Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 카운터사이드Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 카운터사이드, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 118 diễn viên, 270 vai diễn, 5 mẫu giọng và 11 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

255

Hàn Quốc · Nhật Bản

25

Nhật Bản

40

Phương tiện

16

A

Nhân vật · Vai diễn

ナカシマ・スズカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藍原ことみ / あいはら ことみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アオイ・シズカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雨宮天 / あまみや そら

-

Nhân vật · Vai diễn

ケイシー・ビンズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

厚地彩花 / あつち あやか

-
F

Nhân vật · Vai diễn

奈由香湊

나유카 미나토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한만중 / ハン・マンジュン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤澤奨 / ふじさわ しょう

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ユキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花澤香菜 / はなざわ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

エリザベス・ペンドラゴン

엘리자베스 팬드래건(블루 블러드)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김서영 / キム・ソヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早見沙織 / はやみ さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェイナ・クロペル

제이나 크로펠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

リプレイサー・クイーン

리플레이서 퀸

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-
I

Nhân vật · Vai diễn

オリヴィエ・ナツキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井麻美 / いまい あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アマナ・コハル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石見舞菜香 / いわみ まなか

-
K

Nhân vật · Vai diễn

フレドレック・ユマ

프레데릭 유마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장미 / チャン・ミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

角倉英里子 / かどくら えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホライズン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鬼頭明里 / きとう あかり

-

Nhân vật · Vai diễn

シノン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ケンドウ・アサネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小池理子 / こいけ りこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラウラ・ベアトリクス

라우라 베아트릭스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김가령 / キム・ガリョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小池理子 / こいけ りこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シロコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松未可子 / こまつ みかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロザリア・ル・フリーデ

로자리아 르 프리데

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이새아 / イ・セア

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ジェイク・ウォーカー

제이크 워커

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류승곤 / リュ・スンゴン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三野雄大 / みの ゆうだい

-

Nhân vật · Vai diễn

ロイ・バーネット

로이 버넷

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三野雄大 / みの ゆうだい

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ジェーン・ドゥ

제인 도우

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사문영 / サ・ムンヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中原麻衣 / なかはら まい

-

Nhân vật · Vai diễn

チャーリー・ロックウッド

찰리 록우드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안장혁 / アン・ジャンヒョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村光樹 / なかむら みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

クロエ・スターシーカー

클로에 스타시커

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여윤미 / ヨ・ユンミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名塚佳織 / なづか かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

モエナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野村香菜子 / のむら かなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

モネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野村香菜子 / のむら かなこ

-
O
S

Nhân vật · Vai diễn

リコリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤亜美菜 / さとう あみな

-

Nhân vật · Vai diễn

七原千冬

나나하라 치후유

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김연우 / キム・ヨンウ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

七原千夏

나나하라 치나츠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이소은 / イ・ソウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤聡美 / さとう さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

カスカベ・ユリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石涼子 / しらいし りょうこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

カレン・ウォン

카린 웡

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김하루 / キム・ハル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種﨑敦美 / たねざき あつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

シルビア・レナ・クーパー

실비아 레나 쿠퍼

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田美波 / つだ みなみ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ユナ・スプリングフィールド

유나 스프링필드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장미 / チャン・ミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田真礼 / うちだ まあや

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

レイチェル・ドッズ

레이첼 도즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유정 / チョン・ユジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本希望 / やまもと のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

イングリッド

잉그리드 요하나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사문영 / サ・ムンヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山根綺 / やまね あや

-

Nhân vật · Vai diễn

レナ・マッケンジー

레나 맥켄지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이용신 / イ・ヨンシン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安野希世乃 / やすの きよの

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

가브리엘 준 더 비셔스브레이커

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권영지 / クォン・ヨンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

강소영

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김선혜 / キム・ソンヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

갬블러

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이소은 / イ・ソウン

-

Nhân vật · Vai diễn

골리앗

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김다올 / キム・ダオル

-

Nhân vật · Vai diễn

관리국 검사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권영지 / クォン・ヨンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

관리국 총병

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류승곤 / リュ・スンゴン

-

Nhân vật · Vai diễn

그렌델

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방연지 / パン・ヨンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

김하나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사문영 / サ・ムンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

나나하라 치후유(역신베기)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김연우 / キム・ヨンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

나유빈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최승훈 / チェ・スンフン

Nhân vật · Vai diễn

나유빈(TS)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박지윤 / パク・チユン

-

Nhân vật · Vai diễn

나유빈(육익)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최승훈 / チェ・スンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

나이엘 블루스틸

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방연지 / パン・ヨンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

나이엘 블루스틸(뉴에이지)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방연지 / パン・ヨンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

나희린

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

노엘(세피라의 화신)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김예림 / キム・イェリム

-

Nhân vật · Vai diễn

니나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방연지 / パン・ヨンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

대시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강새봄 / カン・セボム

Nhân vật · Vai diễn

도미닉 킹 레지날드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안효민 / アン・ヒョミン

-

Nhân vật · Vai diễn

드레카바크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사문영 / サ・ムンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

라이언 페리어

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조규준 / チョ・ギュジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

라임

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사문영 / サ・ムンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

라파엘라 주리 더 에빌 체이서

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권영지 / クォン・ヨンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

램리썰 밸런타인(카운터사이드)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송하림 / ソン・ハリム

-

Nhân vật · Vai diễn

레노어

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

레베카 카트린느

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이새벽 / イ・セビョク

-

Nhân vật · Vai diễn

레비아 타니스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김이안 / キム・イアン

-

Nhân vật · Vai diễn

레이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이상호 / イ・サンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

레일리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이상호 / イ・サンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

레지나 맥크레디

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이새아 / イ・セア

-

Nhân vật · Vai diễn

론 리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유영 / ユ・ヨン

Nhân vật · Vai diễn

루루 나이트메어

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오로아 / オ・ロア

-

Nhân vật · Vai diễn

루미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

루시드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최하리 / チェ・ハリ

-

Nhân vật · Vai diễn

루크레시아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장예나 / チャン・イェナ

-

Nhân vật · Vai diễn

류드밀라(크레스니크)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

곽규미 / クァク・ギュミ

-

Nhân vật · Vai diễn

리 더포

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강성우 / カン・ソンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

리벳

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김가령 / キム・ガリョン

-

Nhân vật · Vai diễn

리브 앨런

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여윤미 / ヨ・ユンミ

-

YouTube

Video YouTube liên quan