Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 승리의 여신: 니케Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 승리의 여신: 니케, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 218 diễn viên, 226 vai diễn, 4 mẫu giọng và 37 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

199

Hàn Quốc · Nhật Bản

115

Nhật Bản

142

Phương tiện

41

Nhân vật · Vai diễn

2B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川由依 / いしかわ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

iDoll 오션

I-DOLL・オーシャン / I-DOLL・オーシャン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

K

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

아비스타

アビスタ / アビスタ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星谷美緒 / ほしたに みお

Nhân vật · Vai diễn

아리아

アリア / アリア

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

아르카나

アルカナ / アルカナ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村上奈津実 / むらかみ なつみ

Nhân vật · Vai diễn

アンカー:イノセントメイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新田ひより / にった ひより

Nhân vật · Vai diễn

엔더슨

アンダーソン / アンダーソン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

イングリッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

은화

ウンファ / ウンファ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千本木彩花 / せんぼんぎ さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

エード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安野希世乃 / やすの きよの

-

Nhân vật · Vai diễn

エクシア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上坂すみれ / うえさか すみれ

-

Nhân vật · Vai diễn

エヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤聡美 / さとう さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

에밀리아

エミリア / エミリア

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋李依 / たかはし りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

일레그

エレグ / エレグ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤彩沙 / いとう あやさ

-

Nhân vật · Vai diễn

길티

ギルティ / ギルティ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

ギロチン:ウィンタースレイヤー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小清水亜美 / こしみず あみ

-

Nhân vật · Vai diễn

크러스트

クラスト / クラスト

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和泉風花 / いずみ ふうか

Nhân vật · Vai diễn

신데렐라

シンデレラ / シンデレラ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠木碧 / ゆうき あおい

Nhân vật · Vai diễn

스노우 화이트

スノーホワイト / スノーホワイト

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市道真央 / いちみち まお

-

Nhân vật · Vai diễn

솔져 O.W.

ソルジャーO.W. / ソルジャーO.W.

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高尾奏音 / たかお かのん

-

Nhân vật · Vai diễn

티아

ティア / ティア

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大久保瑠美 / おおくぼ るみ

-

Nhân vật · Vai diễn

델타

デルタ / デルタ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花守ゆみり / はなもり ゆみり

-

Nhân vật · Vai diễn

나가

ナガ / ナガ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

直田姫奈 / すぐた ひな

-

Nhân vật · Vai diễn

パスカル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠木碧 / ゆうき あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

프리바티(이격)

プリバティ / プリバティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹達彩奈 / たけたつ あやな

Nhân vật · Vai diễn

플로라

フローラ / フローラ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

Nhân vật · Vai diễn

プロダクト12

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下地紫野 / しもじ しの

-

Nhân vật · Vai diễn

ベスティー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

벨벳

ベルベット / ベルベット

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真田アサミ / さなだ アサミ

Nhân vật · Vai diễn

헨젤 & 그레텔

ヘンゼル&グレーテル / ヘンゼル&グレーテル

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東山奈央 / とうやま なお

-

Nhân vật · Vai diễn

폴리

ポリ / ポリ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田佳織里 / まえだ かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

맥스웰

マクスウェル / マクスウェル

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雨宮天 / あまみや そら

-

YouTube

Video YouTube liên quan