[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 블루 아카이브Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Hàn-Nhật của game 블루 아카이브, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 227 diễn viên, 165 nhân vật/vai, 2 mẫu giọng và 320 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng liên kết hồ sơ diễn viên và dữ liệu hiệp hội/khóa(công ty) khi có sẵn, đồng thời hiển thị mẫu có thể phát khi khớp với nhân vật/tác phẩm tương ứng. Trang này giúp xem dàn cast và sắc thái diễn xuất thực tế trong cùng một nơi.

Mẫu và phương tiện được khớp theo tên tác phẩm và tên nhân vật, còn video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể truy xuất. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 06/07/2026

Hàn Quốc

136

Hàn Quốc · Nhật Bản

118

Nhật Bản

147

Phương tiện

322

Nhân vật/Vai

소라

ソラ / ソラ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

林鼓子 / はやし ここ

-

Nhân vật/Vai

プラナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

小原好美 / こはら このみ

-

Nhân vật/Vai

아지타니 히후미

阿慈谷ヒフミ / 阿慈谷ヒフミ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

本渡楓 / ほんど かえで

-

Nhân vật/Vai

야스모리 미노리

安守ミノリ / 安守ミノリ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

菊池紗矢香 / きくち さやか

-

Nhân vật/Vai

쿄야마 카즈사

杏山カズサ / 杏山カズサ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

夏吉ゆうこ / なつよし ゆうこ

-

Nhân vật/Vai

이바라기 요시미

伊原木ヨシミ / 伊原木ヨシミ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

真野あゆみ / まの あゆみ

Nhân vật/Vai

이구사 하루카

伊草ハルカ / 伊草ハルカ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

石飛恵里花 / いしとび えりか

-

Nhân vật/Vai

伊落マリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

小澤亜李 / おざわ あり

-

Nhân vật/Vai

衣斐レナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

梅澤めぐ / うめざわ めぐ

-

Nhân vật/Vai

이치노세 아스나

一之瀬アスナ / 一之瀬アスナ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

長谷川育美 / はせがわ いくみ

-

Nhân vật/Vai

우자와 레이사

宇沢レイサ / 宇沢レイサ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

根本京里 / ねもと みやり

-

Nhân vật/Vai

하누마 마코토

羽沼マコト / 羽沼マコト

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

浅川悠 / あさかわ ゆう

-

Nhân vật/Vai

하네카와 하스미

羽川ハスミ / 羽川ハスミ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

瀬戸麻沙美 / せと あさみ

-

Nhân vật/Vai

우라와 하나코

浦和ハナコ / 浦和ハナコ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

豊田萌絵 / とよた もえ

-

Nhân vật/Vai

円堂シミコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

富田美憂 / とみた みゆ

-

Nhân vật/Vai

오쿠소라 아야네

奥空アヤネ / 奥空アヤネ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

原田彩楓 / はらだ さやか

-

Nhân vật/Vai

오토하나 스미레

乙花スミレ / 乙花スミレ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

今井麻美 / いまい あさみ

-

Nhân vật/Vai

下江コハル

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

赤尾ひかる / あかお ひかる

-

Nhân vật/Vai

우타즈미 사쿠라코

歌住サクラコ / 歌住サクラコ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

加隈亜衣 / かくま あい

-

Nhân vật/Vai

카와와 시즈코

河和シズコ / 河和シズコ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

森永千才 / もりなが ちとせ

-

Nhân vật/Vai

히노미야 치나츠

火宮チナツ / 火宮チナツ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

香月はるか / こうづき はるか

-

Nhân vật/Vai

카스미자와 미유

霞沢ミユ / 霞沢ミユ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

後藤邑子 / ごとう ゆうこ

Nhân vật/Vai

이마시노 미사키

戒野ミサキ / 戒野ミサキ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

土屋李央 / つちや りお

-

Nhân vật/Vai

카가미 치히로

各務チヒロ / 各務チヒロ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

山村響 / やまむら ひびく

-

Nhân vật/Vai

카쿠다테 카린

角楯カリン / 角楯カリン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

-

Nhân vật/Vai

카데노코지 유카리

勘解由小路ユカリ / 勘解由小路ユカリ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

村上まなつ / むらかみ まなつ

-

Nhân vật/Vai

이와비츠 아유무

岩櫃アユム / 岩櫃アユム

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

大坪由佳 / おおつぼ ゆか

-

Nhân vật/Vai

旗見エリカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

中野さいま / なかの さいま

-

Nhân vật/Vai

키누가와 카스미

鬼怒川カスミ / 鬼怒川カスミ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

上坂すみれ / うえさか すみれ

-

Nhân vật/Vai

오니카타 카요코

鬼方カヨコ / 鬼方カヨコ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

藤井ゆきよ / ふじい ゆきよ

-

Nhân vật/Vai

吉野ニコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

浅見香月 / あさみ かづき

-

Nhân vật/Vai

타치바나 노조미

