモエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

厚木那奈美 / あつぎ ななみ

-

Nhân vật · Vai diễn

佐天涙子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤かな恵 / いとう かなえ

Nhân vật · Vai diễn

사이바 미도리

才羽ミドリ / 才羽ミドリ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高田憂希 / たかだ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

사이바 모모이

才羽モモイ / 才羽モモイ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

徳井青空 / とくい そら

-

Nhân vật · Vai diễn

사쿠라이 미요

桜井ミヨ / 桜井ミヨ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花岩香奈 / はないわ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

志真コノカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千本木彩花 / せんぼんぎ さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

시시도우 이즈미

獅子堂イズミ / 獅子堂イズミ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久保ユリカ / くぼ ゆりか

-

Nhân vật · Vai diễn

鹿山レイジョ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅沼千紗 / すがぬま ちさ

-

Nhân vật · Vai diễn

나나가미 린

七神リン / 七神リン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

무로카사 아카네

室笠アカネ / 室笠アカネ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原由実 / はら ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

와카바 히나타

若葉ヒナタ / 若葉ヒナタ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日高里菜 / ひだか りな

-

Nhân vật · Vai diễn

모리즈키 스즈미

守月スズミ / 守月スズミ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

社本悠 / しゃもと はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

아케시로 루미

朱城ルミ / 朱城ルミ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山吉能 / あおやま よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

아키이즈미 모미지

秋泉モミジ / 秋泉モミジ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大亀あすか / おおがめ あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

初音ミク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田咲 / ふじた さき

-

Nhân vật · Vai diễn

오마가리 하레

小鈎ハレ / 小鈎ハレ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

貝原怜奈 / かいはら れいな

-

Nhân vật · Vai diễn

食蜂操祈

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅倉杏美 / あさくら あずみ

Nhân vật · Vai diễn

미즈하 미모리

水羽ミモリ / 水羽ミモリ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

우시오 노아

生塩ノア / 生塩ノア

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴代紗弓 / すずしろ さゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

미소노 미카

聖園ミカ / 聖園ミカ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東山奈央 / とうやま なお

-

Nhân vật · Vai diễn

시즈야마 마시로

静山マシロ / 静山マシロ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鬼頭明里 / きとう あかり

-

Nhân vật · Vai diễn

오키 아오이

扇喜アオイ / 扇喜アオイ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤佑圭 / さいとう ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

아사기 무츠키

浅黄ムツキ / 浅黄ムツキ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大久保瑠美 / おおくぼ るみ

-

Nhân vật · Vai diễn

아오모리 미네

蒼森ミネ / 蒼森ミネ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

YouTube

Video YouTube liên quan