Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 소울워커Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 소울워커, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 62 diễn viên, 77 vai diễn, 0 mẫu giọng và 9 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

59

Hàn Quốc · Nhật Bản

16

Nhật Bản

34

Phương tiện

9

E

Nhân vật · Vai diễn

ジャンクナイト

정크나이트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최낙윤 / チェ・ナクユン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江越彬紀 / えごし あきのり

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ビスタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星谷美緒 / ほしたに みお

-
I

Nhân vật · Vai diễn

アベル

아벨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井口祐一 / いぐち ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

セニア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田海咲 / いけだ みさき

-
K

Nhân vật · Vai diễn

イリス・ユマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加隈亜衣 / かくま あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ハル・エスティア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅野愛衣 / かやの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

リリー・ブルームメルヘン

릴리 블룸메르헨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木戸衣吹 / きど いぶき

-

Nhân vật · Vai diễn

ミリアム

미리엄

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村珠莉 / きむら じゅり

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村珠莉 / きむら じゅり

-

Nhân vật · Vai diễn

カイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜山茂雄 / きやま しげお

-

Nhân vật · Vai diễn

キャサリン

캐서린

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김새해 / キム・セヘ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤玲奈 / こんどう れいな

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ゼニス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村中知 / むらなか とも

-
N

Nhân vật · Vai diễn

マーティン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西田雅一 / にしだ まさかず

-
O

Nhân vật · Vai diễn

アヤメ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡田幸子 / おかだ さちこ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ヨルハカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相樂真太郎 / さがら しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ローゲン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相樂真太郎 / さがら しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

アーウィン・アークライト

어윈 아크라이트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박성태 / パク・ソンテ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下野紘 / しもの ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木絵理 / すずき えり

-
T

Nhân vật · Vai diễn

チイ・アルエル

치이 아루엘

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이지현 / イ・ジヒョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹達彩奈 / たけたつ あやな

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャック・ザ・キング

잭더킹

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최낙윤 / チェ・ナクユン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武虎 / たけとら

-

Nhân vật · Vai diễn

ステラ・ユニベル

스텔라 유니벨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이재현 / イ・ジェヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種田梨沙 / たねだ りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

アマンダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種﨑敦美 / たねざき あつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エノック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷口夢奈 / たにぐち ゆな

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ナビ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田麗奈 / うえだ れいな

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ハイディンガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岸治雄 / やまぎし はるお

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒックス

힉스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박만영 / パク・マンヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岸治雄 / やまぎし はるお

-

Nhân vật · Vai diễn

サラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山村響 / やまむら ひびく

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

니어 소울워커 에녹

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영은 / キム・ヨンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

다나 오피니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김예림 / キム・イェリム

-

Nhân vật · Vai diễn

라반

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소정환 / ソ・ジョンファン

-

Nhân vật · Vai diễn

라우퍼

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한신 / ハンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

로이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강호철 / カン・ホチョル

-

Nhân vật · Vai diễn

마틴

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호산 / イ・ホサン

-

Nhân vật · Vai diễn

베네리스 레이지드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최낙윤 / チェ・ナクユン

-

Nhân vật · Vai diễn

베티

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

빅터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

Nhân vật · Vai diễn

세니아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보영 / キム・ボヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

소라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

아론

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

선호제 / ソン・ホジェ

-

Nhân vật · Vai diễn

아만다

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

오든

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김국진 / キム・グクジン

-

Nhân vật · Vai diễn

이리스 유마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

Nhân vật · Vai diễn

이오

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김율 / キム・ユル

Nhân vật · Vai diễn

정크아큘러스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소정환 / ソ・ジョンファン

-

Nhân vật · Vai diễn

제니스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김새해 / キム・セヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

제이크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박만영 / パク・マンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

테네브리스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강호철 / カン・ホチョル

-

Nhân vật · Vai diễn

토오루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영찬 / キム・ヨンチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

헨리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소정환 / ソ・ジョンファン

-

YouTube

Video YouTube liên quan