[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của サイバーパンク2077Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của サイバーパンク2077, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 28 diễn viên, 30 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

28

Nhân vật

30

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アンダース・ヘルマン

앤더슨 헬맨

Diễn viên lồng tiếng

Hanawa Eiji

花輪英司 / はなわ えいじ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ヴィクター

빅터 벡터

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Yutaka

青山穣 / あおやま ゆたか

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

エリザベス・ベラレス

Diễn viên lồng tiếng

Yamaki Anna

八巻アンナ / やまき あんな

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

オルト・カニンガム

알트 커닝햄

Diễn viên lồng tiếng

Sonozaki Mie

園崎未恵 / そのざき みえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

オロール・カッセル

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Kayo

石田嘉代 / いしだ かよ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

カリナ・リー

Diễn viên lồng tiếng

Kawagishi Joko

川岸上子 / かわぎし じょうこ

Đơn vị

Nexeed

ネクシード

-

Nhân vật/Vai

ゴロウ・タケムラ

타케무라 고로

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Tsuyoshi

小山剛志 / こやま つよし

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

サンダユウ・オダ

오다 산다유

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Koki

櫻井皓基 / さくらい こうき

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật/Vai

ジェンキンス スキッピ―

Diễn viên lồng tiếng

Misono Yukihiro

御園行洋 / みその ゆきひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ジャッキー・ウェルズ

재키 웰즈

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Yoji

上田燿司 / うえだ ようじ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

ジュディ・アルヴァレス

주디 알바레스

Diễn viên lồng tiếng

Kitamura Eri

喜多村英梨 / きたむら えり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ジョシュ・カヴォルキン

Diễn viên lồng tiếng

Nagata Masayasu

永田昌康 / ながた まさやす

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ジョルジーナ・ゼンビンスキー

Diễn viên lồng tiếng

Miki Akira

三木晶 / みき あきら

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ジリアン・ジョーダン

Diễn viên lồng tiếng

Kuwabara Akira

くわばらあきら / くわばら あきら

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

スージー

수잔나 퀸 (수지Q)

Diễn viên lồng tiếng

Kawagishi Joko

川岸上子 / かわぎし じょうこ

Đơn vị

Nexeed

ネクシード

-

Nhân vật/Vai

ソングバード

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Ruriko

青木瑠璃子 / あおき るりこ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật/Vai

デクスター・デショーン

덱스터 드숀

Diễn viên lồng tiếng

Otomo Ryuzaburo

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

デラマン

델라메인 AI

Diễn viên lồng tiếng

Kiyama Shigeo

喜山茂雄 / きやま しげお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ハナコ・アラサカ

아라사카 하나코

Diễn viên lồng tiếng

Mori Nanako

森なな子 / もり ななこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

パナム・パーマー

팬앰 팔머

Diễn viên lồng tiếng

Yukinari Toa

行成とあ / ゆきなり とあ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ミスティ・オルシェウスキー

미스티 올셰프스키

Diễn viên lồng tiếng

Terai Saori

寺依沙織 / てらい さおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

メレディス・スタウト

메레디스 스타우트

Diễn viên lồng tiếng

Terai Saori

寺依沙織 / てらい さおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ヨリノブ・アラサカ

아라사카 요리노부

Diễn viên lồng tiếng

Shirokuma Hiroshi

白熊寛嗣 / しろくま ひろし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

リズィー・ウィズィー

Diễn viên lồng tiếng

Minami Mayu

南真由 / みなみ まゆ

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật/Vai

レジーナ・ジョーンズ

레지나 존스

Diễn viên lồng tiếng

Yamaki Anna

八巻アンナ / やまき あんな

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ロイス

로이스 랜달

Diễn viên lồng tiếng

Sugisaki Ryo

杉崎亮 / すぎさき りょう

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

ローグ

로그 아멘디아레스

Diễn viên lồng tiếng

Paku Romi

朴璐美 / ぱく ろみ

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-
漢字
A-Z

Nhân vật/Vai

T-バグ

Diễn viên lồng tiếng

Miyajima Eri

宮島依里 / みやじま えり

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật/Vai

V

男主人公

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Chikahiro

小林親弘 / こばやし ちかひろ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

V

女主人公

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Risa

清水理沙 / しみず りさ

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-