Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 에테르 게이저Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 에테르 게이저, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 77 diễn viên, 87 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

69

Hàn Quốc · Nhật Bản

22

Nhật Bản

40

Phương tiện

1

A

Nhân vật · Vai diễn

九司・陸吾

구사•육오

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이세레나 / イ・セレナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青木瑠璃子 / あおき るりこ

-
F
H

Nhân vật · Vai diễn

無咎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柊優花 / ひいらぎ ゆか

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ツクヨミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川由依 / いしかわ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

オーディン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-
K
M
N

Nhân vật · Vai diễn

オネイロイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長縄まりあ / ながなわ まりあ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

スクルド

스쿨드

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大橋歩夕 / おおはし あゆる

-

Nhân vật · Vai diễn

オシリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大和田仁美 / おおわだ ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホルス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大和田仁美 / おおわだ ひとみ

-
R

Nhân vật · Vai diễn

英招

영초

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유정 / チョン・ユジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

Lynn / りん

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ハデス

인형사•하데스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박의주 / パク・ウィジュ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤千和 / さいとう ちわ

-

Nhân vật · Vai diễn

バステト

영묘•바스테트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현진 / イ・ヒョンジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐倉薫 / さくら かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

クロエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

咲谷怜奈 / さくたに れな

-

Nhân vật · Vai diễn

ポセイドン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

国常立

그림자•쿠니노토코타치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현진 / イ・ヒョンジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢城みゆき / さわしろ みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

アポロン

태양•아폴론

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김지율 / キム・ジユル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

孟章

청군•맹장

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박주광 / パク・ジュグァン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山紀彰 / すぎやま のりあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィーザル

서리•비다르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이다은 / イ・ダウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪彩花 / すわ あやか

-
T

Nhân vật · Vai diễn

アイビス・テウト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立花日菜 / たちばな ひな

-

Nhân vật · Vai diễn

セルケト

세르케트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이주은 / イ・ジュウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大地葉 / たいち よう

-

Nhân vật · Vai diễn

前鬼坊天狗

젠키보우텐구

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방연지 / パン・ヨンジ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高森奈津美 / たかもり なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村ゆかり / たむら ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

大国主

사쿠라•오쿠니누시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種﨑敦美 / たねざき あつみ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ヘラ

헤라

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

-
W

Nhân vật · Vai diễn

ヘルメス

질주•헤르메스

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和氣あず未 / わき あずみ

-
Y
や
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

녹양

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

동심•오시리스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유영 / ユ・ヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

마르두크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한신 / ハンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

미치광이 사자·세크메트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김연우 / キム・ヨンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

베르단디

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여민정 / ヨ・ミンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

부젠보우텐구

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이다은 / イ・ダウン

-

Nhân vật · Vai diễn

분화•파르바티

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현진 / イ・ヒョンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

브라흐마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이명호 / イ・ミョンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

생혼•오시리스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유영 / ユ・ヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

섬광·엑 추아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장예나 / チャン・イェナ

-

Nhân vật · Vai diễn

소베크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강호철 / カン・ホチョル

-

Nhân vật · Vai diễn

스쿨드

スクルド

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이보희 / イ・ボヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

스쿨드

スクルド

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현진 / イ・ヒョンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

아누비스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강호철 / カン・ホチョル

-

Nhân vật · Vai diễn

아담

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

아테나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유정 / チョン・ユジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

오딘

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방시우 / パン・シウ

-

Nhân vật · Vai diễn

올리하임

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김다올 / キム・ダオル

-

Nhân vật · Vai diễn

와제트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박리나 / パク・リナ

-

Nhân vật · Vai diễn

월광•쿠라미츠하

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김율 / キム・ユル

-

Nhân vật · Vai diễn

유월•셀레네

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

은팔•누아다

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김다올 / キム・ダオル

-

Nhân vật · Vai diễn

적호

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박주광 / パク・ジュグァン

-

Nhân vật · Vai diễn

정화의 바람•엔릴

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

질주•헤르메스

ヘルメス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박고운 / パク・ゴウン

-

Nhân vật · Vai diễn

질주•헤르메스

ヘルメス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손선영 / ソン・ソンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

창로•토트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김율 / キム・ユル

-

Nhân vật · Vai diễn

천계·백택

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이새벽 / イ・セビョク

-

Nhân vật · Vai diễn

츠쿠요미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김율 / キム・ユル

-

Nhân vật · Vai diễn

칼리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유정 / チョン・ユジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

태일•경진

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이세레나 / イ・セレナ

Nhân vật · Vai diễn

튜링

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한신 / ハンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

티르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한신 / ハンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

포세이돈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김가령 / キム・ガリョン

-

Nhân vật · Vai diễn

헤라

ヘラ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

황료•킨구

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김지율 / キム・ジユル

-

Nhân vật · Vai diễn

회양•희화

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유영 / ユ・ヨン

-

YouTube

Video YouTube liên quan