Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 카오스 온라인Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 카오스 온라인, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 82 diễn viên, 96 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

48

Hàn Quốc · Nhật Bản

30

Nhật Bản

78

Phương tiện

1

A

Nhân vật · Vai diễn

アキロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤羽根健治 / あかばね けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ライカン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤羽根健治 / あかばね けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ライデン

레이든(카오스 온라인)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보영 / キム・ボヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野真澄 / あさの ますみ

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ガリトス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

ブロッケン

불사의 군단 브로켄 백작

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최석필 / チェ・ソクピル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-
F
H

Nhân vật · Vai diễn

ティリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷川明子 / はせがわ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平井啓二 / ひらい けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニヴァス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平井啓二 / ひらい けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

カーリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平尾明香 / ひらお さやか

-
I

Nhân vật · Vai diễn

キングジェイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ジン

진

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柿原徹也 / かきはら てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

メイリール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田朱未 / かんだ あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

コポリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鹿野優以 / かの ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

ナーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鹿野優以 / かの ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリジット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤有希子 / かとう ゆきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ノエル

노엘 버밀리온

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박고운 / パク・ゴウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤佳奈子 / こんどう かなこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ソールベーンハイム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮原弘和 / みやはら ひろかず

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ロロキドゥル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永島由子 / ながしま ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クンカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中井和哉 / なかい かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルゼビュート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中井和哉 / なかい かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

ソル=バッドガイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

コポリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野中藍 / のなか あい

-
O

Nhân vật · Vai diễn

フェルダ

페르다

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이유리 / イ・ユリ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小原雅人 / おばら まさと

-

Nhân vật · Vai diễn

セルベリア・ブレス

셀베리아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박경혜 / パク・ギョンヘ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

オブリー

오블리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정성훈 / チョン・ソンフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-
S

Nhân vật · Vai diễn

アグネス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤千和 / さいとう ちわ

-

Nhân vật · Vai diễn

シルク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤佑圭 / さいとう ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘルジュナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤佑圭 / さいとう ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

マルクス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤正治 / さとう まさはる

-

Nhân vật · Vai diễn

ルシファー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

-

Nhân vật · Vai diễn

メルシード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

トバルカイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋浩三 / しおや こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

プルートー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋浩三 / しおや こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ラグナ

라그나 더 블러드엣지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서원석 / ソ・ウォンソク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-
T

Nhân vật · Vai diễn

チャン

챈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조규준 / チョ・ギュジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ストーンコールド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田美波 / つだ みなみ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

レイチェル・アルカード

레이첼 알카드 (블레이블루 콜라보)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이지현 / イ・ジヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

-
Y
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

(R)나즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안영미 / アン・ヨンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

2012년 크리스마스 스킨 셰릴

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조경이 / チョ・ギョンイ

-

Nhân vật · Vai diễn

나즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호산 / イ・ホサン

-

Nhân vật · Vai diễn

네파 툼

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정성훈 / チョン・ソンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

닐스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

백승철 / ペク・スンチョル

-

Nhân vật · Vai diễn

디지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권지애 / クォン・ジエ

-

Nhân vật · Vai diễn

래퍼드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

샤카-잔

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최지훈 / チェ・ジフン

-

Nhân vật · Vai diễn

세드릭

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김디도 / キム・ディド

-

Nhân vật · Vai diễn

아그니 형제

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호산 / イ・ホサン

-

Nhân vật · Vai diễn

적혈귀

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박성태 / パク・ソンテ

-

Nhân vật · Vai diễn

쿠아다

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권창욱 / クォン・チャンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

킹죠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영찬 / キム・ヨンチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

탈론

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박성태 / パク・ソンテ

-

YouTube

Video YouTube liên quan