Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 승리의 여신: 니케Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 승리의 여신: 니케, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 223 diễn viên, 270 vai diễn, 4 mẫu giọng và 94 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

202

Hàn Quốc · Nhật Bản

79

Nhật Bản

147

Phương tiện

98

A

Nhân vật · Vai diễn

ミカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛美 / あいみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミカ:スノーバディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛美 / あいみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛美 / あいみ

-

Nhân vật · Vai diễn

クロウ

크로우

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이명호 / イ・ミョンホ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雨宮天 / あまみや そら

-

Nhân vật · Vai diễn

マクスウェル

맥스웰

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김율 / キム・ユル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雨宮天 / あまみや そら

-

Nhân vật · Vai diễn

錦木千束

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安済知佳 / あんざい ちか

E

Nhân vật · Vai diễn

フローラ

플로라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

채림 / チェ・リム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

F

Nhân vật · Vai diễn

フラジャイル

프레자일

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신나리 / シン・ナリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福圓美里 / ふくえん みさと

-
H

Nhân vật · Vai diễn

キロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

潘めぐみ / はん めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

デルタ

델타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이슬 / イ・スル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花守ゆみり / はなもり ゆみり

-

Nhân vật · Vai diễn

マリアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花澤香菜 / はなざわ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

ネオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日高里菜 / ひだか りな

-

Nhân vật · Vai diễn

ネヴェ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レッドフード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ファントム

팬텀

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서다혜 / ソ・ダヘ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平田宏美 / ひらた ひろみ

Nhân vật · Vai diễn

マスト:ロマンチックメイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

広橋涼 / ひろはし りょう

Nhân vật · Vai diễn

ミランダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

メイデン

메이든

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민아 / ミナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

アビスタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星谷美緒 / ほしたに みお

I

Nhân vật · Vai diễn

スノーホワイト

스노우 화이트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市道真央 / いちみち まお

-

Nhân vật · Vai diễn

リター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井口裕香 / いぐち ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

マルチャーナ

마르차나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이눈솔 / イ・ヌンソル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲垣好 / いながき このみ

-

Nhân vật · Vai diễn

2B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川由依 / いしかわ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

ラピ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川由依 / いしかわ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

ラピ:レッドフード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川由依 / いしかわ ゆい

Nhân vật · Vai diễn

エレグ

일레그

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤彩沙 / いとう あやさ

-

Nhân vật · Vai diễn

クラスト

크러스트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박하진 / パク・ハジン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和泉風花 / いずみ ふうか

K

Nhân vật · Vai diễn

シュガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

リバーレリオ

리버렐리오

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여윤미 / ヨ・ユンミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多村英梨 / きたむら えり

Nhân vật · Vai diễn

アリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ソーダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小原好美 / こはら このみ

-

Nhân vật · Vai diễn

センチ

센티

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김은아 / キム・ウンア

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松未可子 / こまつ みかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギロチン:ウィンタースレイヤー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小清水亜美 / こしみず あみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マスタング

머스탱

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

I-DOLL・オーシャン

iDoll 오션

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김가령 / キム・ガリョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベスティー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ポリ

폴리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박리나 / パク・リナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田佳織里 / まえだ かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ラプンツェル

라푼젤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이슬 / イ・スル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三森すずこ / みもり すずこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルカナ

아르카나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서다혜 / ソ・ダヘ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村上奈津実 / むらかみ なつみ

N

Nhân vật · Vai diễn

ニヒリスタ

니힐리스타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현심 / キム・ヒョンシム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

生天目仁美 / なばため ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビスケット

비스킷

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長縄まりあ / ながなわ まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

マナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中原麻衣 / なかはら まい

Nhân vật · Vai diễn

ノイズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南條愛乃 / なんじょう よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

アンカー:イノセントメイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新田ひより / にった ひより

Nhân vật · Vai diễn

エマ

엠마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이명호 / イ・ミョンホ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

メカシフティー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小倉唯 / おぐら ゆい

Nhân vật · Vai diễn

メカミシフティー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小倉唯 / おぐら ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

ハラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

アイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小鹿なお / おじか なお

Nhân vật · Vai diễn

アニス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡咲美保 / おかさき みほ

Nhân vật · Vai diễn

ティア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大久保瑠美 / おおくぼ るみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ドロシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤千和 / さいとう ちわ

-

Nhân vật · Vai diễn

アイギス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本真綾 / さかもと まあや

Nhân vật · Vai diễn

ジュリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐倉綾音 / さくら あやね

-

Nhân vật · Vai diễn

ソラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐倉薫 / さくら かおる

Nhân vật · Vai diễn

ベルベット

벨벳

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김도희 / キム・ドヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真田アサミ / さなだ アサミ

Nhân vật · Vai diễn

ギルティ

길티

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이보희 / イ・ボヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

新島真

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

N102

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤聡美 / さとう さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤聡美 / さとう さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

シグナル

시그널

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김유림 / キム・ユリム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤聡美 / さとう さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウンファ

은화

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千本木彩花 / せんぼんぎ さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

エーテル

에테르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방시우 / パン・シウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千本木彩花 / せんぼんぎ さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ベイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芹澤優 / せりざわ ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

リトルマーメイド

리틀 머메이드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김도희 / キム・ドヒ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嶋村侑 / しまむら ゆう

YouTube

Video YouTube liên quan