Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 소드마스터 스토리Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 소드마스터 스토리, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 17 diễn viên, 29 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

15

Hàn Quốc · Nhật Bản

4

Nhật Bản

18

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

ジャンダルク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛原ありさ / あいはら ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛原ありさ / あいはら ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

アイナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋山絵理 / あきやま えり

-

Nhân vật · Vai diễn

カイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋山絵理 / あきやま えり

-

Nhân vật · Vai diễn

ビビアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋山絵理 / あきやま えり

-

Nhân vật · Vai diễn

マーリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋山絵理 / あきやま えり

-
N
O

Nhân vật · Vai diễn

アレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡井カツノリ / おかい カツノリ

-

Nhân vật · Vai diễn

カイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡井カツノリ / おかい カツノリ

-

Nhân vật · Vai diễn

イリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小澤亜李 / おざわ あり

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ユイ

유이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최덕희 / チェ・ドクヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上坂すみれ / うえさか すみれ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルシファー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上坂すみれ / うえさか すみれ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

アルテミス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木尚子 / ゆずき しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

オーディン

오딘

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서혜정 / ソ・ヘジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木尚子 / ゆずき しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

メリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木尚子 / ゆずき しょうこ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

가이아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서혜정 / ソ・ヘジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

네라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김순미 / キム・スンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

미유

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방시우 / パン・シウ

-

Nhân vật · Vai diễn

카인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강수진 / カン・スジン

-

Nhân vật · Vai diễn

카인(TS 코스튬)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최덕희 / チェ・ドクヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

칼리시아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서혜정 / ソ・ヘジョン

-