Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 원신Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 원신, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 401 diễn viên, 613 vai diễn, 10 mẫu giọng và 233 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

481

Hàn Quốc · Nhật Bản

141

Nhật Bản

273

Phương tiện

243

Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

빌레미나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박리나 / パク・リナ

-

Nhân vật · Vai diễn

사린

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임의주 / イム・ウィジュ

Nhân vật · Vai diễn

사이러스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

표영재 / ピョ・ヨンジェ

-

Nhân vật · Vai diễn

사쿠지로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

석승훈 / ソク・スンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

산하자·캉브레

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이상준 / イ・サンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

성희

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김선혜 / キム・ソンヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

세르게이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호산 / イ・ホサン

-

Nhân vật · Vai diễn

세자르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김단 / キム・ダン

-

Nhân vật · Vai diễn

셰이크 주바이르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김동현 / キム・ドンヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

소

魈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유미 / チョン・ユミ

-

Nhân vật · Vai diễn

소라야

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

수르트알로기

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이민규 / イ・ミンギュ

Nhân vật · Vai diễn

수메르 지역 여러 NPC

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김동현 / キム・ドンヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

수석 자문 탐정

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

곽윤상 / クァク・ユンサン

-

Nhân vật · Vai diễn

숲의 순찰자

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오로아 / オ・ロア

-

Nhân vật · Vai diễn

스텐리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한신 / ハンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

시무스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김인형 / キム・インヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

시미즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

나은혁 / ナ・ウンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

시키 대장

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최지훈 / チェ・ジフン

-

Nhân vật · Vai diễn

심연 봉독자·자색 뇌전

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이정구 / イ・ジョング

-

Nhân vật · Vai diễn

심연 사도·격류

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이광수 / イ・グァンス

-

Nhân vật · Vai diễn

심연 사도·서리 내림

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안효민 / アン・ヒョミン

-

Nhân vật · Vai diễn

아나스타샤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오은수 / オ・ウンス

-

Nhân vật · Vai diễn

아리아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이슬 / イ・スル

-

Nhân vật · Vai diễn

아미르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

나은혁 / ナ・ウンヒョク

Nhân vật · Vai diễn

아슈바티

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전종건 / チョン・ジョンゴン

-

Nhân vật · Vai diễn

아스코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장지민 / チャン・ジミン

Nhân vật · Vai diễn

아스판드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이광수 / イ・グァンス

-

Nhân vật · Vai diễn

아자르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김용 / キム・ヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

아테아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보민 / キム・ボミン

-

Nhân vật · Vai diễn

아펩

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전영수 / チョン・ヨンス

-

Nhân vật · Vai diễn

안드리우스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한신 / ハンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

안자이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이규창 / イ・ギュチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

알리아샤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김훤 / キム・フォン

-

Nhân vật · Vai diễn

알파

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

앙구르반

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최승훈 / チェ・スンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

애드가

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문관일 / ムン・グァンイル

-

Nhân vật · Vai diễn

야사르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

나은혁 / ナ・ウンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

언소

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김지율 / キム・ジユル

-

Nhân vật · Vai diễn

얼음 치친 술사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장미 / チャン・ミ

-

Nhân vật · Vai diễn

에 등장한 노파(PV 출연)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이소은 / イ・ソウン

-

Nhân vật · Vai diễn

에드문도

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유선일 / ユ・ソンイル

Nhân vật · Vai diễn

에설레드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장지민 / チャン・ジミン

-

Nhân vật · Vai diễn

에스타블레

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김다운 / キム・ダウン

-

Nhân vật · Vai diễn

에일로이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조현정 / チョ・ヒョンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

엘로디

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전숙경 / ジョン・スクギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

엘린

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박리나 / パク・リナ

-

Nhân vật · Vai diễn

엘파니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이보용 / イ・ボヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

여성 별인형(A타입)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이이로 / イ・イロ

-

Nhân vật · Vai diễn

여우 요괴

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여윤미 / ヨ・ユンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

예덕

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박기욱 / パク・ギウク

-

Nhân vật · Vai diễn

오데트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최현지 / チェ・ヒョンジ

Nhân vật · Vai diễn

오우즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김동현 / キム・ドンヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

오코틀란 외 다수

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최현식 / チェ・ヒョンシク

-

Nhân vật · Vai diễn

올로그

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

와이나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최현식 / チェ・ヒョンシク

Nhân vật · Vai diễn

와카르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전승화 / チョン・スンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

와타베

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이상호 / イ・サンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

완지루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이달래 / イ・ダルレ

-

Nhân vật · Vai diễn

외눈 동자승

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이소은 / イ・ソウン

-

Nhân vật · Vai diễn

요시타카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이규창 / イ・ギュチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

우라쿠사이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김명준 / キム・ミョンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

우에스기

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍승효 / ホン・スンヒョ

-

Nhân vật · Vai diễn

울만

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김지율 / キム・ジユル

-

Nhân vật · Vai diễn

울피

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김채하 / キム・チェハ

-

Nhân vật · Vai diễn

위칠린

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박시윤 / パク・シユン

-

YouTube

Video YouTube liên quan