Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 오버워치Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 오버워치, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 102 diễn viên, 101 vai diễn, 0 mẫu giọng và 31 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

70

Hàn Quốc · Nhật Bản

6

Nhật Bản

37

Phương tiện

31

C

Nhân vật · Vai diễn

エコー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ちふゆ

-
G

Nhân vật · Vai diễn

ジャンクラット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤ヒロキ / ごとう ひろき

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ウィドウメイカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-
K

Nhân vật · Vai diễn

トレーサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤英美里 / かとう えみり

-

Nhân vật · Vai diễn

アッシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川﨑芽衣子 / かわさき めいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マクリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ロードホッグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠見尚己 / くすみ なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ソルジャー76 / ジャック・モリソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠大典 / くすのき たいてん

-
M

Nhân vật · Vai diễn

レッキング・ボール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮康弘 / まみや やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼニヤッタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

マンモス西尾 / まんもす にしお

-
N

Nhân vật · Vai diễn

シンメトラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

生天目仁美 / なばため ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドゥームフィスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ソジョーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野首南帆子 / のくび なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラインハルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

マーシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ソルジャー76

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリギッテ・リンドホルム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大森ゆき / おおもり ゆき

-
P

Nhân vật · Vai diễn

ファラ

파라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조현정 / チョ・ヒョンジョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-
R

Nhân vật · Vai diễn

メイ

메이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전숙경 / ジョン・スクギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

Lynn / りん

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ザリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

ソンブラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤千和 / さいとう ちわ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンゾー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪口周平 / さかぐち しゅうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

アナ・アマリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榊原良子 / さかきばら よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

バティスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

咲野俊介 / さくや しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

シグマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田岳洋 / しまだ たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ライフウィーバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白川周作 / しらかわ しゅうさく

-

Nhân vật · Vai diễn

モイラ

모이라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이미나 / イ・ミナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園崎未恵 / そのざき みえ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

トールビョーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高岡瓶々 / たかおか びんびん

-

Nhân vật · Vai diễn

リーパー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内良太 / たけうち りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

D.VA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種田梨沙 / たねだ りさ

-
W
Y

Nhân vật · Vai diễn

ハロルド・ウィンストン博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山中真尋 / やまなか まさひろ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

D.Va

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

경호원

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유동균 / ユ・ドンギュン

-

Nhân vật · Vai diễn

노아 트렘블레이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류승곤 / リュ・スンゴン

-

Nhân vật · Vai diễn

데드락 갱 단원

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장민혁 / チャン・ミンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

도미나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민아 / ミナ

Nhân vật · Vai diễn

둠피스트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안장혁 / アン・ジャンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

라마트라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강구한 / カン・グハン

-

Nhân vật · Vai diễn

라이프위버

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류승곤 / リュ・スンゴン

-

Nhân vật · Vai diễn

라인하르트 빌헬름

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권혁수 / クォン・ヒョクス

-

Nhân vật · Vai diễn

레킹볼

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한복현 / ハン・ボクヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

로스 무에르토스 갱단 중 한명

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박서진 / パク・ソジン

-

Nhân vật · Vai diễn

루시우

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호산 / イ・ホサン

Nhân vật · Vai diễn

리퍼(가브리엘 레예스)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신용우 / シン・ヨンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

막시밀리앙

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이규창 / イ・ギュチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

메르시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현진 / イ・ヒョンジン

Nhân vật · Vai diễn

명대장

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권영지 / クォン・ヨンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

미즈키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김지율 / キム・ジユル

Nhân vật · Vai diễn

바티스트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최승훈 / チェ・スンフン

Nhân vật · Vai diễn

박대현

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손수호 / ソン・スホ

-

Nhân vật · Vai diễn

발데리히 폰 아들러

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소정환 / ソ・ジョンファン

-

Nhân vật · Vai diễn

벤처

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방시우 / パン・シウ

-

Nhân vật · Vai diễn

브라이언

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신용우 / シン・ヨンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

블리자드 월드 전장 소개 영상 나레이션

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이재용 / イ・ジェヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

소전

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이소영 / イ・ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

솔저: 76

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김승준 / キム・スンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

스타디움 아나운서

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송기원 / ソン・ギウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

시그마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정승욱 / チョン・スンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

시마다 소지로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성완경 / ソン・ワンギョン

Nhân vật · Vai diễn

시마다 한조

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한신 / ハンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

시메트라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임윤선 / イム・ユンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

시에라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김예령 / キム・イェリョン

Nhân vật · Vai diễn

시온

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임재이 / イム・ジェイ

-

Nhân vật · Vai diễn

아나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이선주 / イ・ソンジュ

Nhân vật · Vai diễn

안토니오 바르탈로티

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한복현 / ハン・ボクヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

알레한드라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박지윤 / パク・チユン

-

Nhân vật · Vai diễn

알레한드라의 어머니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전숙경 / ジョン・スクギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

애쉬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사문영 / サ・ムンヨン

Nhân vật · Vai diễn

에피 올라델레

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김새해 / キム・セヘ

Nhân vật · Vai diễn

우양

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정의진 / チョン・ウィジン

-

Nhân vật · Vai diễn

위도우메이커

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이지현 / イ・ジヒョン

Nhân vật · Vai diễn

윈스턴

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임채헌 / イム・チェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

일리아리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유영 / ユ・ヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

자리야

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양유진 / ヤン・ユジン

-

Nhân vật · Vai diễn

정커퀸

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현심 / キム・ヒョンシム

Nhân vật · Vai diễn

카티야 볼스카야

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김은아 / キム・ウンア

-

Nhân vật · Vai diễn

콜 캐서디

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

곽윤상 / クァク・ユンサン

-

Nhân vật · Vai diễn

테카르타 몬다타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영찬 / キム・ヨンチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

트레이서

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

Nhân vật · Vai diễn

트레일러의 형제 중 동생

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영은 / キム・ヨンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

프레야

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오로아 / オ・ロア

-

Nhân vật · Vai diễn

할프레드 글리치봇

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

엄상현 / オム・サンヒョン

Nhân vật · Vai diễn

해롤드 윈스턴 박사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장민혁 / チャン・ミンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

해저드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김신우 / キム・シンウ

-

YouTube

Video YouTube liên quan