[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 사이버펑크 2077Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Hàn-Nhật của game 사이버펑크 2077, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 95 diễn viên, 108 nhân vật/vai, 1 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng liên kết hồ sơ diễn viên và dữ liệu hiệp hội/khóa(công ty) khi có sẵn, đồng thời hiển thị mẫu có thể phát khi khớp với nhân vật/tác phẩm tương ứng. Trang này giúp xem dàn cast và sắc thái diễn xuất thực tế trong cùng một nơi.

Mẫu và phương tiện được khớp theo tên tác phẩm và tên nhân vật, còn video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể truy xuất. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 06/07/2026

Hàn Quốc

95

Hàn Quốc · Nhật Bản

18

Nhật Bản

31

Phương tiện

3

Nhân vật/Vai

V

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

清水理沙 / しみず りさ

-

Nhân vật/Vai

앤더슨 헬맨

アンダース・ヘルマン / アンダース・ヘルマン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

花輪英司 / はなわ えいじ

-

Nhân vật/Vai

빅터 벡터

ヴィクター / ヴィクター

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

青山穣 / あおやま ゆたか

-

Nhân vật/Vai

エリザベス・ベラレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

八巻アンナ / やまき あんな

-

Nhân vật/Vai

알트 커닝햄

オルト・カニンガム / オルト・カニンガム

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

園崎未恵 / そのざき みえ

-

Nhân vật/Vai

オロール・カッセル

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

石田嘉代 / いしだ かよ

-

Nhân vật/Vai

カリナ・リー

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

川岸上子 / かわぎし じょうこ

-

Nhân vật/Vai

오다 산다유

サンダユウ・オダ / サンダユウ・オダ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

櫻井皓基 / さくらい こうき

-

Nhân vật/Vai

ジェンキンス スキッピ―

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

御園行洋 / みその ゆきひろ

-

Nhân vật/Vai

재키 웰즈

ジャッキー・ウェルズ / ジャッキー・ウェルズ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

上田燿司 / うえだ ようじ

-

Nhân vật/Vai

주디 알바레스

ジュディ・アルヴァレス / ジュディ・アルヴァレス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

喜多村英梨 / きたむら えり

-

Nhân vật/Vai

ジョシュ・カヴォルキン

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

永田昌康 / ながた まさやす

-

Nhân vật/Vai

ジョルジーナ・ゼンビンスキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

三木晶 / みき あきら

-

Nhân vật/Vai

ジリアン・ジョーダン

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

くわばらあきら / くわばら あきら

-

Nhân vật/Vai

수잔나 퀸 (수지Q)

スージー / スージー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

川岸上子 / かわぎし じょうこ

-

Nhân vật/Vai

ソングバード

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

青木瑠璃子 / あおき るりこ

-

Nhân vật/Vai

덱스터 드숀

デクスター・デショーン / デクスター・デショーン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật/Vai

델라메인 AI

デラマン / デラマン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

喜山茂雄 / きやま しげお

-

Nhân vật/Vai

아라사카 하나코

ハナコ・アラサカ / ハナコ・アラサカ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

森なな子 / もり ななこ

-

Nhân vật/Vai

팬앰 팔머

パナム・パーマー / パナム・パーマー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

行成とあ / ゆきなり とあ

-

Nhân vật/Vai

미스티 올셰프스키

ミスティ・オルシェウスキー / ミスティ・オルシェウスキー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

寺依沙織 / てらい さおり

-

Nhân vật/Vai

메레디스 스타우트

メレディス・スタウト / メレディス・スタウト

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

寺依沙織 / てらい さおり

-

Nhân vật/Vai

아라사카 요리노부

ヨリノブ・アラサカ / ヨリノブ・アラサカ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

白熊寛嗣 / しろくま ひろし

-

Nhân vật/Vai

リズィー・ウィズィー

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

南真由 / みなみ まゆ

-

Nhân vật/Vai

레지나 존스

レジーナ・ジョーンズ / レジーナ・ジョーンズ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

八巻アンナ / やまき あんな

-

Nhân vật/Vai

로이스 랜달

ロイス / ロイス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

杉崎亮 / すぎさき りょう

-

Nhân vật/Vai

로그 아멘디아레스

ローグ / ローグ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

朴璐美 / ぱく ろみ

-

Nhân vật/Vai

경계 순찰대장

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhân vật/Vai

광고 음성

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhân vật/Vai

남성 멜스트롬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhân vật/Vai

델라메인 Badlands

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhân vật/Vai

델라메인 Wellspring()

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhân vật/Vai

델라메인(Northside)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhân vật/Vai

디노 디노비치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhân vật/Vai

로잘린드 마이어스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhân vật/Vai

리버 워드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhân vật/Vai

마커스(DLC) 등

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhân vật/Vai

미스터 핸즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhân vật/Vai

베스 아이시스(=낸시 하틀리)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhân vật/Vai

벤(베네딕트 맥아담스)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhân vật/Vai

불법 의사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhân vật/Vai

사울 브라이트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhân vật/Vai

세바스티안 파드레 이바라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhân vật/Vai

솔로몬 리드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhân vật/Vai

아라사카 미치코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhân vật/Vai

아로요 지역 식당 주인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhân vật/Vai

아서 젠킨스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhân vật/Vai

앤서니 해리스의 아버지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhân vật/Vai

예레미야 그레이슨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhân vật/Vai

오카다 와카코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhân vật/Vai

윌리엄 헤어(상병 헤어)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhân vật/Vai

이블린 파커

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhân vật/Vai

제퍼슨 페랄레즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhân vật/Vai

조니 실버핸드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhân vật/Vai

조슈아 스티븐슨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhân vật/Vai

찰스 윌슨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhân vật/Vai

캐시디 라이터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhân vật/Vai

커크 소이어

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhân vật/Vai

커트 핸슨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhân vật/Vai

케리 유로다인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhân vật/Vai

크리스핀 웨이랜드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhân vật/Vai

클레어 러셀

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhân vật/Vai

타이니 마이크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

YouTube

Video YouTube liên quan