Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 세븐나이츠 2Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 세븐나이츠 2, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 60 diễn viên, 58 vai diễn, 1 mẫu giọng và 8 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

34

Hàn Quốc · Nhật Bản

19

Nhật Bản

43

Phương tiện

9

A
H

Nhân vật · Vai diễn

スコット

스콧

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

황창영 / ファン・チャンヨン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細谷佳正 / ほそや よしまさ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

コゼット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川由依 / いしかわ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

スパイク

스파이크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-
K

Nhân vật · Vai diễn

アイリーン

아일린

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김율 / キム・ユル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝生真沙子 / かつき まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘンリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

メリッサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北川里奈 / きたがわ りな

-

Nhân vật · Vai diễn

イアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松未可子 / こまつ みかこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

トリスタン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮康弘 / まみや やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガーゴイル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸中康司 / まるなか こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

カンベロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸中康司 / まるなか こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィンディゴ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

ミス・ベルベット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森なな子 / もり ななこ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

煉獄の番人 月影

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野さいま / なかの さいま

-

Nhân vật · Vai diễn

エバン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-
O
S

Nhân vật · Vai diễn

カリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

ネオ・デロンズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

レン

렌

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김율 / キム・ユル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬戸麻沙美 / せと あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

蒼光の軌跡 タカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山紀彰 / すぎやま のりあき

-
T

Nhân vật · Vai diễn

イオタ

이오타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유미 / チョン・ユミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高乃麗 / たかの うらら

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェイブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土岐隼一 / とき しゅんいち

-
U

Nhân vật · Vai diễn

クレア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田麗奈 / うえだ れいな

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

結絆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠木碧 / ゆうき あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

キャスパー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

行成とあ / ゆきなり とあ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

발리스타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오로아 / オ・ロア

-

Nhân vật · Vai diễn

백집사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

손오공

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김다올 / キム・ダオル

-

Nhân vật · Vai diễn

앙리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

엄상현 / オム・サンヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

에스파다

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김율 / キム・ユル

-

Nhân vật · Vai diễn

유리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

이블리스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장예나 / チャン・イェナ

-

Nhân vật · Vai diễn

일레니아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김율 / キム・ユル

-

Nhân vật · Vai diễn

카구라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

크리스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍시호 / ホン・シホ

YouTube

Video YouTube liên quan