Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 엑소스 히어로즈Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 엑소스 히어로즈, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 60 diễn viên, 87 vai diễn, 0 mẫu giọng và 4 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

73

Hàn Quốc · Nhật Bản

12

Nhật Bản

26

Phương tiện

4

A

Nhân vật · Vai diễn

スカーレット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

逢田梨香子 / あいだ りかこ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

アイリス

아이리스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井ゆきよ / ふじい ゆきよ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

サブリナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

セルナンド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

KENN / ケン

-

Nhân vật · Vai diễn

タリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木野日菜 / きの ひな

-

Nhân vật · Vai diễn

チャティ

챠티

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안영미 / アン・ヨンミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多村英梨 / きたむら えり

-

Nhân vật · Vai diễn

デバ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

バッソリー

바소리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久保ユリカ / くぼ ゆりか

-

Nhân vật · Vai diễn

レピン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷海麗 / くまがい みれい

-
M

Nhân vật · Vai diễn

マハル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三上哲 / みかみ さとし

-
N
O

Nhân vật · Vai diễn

アイズ・ヴァレンシュタイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西沙織 / おおにし さおり

-
S
T
Y

Nhân vật · Vai diễn

マギ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岡ゆり / やまおか ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

レインジ

레임지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山谷祥生 / やまや よしたか

-

Nhân vật · Vai diễn

エイプリル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木尚子 / ゆずき しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

オベリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木尚子 / ゆずき しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レジャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木尚子 / ゆずき しょうこ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

각성 제온

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

갈론드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류승곤 / リュ・スンゴン

-

Nhân vật · Vai diễn

계승받는 자 존 돈크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

군림하는 자 네오미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

엄상현 / オム・サンヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

귀공자 바라카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최하리 / チェ・ハリ

-

Nhân vật · Vai diễn

니카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박송 / パク・ソン

-

Nhân vật · Vai diễn

다나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

데스페라도 쟝

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

랭

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안장혁 / アン・ジャンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

로스브로크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김훤 / キム・フォン

Nhân vật · Vai diễn

루드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김명준 / キム・ミョンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

리드마리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안영미 / アン・ヨンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

말랑말랑 헤킨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신용우 / シン・ヨンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

멜리사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전영수 / チョン・ヨンス

-

Nhân vật · Vai diễn

미스티

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보영 / キム・ボヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

방랑 검사 러들리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서원석 / ソ・ウォンソク

-

Nhân vật · Vai diễn

베르나데트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유미 / チョン・ユミ

-

Nhân vật · Vai diễn

브룩크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민응식 / ミン・ウンシク

-

Nhân vật · Vai diễn

브룬의 어린 여제 캐리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

소녀의 여름 야오

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

속죄의 노래 코기

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

쉘

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유미 / チョン・ユミ

-

Nhân vật · Vai diễn

슈미드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권성혁 / クォン・ソンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

슈프라켄

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안장혁 / アン・ジャンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

신운의 기사 가르프

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박성태 / パク・ソンテ

-

Nhân vật · Vai diễn

심안의 수호자 레라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

애니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안영미 / アン・ヨンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

엘 도라도 사브리나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신나리 / シン・ナリ

-

Nhân vật · Vai diễn

엠마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

오타르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박송 / パク・ソン

-

Nhân vật · Vai diễn

용제 슈프라켄

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

울룸

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민응식 / ミン・ウンシク

-

Nhân vật · Vai diễn

자리엔느

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박송 / パク・ソン

-

Nhân vật · Vai diễn

정령의 후예 바소리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강시현 / カン・シヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

제라딘

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

진혼의 주술사 카일록

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

천년의 별 에이프릴

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신나리 / シン・ナリ

-

Nhân vật · Vai diễn

초연의 기세 륭겐

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한신 / ハンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

최강의 양 브룩크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강시현 / カン・シヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

카드모스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김민주 / キム・ミンジュ

-

Nhân vật · Vai diễn

카일록

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

카페 데 샤 아스타르테

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김하루 / キム・ハル

-

Nhân vật · Vai diễn

프리시오프

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안장혁 / アン・ジャンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

호누크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장민혁 / チャン・ミンヒョク

-

YouTube

Video YouTube liên quan