Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 세븐나이츠Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 세븐나이츠, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 133 diễn viên, 162 vai diễn, 2 mẫu giọng và 31 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

126

Hàn Quốc · Nhật Bản

42

Nhật Bản

78

Phương tiện

33

Nhân vật · Vai diễn

아멜리아

アメリア / アメリア

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

아라곤(각성 포함)

アラゴン / アラゴン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島英樹 / こじま ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

아르얀로드

アルヤンロード / アルヤンロード

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉住絵里加 / よしずみ えりか

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァルキリー ブー子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽鳥まみ / はとり まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴェイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島英樹 / こじま ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

엘리시아

エリシア / エリシア

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

카린

カリン / カリン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

キャティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪ななか / すわ ななか

-

Nhân vật · Vai diễn

キリエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

生天目仁美 / なばため ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

サラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑原苑美 / くわばら そのみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大森舞 / おおもり まい

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェニファー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中臣真菜 / なかとみ まな

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャック・オー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五十嵐裕美 / いがらし ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

シルビア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八島さらら / やしま さらら

-

Nhân vật · Vai diễn

스니퍼

スニッパー / スニッパー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹島聡之介 / たけしま そうのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

スライム ポポ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪ななか / すわ ななか

-

Nhân vật · Vai diễn

スルーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

音羽里奏 / おとわ りな

-

Nhân vật · Vai diễn

セイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大森舞 / おおもり まい

-

Nhân vật · Vai diễn

세이지

セージ / セージ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島英樹 / こじま ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

セザール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ソミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

音羽里奏 / おとわ りな

-

Nhân vật · Vai diễn

タカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山紀彰 / すぎやま のりあき

-

Nhân vật · Vai diễn

チンタオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島英樹 / こじま ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

ツバキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井麻美 / いまい あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ノエル=ヴァーミリオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤佳奈子 / こんどう かなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハウル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志田良太 / しだ りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

팔라누스

パラヌス / パラヌス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆川純子 / みながわ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

バロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志田良太 / しだ りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

펜리르

フェンリル / フェンリル

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福間竣兵 / ふくま しゅんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

아일린

フォーディナの女帝 アイリーン / フォーディナの女帝 アイリーン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝生真沙子 / かつき まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

블랙로즈

ブラックローズ / ブラックローズ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大森舞 / おおもり まい

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラン&ブロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

香月はるか / こうづき はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

브란즈&브란셀

ブランズ&ブランセル / ブランズ&ブランセル

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ぺぺ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高瀬泰幸 / たかせ やすゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

マーガレット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽鳥まみ / はとり まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

音羽里奏 / おとわ りな

-

Nhân vật · Vai diễn

ミミック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蓮岳大 / はす たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミュウミュウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井まみ / いしい まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

뮬란

ミューラン / ミューラン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

유이

ユイ / ユイ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八島さらら / やしま さらら

-

Nhân vật · Vai diễn

ラウル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志田良太 / しだ りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ラグナ=ザ=ブラッドエッジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

레이첼

リチェル / リチェル

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑原苑美 / くわばら そのみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八島さらら / やしま さらら

-

Nhân vật · Vai diễn

로지

ロージー / ロージー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本美歌 / おかもと みか

-

Nhân vật · Vai diễn

阿修羅

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

洲崎綾 / すざき あや

-

Nhân vật · Vai diễn

스파이크

極寒の暴君 スパイク / 極寒の暴君 スパイク

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

結絆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠木碧 / ゆうき あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

델론즈

死の君主 デロンズ / 死の君主 デロンズ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

루디

絶対守護者 ルディ / 絶対守護者 ルディ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

크리스

地獄の君主 クリス / 地獄の君主 クリス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

不滅の化身 レイチェル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新井里美 / あらい さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

겔리두스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

그림죠 재거잭

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

데이지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

라니아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

YouTube

Video YouTube liên quan