Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc của 원신Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và vai diễn của game 원신, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 204 diễn viên, 471 vai diễn, 10 mẫu giọng và 79 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng và khóa xuất thân; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

204

Nhân vật

471

Mẫu

10

YouTube

79

A

Nhân vật · Vai diễn

심연 사도·서리 내림

Diễn viên lồng tiếng

Ahn Hyo-min

안효민 / アン・ヒョミン

-

Nhân vật · Vai diễn

나가토 사치코

長門幸子

Diễn viên lồng tiếng

Ahn Young-mi

안영미 / アン・ヨンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

사라

九条裟羅

Diễn viên lồng tiếng

Ahn Young-mi

안영미 / アン・ヨンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

진

ジン

Diễn viên lồng tiếng

Ahn Young-mi

안영미 / アン・ヨンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

야타용왕

若陀龍王

Diễn viên lồng tiếng

An Jang-hyeok

안장혁 / アン・ジャンヒョク

-
B

Nhân vật · Vai diễn

솔린디스

ソリンディス

Diễn viên lồng tiếng

Bae Ha-kyung

배하경 / ペ・ハギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

채화 등 NPC

Diễn viên lồng tiếng

Bae Ha-kyung

배하경 / ペ・ハギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

둥실 물 버섯몬

Diễn viên lồng tiếng

Bang Si-woo

방시우 / パン・シウ

-

Nhân vật · Vai diễn

콜레이

コレイ

Diễn viên lồng tiếng

Bang Si-woo

방시우 / パン・シウ

-

Nhân vật · Vai diễn

잔혹한 통통 연꽃

Diễn viên lồng tiếng

Bang Yeon-ji

방연지 / パン・ヨンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

클레

クレー

Diễn viên lồng tiếng

Bang Yeon-ji

방연지 / パン・ヨンジ

Nhân vật · Vai diễn

나루터지기 등 단역

Diễn viên lồng tiếng

Bi Ju-eon

비주언 / ピ・ジュオン

-
C

Nhân vật · Vai diễn

슈브르즈

シュヴルーズ

Diễn viên lồng tiếng

Chae Min-ji

채민지 / チェ・ミンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

나비야

Diễn viên lồng tiếng

Chae Rim

채림 / チェ・リム

-

Nhân vật · Vai diễn

닐루

ニィロウ

Diễn viên lồng tiếng

Chae Rim

채림 / チェ・リム

-

Nhân vật · Vai diễn

에일로이

Diễn viên lồng tiếng

Cho Hyun-jung

조현정 / チョ・ヒョンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

일만

Diễn viên lồng tiếng

Cho Min-soo

조민수 / チョ・ミンス

-

Nhân vật · Vai diễn

데인슬레이프

ダインスレイヴ

Diễn viên lồng tiếng

Choi Han

최한 / チェ・ハン

-

Nhân vật · Vai diễn

카무나 하루노스케

Diễn viên lồng tiếng

Choi Han

최한 / チェ・ハン

-

Nhân vật · Vai diễn

오데트

Diễn viên lồng tiếng

Choi Hyeon-ji

최현지 / チェ・ヒョンジ

Nhân vật · Vai diễn

로렌조

ロレンツォ

Diễn viên lồng tiếng

Choi Hyun-sik

최현식 / チェ・ヒョンシク

-

Nhân vật · Vai diễn

오코틀란 외 다수

Diễn viên lồng tiếng

Choi Hyun-sik

최현식 / チェ・ヒョンシク

-

Nhân vật · Vai diễn

와이나

Diễn viên lồng tiếng

Choi Hyun-sik

최현식 / チェ・ヒョンシク

Nhân vật · Vai diễn

시키 대장

Diễn viên lồng tiếng

Choi Ji-hoon

최지훈 / チェ・ジフン

-

Nhân vật · Vai diễn

다이루크

ディルック

Diễn viên lồng tiếng

Choi Seung-hoon

최승훈 / チェ・スンフン

Nhân vật · Vai diễn

미탸

Diễn viên lồng tiếng

Choi Woo-sung

최우성 / チェ・ウソン

Nhân vật · Vai diễn

거울의 여인

Diễn viên lồng tiếng

Chong Yu-mi

정유미 / チョン・ユミ

-

Nhân vật · Vai diễn

북두

北斗

Diễn viên lồng tiếng

Chong Yu-mi

정유미 / チョン・ユミ

-

Nhân vật · Vai diễn

소

魈

Diễn viên lồng tiếng

Chong Yu-mi

