Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 이환Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 이환, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 53 diễn viên, 51 vai diễn, 0 mẫu giọng và 10 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

45

Hàn Quốc · Nhật Bản

9

Nhật Bản

15

Phương tiện

10

A

Nhân vật · Vai diễn

イェルム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雨宮天 / あまみや そら

-
H
I

Nhân vật · Vai diễn

早霧

사키리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김나율 / キム・ナユル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美来 / いとう みく

-

Nhân vật · Vai diễn

ハニア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石見舞菜香 / いわみ まなか

-
K
M
N

Nhân vật · Vai diễn

レクイエム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長縄まりあ / ながなわ まりあ

-
O
S

Nhân vật · Vai diễn

ファルディーヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真堂圭 / しんどう けい

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ナナリ

나나리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강새봄 / カン・セボム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹達彩奈 / たけたつ あやな

-
U

Nhân vật · Vai diễn

異能者・零

남성 감정사 이능력자 「제로」

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박기욱 / パク・ギウク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田真礼 / うちだ まあや

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

가루다

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이도하 / イ・ドハ

-

Nhân vật · Vai diễn

기요사와

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김성희 / キム・ソンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

넬리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김순미 / キム・スンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

다포딜

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이명호 / イ・ミョンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

라크리모사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보나 / キム・ボナ

-

Nhân vật · Vai diễn

르네

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정해은 / チョン・ヘウン

-

Nhân vật · Vai diễn

릴리안

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정해은 / チョン・ヘウン

-

Nhân vật · Vai diễn

봄희

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정해은 / チョン・ヘウン

-

Nhân vật · Vai diễn

안네

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서다혜 / ソ・ダヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

우미츠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정해은 / チョン・ヘウン

-

Nhân vật · Vai diễn

이난나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김한나 / キム・ハンナ

Nhân vật · Vai diễn

이야기꽃

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김성희 / キム・ソンヒ

Nhân vật · Vai diễn

일리카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유정 / チョン・ユジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

잔홍

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

허예은 / ホ・イェウン

Nhân vật · Vai diễn

젠슨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권성혁 / クォン・ソンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

코튼

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민응식 / ミン・ウンシク

-

Nhân vật · Vai diễn

타코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박시윤 / パク・シユン

-

Nhân vật · Vai diễn

파디아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조현정 / チョ・ヒョンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

하니엘

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김가령 / キム・ガリョン

-

Nhân vật · Vai diễn

학자(1.3 안개 둥지편)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이도하 / イ・ドハ

-

YouTube

Video YouTube liên quan