橘ノゾミ / 橘ノゾミ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

星谷美緒 / ほしたに みお

-

Nhân vật/Vai

타치바나 히카리

橘ヒカリ / 橘ヒカリ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

石見舞菜香 / いわみ まなか

-

Nhân vật/Vai

쿠다 이즈나

久田イズナ / 久田イズナ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

阿澄佳奈 / あすみ かな

-

Nhân vật/Vai

우시마키 주리

牛牧ジュリ / 牛牧ジュリ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

田辺留依 / たなべ るい

-

Nhân vật/Vai

키류 키쿄

桐生キキョウ / 桐生キキョウ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

小松未可子 / こまつ みかこ

-

Nhân vật/Vai

키리후지 나기사

桐藤ナギサ / 桐藤ナギサ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

早見沙織 / はやみ さおり

-

Nhân vật/Vai

近衛ミナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

佐藤利奈 / さとう りな

Nhân vật/Vai

銀鏡イオリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

佐倉綾音 / さくら あやね

-

Nhân vật/Vai

소라사키 히나

空崎ヒナ / 空崎ヒナ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

広橋涼 / ひろはし りょう

-

Nhân vật/Vai

剣先ツルギ

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật/Vai

御坂美琴

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

佐藤利奈 / さとう りな

Nhân vật/Vai

고료 나구사

御陵ナグサ / 御陵ナグサ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

佐倉薫 / さくら かおる

-

Nhân vật/Vai

高倉クルミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

橘一花 / たちばな いちか

-

Nhân vật/Vai

네무가키 후부키

合歓垣フブキ / 合歓垣フブキ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

平山笑美 / ひらやま えみ

-

Nhân vật/Vai

佐城トモエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

厚木那奈美 / あつぎ ななみ

-

Nhân vật/Vai

佐天涙子

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

伊藤かな恵 / いとう かなえ

Nhân vật/Vai

사이바 미도리

才羽ミドリ / 才羽ミドリ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

高田憂希 / たかだ ゆうき

-

Nhân vật/Vai

사이바 모모이

才羽モモイ / 才羽モモイ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

徳井青空 / とくい そら

-

Nhân vật/Vai

사쿠라이 미요

桜井ミヨ / 桜井ミヨ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

花岩香奈 / はないわ かな

-

Nhân vật/Vai

志真コノカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

千本木彩花 / せんぼんぎ さやか

-

Nhân vật/Vai

시시도우 이즈미

獅子堂イズミ / 獅子堂イズミ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

久保ユリカ / くぼ ゆりか

-

Nhân vật/Vai

鹿山レイジョ

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

菅沼千紗 / すがぬま ちさ

-

Nhân vật/Vai

나나가미 린

七神リン / 七神リン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

大原さやか / おおはら さやか

-

Nhân vật/Vai

무로카사 아카네

室笠アカネ / 室笠アカネ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

原由実 / はら ゆみ

-

Nhân vật/Vai

와카바 히나타

若葉ヒナタ / 若葉ヒナタ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

日高里菜 / ひだか りな

-

Nhân vật/Vai

모리즈키 스즈미

守月スズミ / 守月スズミ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

社本悠 / しゃもと はるか

-

Nhân vật/Vai

아케시로 루미

朱城ルミ / 朱城ルミ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

青山吉能 / あおやま よしの

-

Nhân vật/Vai

아키이즈미 모미지

秋泉モミジ / 秋泉モミジ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

大亀あすか / おおがめ あすか

-

Nhân vật/Vai

初音ミク

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

藤田咲 / ふじた さき

-

Nhân vật/Vai

오마가리 하레

小鈎ハレ / 小鈎ハレ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

貝原怜奈 / かいはら れいな

-

Nhân vật/Vai

食蜂操祈

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

浅倉杏美 / あさくら あずみ

Nhân vật/Vai

미즈하 미모리

水羽ミモリ / 水羽ミモリ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật/Vai

우시오 노아

生塩ノア / 生塩ノア

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

鈴代紗弓 / すずしろ さゆみ

-

Nhân vật/Vai

미소노 미카

聖園ミカ / 聖園ミカ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

東山奈央 / とうやま なお

-

Nhân vật/Vai

시즈야마 마시로

静山マシロ / 静山マシロ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

鬼頭明里 / きとう あかり

-

Nhân vật/Vai

아카시 준코

赤司ジュンコ / 赤司ジュンコ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

金元寿子 / かねもと ひさこ

-

Nhân vật/Vai

오키 아오이

扇喜アオイ / 扇喜アオイ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

斉藤佑圭 / さいとう ゆか

-

Nhân vật/Vai

아사기 무츠키

浅黄ムツキ / 浅黄ムツキ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

大久保瑠美 / おおくぼ るみ

-

Nhân vật/Vai

아오모리 미네

蒼森ミネ / 蒼森ミネ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật/Vai

탄가 이부키

丹花イブキ / 丹花イブキ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

春瀬なつみ / はるせ なつみ

-

YouTube

Video YouTube liên quan