정유미 / チョン・ユミ

-

Nhân vật · Vai diễn

르핀 폴린

Diễn viên lồng tiếng

Chun Song E

천송이 / チョン・ソンイ

-

Nhân vật · Vai diễn

자백

Diễn viên lồng tiếng

Chun Song E

천송이 / チョン・ソンイ

-

Nhân vật · Vai diễn

폰타인의 물의 정령

Diễn viên lồng tiếng

Chun Song E

천송이 / チョン・ソンイ

-
G

Nhân vật · Vai diễn

마카니

Diễn viên lồng tiếng

Gong Joon-ho

공준호 / コン・ジュンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

일리야스

Diễn viên lồng tiếng

Gong Joon-ho

공준호 / コン・ジュンホ

H

Nhân vật · Vai diễn

마르셀

Diễn viên lồng tiếng

Han Bok-hyun

한복현 / ハン・ボクヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

I·이바노프나·N

Diễn viên lồng tiếng

Han Chae-eon

한채언 / ハン・チェオン

-

Nhân vật · Vai diễn

각종 단역

Diễn viên lồng tiếng

Han Man-jung

한만중 / ハン・マンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

스텐리

Diễn viên lồng tiếng

Han-sin

한신 / ハンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

안드리우스

Diễn viên lồng tiếng

Han-sin

한신 / ハンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

페이튼

Diễn viên lồng tiếng

Han-sin

한신 / ハンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

무사(야나기바시 타쿠토)

Diễn viên lồng tiếng

Hong Seung-hyo

홍승효 / ホン・スンヒョ

-

Nhân vật · Vai diễn

일루가

イルーガ

Diễn viên lồng tiếng

Hwang Dong-hyeon

황동현 / ファン・ドンヒョン

-
J

Nhân vật · Vai diễn

바티스트

Diễn viên lồng tiếng

Jang Ji-min

장지민 / チャン・ジミン

-

Nhân vật · Vai diễn

아스코

Diễn viên lồng tiếng

Jang Ji-min

장지민 / チャン・ジミン

Nhân vật · Vai diễn

에설레드

Diễn viên lồng tiếng

Jang Ji-min

장지민 / チャン・ジミン

-

Nhân vật · Vai diễn

티에리

Diễn viên lồng tiếng

Jang Ji-min

장지민 / チャン・ジミン

-

Nhân vật · Vai diễn

얼음 치친 술사

Diễn viên lồng tiếng

Jang Mi

장미 / チャン・ミ

-

Nhân vật · Vai diễn

혜심 외 각종 리월 NPC 단역

Diễn viên lồng tiếng

Jang Mi

장미 / チャン・ミ

-

Nhân vật · Vai diễn

그루도크

Diễn viên lồng tiếng

Jang Min-hyuk

장민혁 / チャン・ミンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

카미사토 아야토

神里綾人

Diễn viên lồng tiếng

Jang Min-hyuk

장민혁 / チャン・ミンヒョク

Nhân vật · Vai diễn

찌릿찌릿 곤충 날개

Diễn viên lồng tiếng

Jang Ye-na

장예나 / チャン・イェナ

-

Nhân vật · Vai diễn

아슈바티

Diễn viên lồng tiếng

Jeon Jong-geon

전종건 / チョン・ジョンゴン

-

Nhân vật · Vai diễn

엘로디

Diễn viên lồng tiếng

Jeon Sook-kyung

전숙경 / ジョン・スクギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

아펩

Diễn viên lồng tiếng

Jeon Young-su

전영수 / チョン・ヨンス

-

Nhân vật · Vai diễn

캔디스

キャンディス

Diễn viên lồng tiếng

Jeon Young-su

전영수 / チョン・ヨンス

-

Nhân vật · Vai diễn

베스나

ヴェスナ

Diễn viên lồng tiếng

Joo Ye-jin

주예진 / チュ・イェジン

-

Nhân vật · Vai diễn

다르고

Diễn viên lồng tiếng

Jun Seung Hwa

전승화 / チョン・スンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

두 세계로 번진 불과 사그라드는 붉은밤

Diễn viên lồng tiếng

Jun Seung Hwa

전승화 / チョン・スンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

마칸

Diễn viên lồng tiếng

Jun Seung Hwa

전승화 / チョン・スンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

알하이탐

アルハイゼン

Diễn viên lồng tiếng

Jun Seung Hwa

전승화 / チョン・スンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

와카르

Diễn viên lồng tiếng

Jun Seung Hwa

전승화 / チョン・スンファ

-

YouTube

Video YouTube liên quan