Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 원신Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 원신, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 387 diễn viên, 593 vai diễn, 10 mẫu giọng và 131 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

474

Hàn Quốc · Nhật Bản

143

Nhật Bản

262

Phương tiện

141

Nhân vật · Vai diễn

시뇨라

「淑女」シニョーラ / 「淑女」シニョーラ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄子裕衣 / しょうじ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

アイグイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

善養寺恭平 / ぜんようじ きょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

アイベル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荻野葉月 / おぎの はづき

-

Nhân vật · Vai diễn

アザザ・ランボロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芝崎典子 / しばさき のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

심연 봉독자·심연의 불꽃

アビスの詠唱者・淵炎 / アビスの詠唱者・淵炎

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口恵 / やまぐち さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

심연 메이지

アビスの魔術師 / アビスの魔術師

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福間竣兵 / ふくま しゅんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

アマウタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天音ゆかり / あまね ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

앨리스

アリス / アリス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Nhân vật · Vai diễn

알하이탐

アルハイゼン / アルハイゼン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅原裕一郎 / うめはら ゆういちろう

Nhân vật · Vai diễn

アンデシュドッテル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河原木志穂 / かわらぎ しほ

-

Nhân vật · Vai diễn

イェラファス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村田綾香 / むらた あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

イディア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本美歌 / おかもと みか

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽鳥まみ / はとり まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィクトリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽鳥まみ / はとり まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

벤티

ウェンティ / ウェンティ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村瀬歩 / むらせ あゆむ

Nhân vật · Vai diễn

ウットゥニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

横田成吾 / よこた せいご

-

Nhân vật · Vai diễn

エウルア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

Nhân vật · Vai diễn

에스코피에

エスコフィエ / エスコフィエ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤聡美 / さとう さとみ

Nhân vật · Vai diễn

エデ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

拝真之介 / おがみ しんのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

에밀리

エミリエ / エミリエ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

Nhân vật · Vai diễn

엘저

エルザー / エルザー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福間竣兵 / ふくま しゅんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

エルヒンゲン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶川翔平 / かじかわ しょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

エルフィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉住絵里加 / よしずみ えりか

-

Nhân vật · Vai diễn

エルマイト旅団 サンドウォーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

漆山ゆうき / うるしやま ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

オロルン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆 / こんどう たかし

Nhân vật · Vai diễn

カーヴェ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田雄馬 / うちだ ゆうま

Nhân vật · Vai diễn

ガイア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

Nhân vật · Vai diễn

カムデン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高野大河 / たかの たいが

-

Nhân vật · Vai diễn

카리베르트

カリベルト / カリベルト

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上雄貴 / いのうえ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ガルビビダム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶川翔平 / かじかわ しょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

캐서린

キャサリン / キャサリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤舞 / さとう まい

-

Nhân vật · Vai diễn

캔디스

キャンディス / キャンディス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木涼香 / ゆずき りょうか

Nhân vật · Vai diễn

クイク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀籠沙耶 / ほりごめ さや

-

Nhân vật · Vai diễn

クライノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新福桜 / しんふく さくら

-

Nhân vật · Vai diễn

クラペ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷徳人 / はせ のりひと

-

Nhân vật · Vai diễn

グレイス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽鳥まみ / はとり まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

클로린드

クロリンデ / クロリンデ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川由依 / いしかわ ゆい

Nhân vật · Vai diễn

ゲイルハンター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新藤みなみ / しんどう みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

콜레이

コレイ / コレイ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前川涼子 / まえかわ りょうこ

Nhân vật · Vai diễn

コロタールアルベリヒ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

拝真之介 / おがみ しんのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

콜롬비나

コロンビーナ / コロンビーナ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

Lynn / りん

Nhân vật · Vai diễn

シーリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷徳人 / はせ のりひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ジヴェルニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

善養寺恭平 / ぜんようじ きょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

시그윈

シグウィン / シグウィン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木野日菜 / きの ひな

Nhân vật · Vai diễn

시틀라리

シトラリ / シトラリ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田野アサミ / たの あさみ

Nhân vật · Vai diễn

ジャラーカン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高畑廉太 / たかばたけ れんた

-

Nhân vật · Vai diễn

샤를로트

シャルロット / シャルロット

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和氣あず未 / わき あずみ

Nhân vật · Vai diễn

シャンボデュック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高野大河 / たかの たいが

-

Nhân vật · Vai diễn

슈베르트 로렌스

シューベルト・ローレンス / シューベルト・ローレンス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高仲佑星 / たかなか ゆうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

스발란케

シュバランケ / シュバランケ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡田雄樹 / おかだ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

스커크

スカーク / スカーク

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

Nhân vật · Vai diễn

スカラマシュ / 放浪者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柿原徹也 / かきはら てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

スルアシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古賀英里奈 / こが えりな

-

Nhân vật · Vai diễn

사이노

セノ / セノ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

入野自由 / いりの みゆ

Nhân vật · Vai diễn

솔린디스

ソリンディス / ソリンディス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高宮彩織 / たかみや さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

데인슬레이프

ダインスレイヴ / ダインスレイヴ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

Nhân vật · Vai diễn

달리아

ダリア / ダリア

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本和臣 / やまもと かずとみ

YouTube

Video YouTube liên quan