Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 세븐나이츠Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 세븐나이츠, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 133 diễn viên, 171 vai diễn, 2 mẫu giọng và 29 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

126

Hàn Quốc · Nhật Bản

33

Nhật Bản

78

Phương tiện

31

A

Nhân vật · Vai diễn

不滅の化身 レイチェル

레이첼

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新井里美 / あらい さとみ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

バエル

바엘

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김채하 / キム・チェハ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤崎桃子 / ふじさき ももこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フェンリル

펜리르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

심규혁 / シム・ギュヒョク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福間竣兵 / ふくま しゅんぺい

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ミミック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蓮岳大 / はす たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァルキリー ブー子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽鳥まみ / はとり まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マーガレット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽鳥まみ / はとり まみ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ジャック・オー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五十嵐裕美 / いがらし ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ツバキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井麻美 / いまい あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミュウミュウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井まみ / いしい まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

極寒の暴君 スパイク

스파이크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

エリシア

엘리시아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

채지희 / チェ・ジヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-
K

Nhân vật · Vai diễn

フォーディナの女帝 アイリーン

아일린

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김율 / キム・ユル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝生真沙子 / かつき まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

アラゴン

아라곤(각성 포함)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호인 / イ・ホイン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島英樹 / こじま ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴェイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島英樹 / こじま ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

セージ

세이지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손수호 / ソン・スホ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島英樹 / こじま ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

チンタオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島英樹 / こじま ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

ノエル=ヴァーミリオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤佳奈子 / こんどう かなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラン&ブロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

香月はるか / こうづき はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

ブランズ&ブランセル

브란즈&브란셀

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정선혜 / チョン・ソンヘ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

サラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑原苑美 / くわばら そのみ

-

Nhân vật · Vai diễn

リチェル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑原苑美 / くわばら そのみ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

絶対守護者 ルディ

루디

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

구자형 / ク・ジャヒョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

パラヌス

팔라누스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

차명화 / チャ・ミョンファ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆川純子 / みながわ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

地獄の君主 クリス

크리스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍시호 / ホン・シホ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-
N

Nhân vật · Vai diễn

キリエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

生天目仁美 / なばため ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

プラトン

플라튼

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호산 / イ・ホサン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェニファー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中臣真菜 / なかとみ まな

-

Nhân vật · Vai diễn

エバン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アメリア

아멜리아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ロージー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本美歌 / おかもと みか

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大森舞 / おおもり まい

-

Nhân vật · Vai diễn

セイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大森舞 / おおもり まい

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラックローズ

블랙로즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여민정 / ヨ・ミンジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大森舞 / おおもり まい

-

Nhân vật · Vai diễn

スルーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

音羽里奏 / おとわ りな

-

Nhân vật · Vai diễn

ソミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

音羽里奏 / おとわ りな

-

Nhân vật · Vai diễn

ミック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

音羽里奏 / おとわ りな

-
P

Nhân vật · Vai diễn

ミューラン

뮬란

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유정 / チョン・ユジョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

カリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

死の君主 デロンズ

델론즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

ハウル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志田良太 / しだ りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

バロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志田良太 / しだ りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ラウル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志田良太 / しだ りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ラグナ=ザ=ブラッドエッジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

タカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山紀彰 / すぎやま のりあき

-

Nhân vật · Vai diễn

キャティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪ななか / すわ ななか

-

Nhân vật · Vai diễn

スライム ポポ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪ななか / すわ ななか

-

Nhân vật · Vai diễn

リナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪ななか / すわ ななか

-

Nhân vật · Vai diễn

阿修羅

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

洲崎綾 / すざき あや

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ジン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高瀬泰幸 / たかせ やすゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ぺぺ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高瀬泰幸 / たかせ やすゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

スニッパー

스니퍼

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박성태 / パク・ソンテ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹島聡之介 / たけしま そうのすけ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

セザール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ターラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本亜衣 / やまもと あい

-

Nhân vật · Vai diễn

シルビア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八島さらら / やしま さらら

-

Nhân vật · Vai diễn

ユイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八島さらら / やしま さらら

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八島さらら / やしま さらら

-

Nhân vật · Vai diễn

アルヤンロード

아르얀로드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이새아 / イ・セア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉住絵里加 / よしずみ えりか

-

Nhân vật · Vai diễn

ファイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉住絵里加 / よしずみ えりか

-

Nhân vật · Vai diễn

結絆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠木碧 / ゆうき あおい

-
や
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

겔리두스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한복현 / ハン・ボクヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

겔리두스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유미 / チョン・ユミ

-

Nhân vật · Vai diễn

그림죠 재거잭

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기철 / キム・ギチョル

-

Nhân vật · Vai diễn

기드온

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권성혁 / クォン・ソンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

네로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

현경수 / ヒョン・ギョンス

-

Nhân vật · Vai diễn

녹스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소정환 / ソ・ジョンファン

-

Nhân vật · Vai diễn

니아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여민정 / ヨ・ミンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

단테

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소정환 / ソ・ジョンファン

-

Nhân vật · Vai diễn

데이지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

라니아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권영지 / クォン・ヨンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

란드그리드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유정 / チョン・ユジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

레긴레이프

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한채언 / ハン・チェオン

-

Nhân vật · Vai diễn

레이디

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

로지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임윤선 / イム・ユンソン

-

YouTube

Video YouTube liên quan