Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 아우터플레인Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 아우터플레인, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 80 diễn viên, 93 vai diễn, 0 mẫu giọng và 9 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

57

Hàn Quốc · Nhật Bản

9

Nhật Bản

45

Phương tiện

9

A

Nhân vật · Vai diễn

リーシャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安済知佳 / あんざい ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

スノー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿澄佳奈 / あすみ かな

-
F
H

Nhân vật · Vai diễn

リン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本渡楓 / ほんど かえで

-

Nhân vật · Vai diễn

クロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星谷美緒 / ほしたに みお

-
I

Nhân vật · Vai diễn

賢者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上ほの花 / いのうえ ほのか

-

Nhân vật · Vai diễn

ラプラス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カノン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

-

Nhân vật · Vai diễn

セイラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

エターナル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石見舞菜香 / いわみ まなか

-
K

Nhân vật · Vai diễn

バレンタイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田裕子 / かいだ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

イ・ハンビョル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鬼頭明里 / きとう あかり

-
M

Nhân vật · Vai diễn

あめ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田玲奈 / まえだ れな

-

Nhân vật · Vai diễn

アカリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅麻理恵 / みやけ まりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水橋かおり / みずはし かおり

-
N

Nhân vật · Vai diễn

エリーゼ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中原麻衣 / なかはら まい

-
O
S

Nhân vật · Vai diễn

ケイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤壮馬 / さいとう そうま

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴェロニカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

ギザム

기잠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김민주 / キム・ミンジュ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田あいばん / しばた あいばん

-

Nhân vật · Vai diễn

シュー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

首藤志奈 / しゅとう ゆきな

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

末柄里恵 / すえがら りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドーリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪彩花 / すわ あやか

-
T

Nhân vật · Vai diễn

フェータル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高柳知葉 / たかやなぎ ともよ

-

Nhân vật · Vai diễn

アオイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内栄治 / たけうち えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ステラ

스텔라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박지윤 / パク・チユン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

デミウルゴス・ステラ

데미우르고스 스텔라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박지윤 / パク・チユン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

メロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種﨑敦美 / たねざき あつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸松遥 / とまつ はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

タマモノマエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊田萌絵 / とよた もえ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

クリスティーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本亜衣 / やまもと あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ステロペ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山村響 / やまむら ひびく

-

Nhân vật · Vai diễn

アステ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木涼香 / ゆずき りょうか

-
は
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

넬라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이보용 / イ・ボヨン

Nhân vật · Vai diễn

노티아 펄라이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성예원 / ソン・イェウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

도미네

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김순미 / キム・スンミ

Nhân vật · Vai diễn

레지나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박이서 / パク・イソ

Nhân vật · Vai diễn

마리안

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신온유 / シン・オンユ

-

Nhân vật · Vai diễn

모나드 요타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김성희 / キム・ソンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

미카즈키 아메

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김하루 / キム・ハル

-

Nhân vật · Vai diễn

삼장법사 아메

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김하루 / キム・ハル

-

Nhân vật · Vai diễn

스테로페

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

허예은 / ホ・イェウン

-

Nhân vật · Vai diễn

아나키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

채림 / チェ・リム

-

Nhân vật · Vai diễn

아델리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박하진 / パク・ハジン

-

Nhân vật · Vai diễn

아스테(데미우르고스)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김예림 / キム・イェリム

-

Nhân vật · Vai diễn

아카리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방시우 / パン・シウ

Nhân vật · Vai diễn

일레아나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김성희 / キム・ソンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

카파

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박시윤 / パク・シユン

-

Nhân vật · Vai diễn

케이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

타마모노마에

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이달래 / イ・ダルレ

Nhân vật · Vai diễn

티티아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오로아 / オ・ロア

-

Nhân vật · Vai diễn

파르티

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

허예은 / ホ・イェウン

-

Nhân vật · Vai diễn

펜리르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오로아 / オ・ロア

-

Nhân vật · Vai diễn

포르투나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

비주언 / ピ・ジュオン

-

YouTube

Video YouTube liên quan