Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 카오스 제로 나이트메어Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 카오스 제로 나이트메어, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 77 diễn viên, 75 vai diễn, 1 mẫu giọng và 6 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

62

Hàn Quốc · Nhật Bản

5

Nhật Bản

18

Phương tiện

7

A

Nhân vật · Vai diễn

リタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿部里果 / あべ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

オーウェン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天﨑滉平 / あまさき こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ユリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安堂ななこ / あんどう ななこ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

レイチェル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

春坂あげは / はるさか あげは

-

Nhân vật · Vai diễn

アミール

아미르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유영 / ユ・ヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ディアナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石見舞菜香 / いわみ まなか

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ナキア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

峯田茉優 / みねだ まゆ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

テネブレア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

マリアンヌ

마리안느

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이보용 / イ・ボヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方佑奈 / おがた ゆうな

-

Nhân vật · Vai diễn

プリシーラ

프리실라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방시우 / パン・シウ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小鹿なお / おじか なお

-
S

Nhân vật · Vai diễn

メイリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千本木彩花 / せんぼんぎ さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ナイトメア号 システムボイス

시스템 음성

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

나인애 / ナ・インエ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芝崎典子 / しばさき のりこ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

イヴォンヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

薄井友里 / うすい ゆり

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ブリアー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幸村恵理 / ゆきむら えり

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

가면의 남자

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이도하 / イ・ドハ

Nhân vật · Vai diễn

가야

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

천송이 / チョン・ソンイ

-

Nhân vật · Vai diễn

나인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장희라 / チャン・ヒラ

-

Nhân vật · Vai diễn

델랑

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한이정 / ハン・イジョン

Nhân vật · Vai diễn

레노아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강새봄 / カン・セボム

-

Nhân vật · Vai diễn

레이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김가령 / キム・ガリョン

-

Nhân vật · Vai diễn

로자리아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김아롱 / キム・アロン

-

Nhân vật · Vai diễn

루밀

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장지민 / チャン・ジミン

Nhân vật · Vai diễn

루카스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최우성 / チェ・ウソン

Nhân vật · Vai diễn

리타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

수현 / スヒョン

Nhân vật · Vai diễn

릴리안

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김성희 / キム・ソンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

마그나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권영지 / クォン・ヨンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

마리벨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여윤미 / ヨ・ユンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

마린

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한이정 / ハン・イジョン

Nhân vật · Vai diễn

베로니카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김예림 / キム・イェリム

-

Nhân vật · Vai diễn

베릴

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박이서 / パク・イソ

-

Nhân vật · Vai diễn

블랑쉬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최현지 / チェ・ヒョンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

스칼렛

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장미 / チャン・ミ

-

Nhân vật · Vai diễn

아네스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임재이 / イム・ジェイ

-

Nhân vật · Vai diễn

아델하이트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김순미 / キム・スンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

아스테리아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강한별 / カン・ハンビョル

-

Nhân vật · Vai diễn

아이슐렌

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오로아 / オ・ロア

-

Nhân vật · Vai diễn

아카드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김단 / キム・ダン

-

Nhân vật · Vai diễn

에리카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박리나 / パク・リナ

-

Nhân vật · Vai diễn

에밀리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권선영 / クォン・ソンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

오를레아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장예나 / チャン・イェナ

-

Nhân vật · Vai diễn

올가

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

채림 / チェ・リム

-

Nhân vật · Vai diễn

유니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

유키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정해은 / チョン・ヘウン

-

Nhân vật · Vai diễn

카일론

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

캐로티

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박하진 / パク・ハジン

-

Nhân vật · Vai diễn

티아나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강해나 / カン・ヘナ

Nhân vật · Vai diễn

티페라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

주예진 / チュ・イェジン

-

Nhân vật · Vai diễn

파르테나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

나인애 / ナ・インエ

-

Nhân vật · Vai diễn

페이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이슬 / イ・スル

-

Nhân vật · Vai diễn

하루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김이안 / キム・イアン

-

Nhân vật · Vai diễn

하이데마리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최하리 / チェ・ハリ

-

Nhân vật · Vai diễn

휴고

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임의주 / イム・ウィジュ

-

Nhân vật · Vai diễn

힐데

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서다혜 / ソ・ダヘ

-

YouTube

Video YouTube liên quan