Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 소울워커Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 소울워커, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 62 diễn viên, 84 vai diễn, 0 mẫu giọng và 8 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

59

Hàn Quốc · Nhật Bản

9

Nhật Bản

34

Phương tiện

8

Nhân vật · Vai diễn

アーウィン・アークライト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下野紘 / しもの ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

アベル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井口祐一 / いぐち ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

아만다

アマンダ / アマンダ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種﨑敦美 / たねざき あつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アヤメ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡田幸子 / おかだ さちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤玲奈 / こんどう れいな

-

Nhân vật · Vai diễn

이리스 유마

イリス・ユマ / イリス・ユマ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加隈亜衣 / かくま あい

-

Nhân vật · Vai diễn

エドガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たくみ靖明 / たくみ やすあき

-

Nhân vật · Vai diễn

エノック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷口夢奈 / たにぐち ゆな

-

Nhân vật · Vai diễn

エフネル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐倉綾音 / さくら あやね

-

Nhân vật · Vai diễn

カイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜山茂雄 / きやま しげお

-

Nhân vật · Vai diễn

キャサリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤玲奈 / こんどう れいな

-

Nhân vật · Vai diễn

クロエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西沙織 / おおにし さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷健太郎 / くまがい けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャック・ザ・キング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武虎 / たけとら

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャンクナイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江越彬紀 / えごし あきのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ステラ・ユニベル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種田梨沙 / たねだ りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

제니스

ゼニス / ゼニス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村中知 / むらなか とも

-

Nhân vật · Vai diễn

チイ・アルエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹達彩奈 / たけたつ あやな

-

Nhân vật · Vai diễn

ナビ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田麗奈 / うえだ れいな

-

Nhân vật · Vai diễn

ハイディンガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岸治雄 / やまぎし はるお

-

Nhân vật · Vai diễn

하루 에스티아

ハル・エスティア / ハル・エスティア

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅野愛衣 / かやの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒックス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岸治雄 / やまぎし はるお

-

Nhân vật · Vai diễn

마틴

マーティン / マーティン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西田雅一 / にしだ まさかず

-

Nhân vật · Vai diễn

ミリアム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村珠莉 / きむら じゅり

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨルハカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相樂真太郎 / さがら しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

リリー・ブルームメルヘン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木戸衣吹 / きど いぶき

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木絵理 / すずき えり

-

Nhân vật · Vai diễn

ローゲン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相樂真太郎 / さがら しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

니어 소울워커 에녹

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

라우퍼

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

릴리 블룸메르헨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

빅터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

어윈 아크라이트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

이오

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

정크아큘러스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

YouTube

Video YouTube liên quan