Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc của 카운터사이드Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và vai diễn của game 카운터사이드, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 84 diễn viên, 255 vai diễn, 5 mẫu giọng và 11 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng và khóa xuất thân; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

84

Nhân vật

255

Mẫu

5

YouTube

11

A

Nhân vật · Vai diễn

도미닉 킹 레지날드

Diễn viên lồng tiếng

Ahn Hyo-min

안효민 / アン・ヒョミン

-

Nhân vật · Vai diễn

찰리 록우드

チャーリー・ロックウッド

Diễn viên lồng tiếng

An Jang-hyeok

안장혁 / アン・ジャンヒョク

-
B

Nhân vật · Vai diễn

베스카

Diễn viên lồng tiếng

Bae Ha-kyung

배하경 / ペ・ハギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

모네

Diễn viên lồng tiếng

Bang Si-woo

방시우 / パン・シウ

-

Nhân vật · Vai diễn

모에나

Diễn viên lồng tiếng

Bang Si-woo

방시우 / パン・シウ

-

Nhân vật · Vai diễn

이볼브 원

Diễn viên lồng tiếng

Bang Si-woo

방시우 / パン・シウ

-

Nhân vật · Vai diễn

그렌델

Diễn viên lồng tiếng

Bang Yeon-ji

방연지 / パン・ヨンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

나이엘 블루스틸

Diễn viên lồng tiếng

Bang Yeon-ji

방연지 / パン・ヨンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

나이엘 블루스틸(뉴에이지)

Diễn viên lồng tiếng

Bang Yeon-ji

방연지 / パン・ヨンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

예니카

Diễn viên lồng tiếng

Bang Yeon-ji

방연지 / パン・ヨンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

히로세 아키

Diễn viên lồng tiếng

Bang Yeon-ji

방연지 / パン・ヨンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

리타 아르세니코

Diễn viên lồng tiếng

Bi Ju-eon

비주언 / ピ・ジュオン

-
C

Nhân vật · Vai diễn

라이언 페리어

Diễn viên lồng tiếng

Cho Kyu-joon

조규준 / チョ・ギュジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

유탄소총병

Diễn viên lồng tiếng

Cho Kyu-joon

조규준 / チョ・ギュジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

힐데

Diễn viên lồng tiếng

Choi Deok-hee

최덕희 / チェ・ドクヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

힐데(타입 : 지크프리트)

Diễn viên lồng tiếng

Choi Deok-hee

최덕희 / チェ・ドクヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

루시드

Diễn viên lồng tiếng

Choi Ha-ri

최하리 / チェ・ハリ

-

Nhân vật · Vai diễn

시그마

Diễn viên lồng tiếng

Choi Ha-ri

최하리 / チェ・ハリ

-

Nhân vật · Vai diễn

시그마(파이널 페이즈)

Diễn viên lồng tiếng

Choi Ha-ri

최하리 / チェ・ハリ

-

Nhân vật · Vai diễn

애콜라이트

Diễn viên lồng tiếng

Choi Ha-ri

최하리 / チェ・ハリ

-

Nhân vật · Vai diễn

케이시 빈즈

Diễn viên lồng tiếng

Choi Ha-ri

최하리 / チェ・ハリ

-

Nhân vật · Vai diễn

패러독스

Diễn viên lồng tiếng

Choi Ha-ri

최하리 / チェ・ハリ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

나유카 미나토

奈由香湊

Diễn viên lồng tiếng

Han Man-jung

한만중 / ハン・マンジュン

Nhân vật · Vai diễn

소총병

Diễn viên lồng tiếng

Han Man-jung

한만중 / ハン・マンジュン

Nhân vật · Vai diễn

호수의 기사

Diễn viên lồng tiếng

Han-sin

한신 / ハンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

미카스타

Diễn viên lồng tiếng

Heo Ye-eun

허예은 / ホ・イェウン

-

Nhân vật · Vai diễn

하야미 사나에

Diễn viên lồng tiếng

Heo Ye-eun

허예은 / ホ・イェウン

-
J

Nhân vật · Vai diễn

유나 스프링필드

ユナ・スプリングフィールド

Diễn viên lồng tiếng

Jang Mi

장미 / チャン・ミ

-

Nhân vật · Vai diễn

유나 스프링필드(솔라 코덱스)

Diễn viên lồng tiếng

Jang Mi

장미 / チャン・ミ

-

Nhân vật · Vai diễn

프레데릭 유마

フレドレック・ユマ

Diễn viên lồng tiếng

Jang Mi

장미 / チャン・ミ

-

Nhân vật · Vai diễn

시크릿 서비스 리코리스

Diễn viên lồng tiếng

Jang Ye-na

장예나 / チャン・イェナ

-

Nhân vật · Vai diễn

오르카(어비셜 래비지)

Diễn viên lồng tiếng

Jang Ye-na

장예나 / チャン・イェナ

-

Nhân vật · Vai diễn

주디 스위프트

Diễn viên lồng tiếng

Jeon Hae-ri

전해리 / チョン・ヘリ

-

Nhân vật · Vai diễn

주시윤

Diễn viên lồng tiếng

Jeong Jae-heon

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

주시윤(아라한)

Diễn viên lồng tiếng

Jeong Jae-heon

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

모네카

Diễn viên lồng tiếng

Jung Hye-won

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

밀리어 레이지

Diễn viên lồng tiếng

Jung Hye-won

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

보미

Diễn viên lồng tiếng

Jung Hye-won

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

블랙 로즈

Diễn viên lồng tiếng

Jung Hye-won

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

신지아

Diễn viên lồng tiếng

Jung Hye-won

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

신지아(싱귤러리티)

Diễn viên lồng tiếng

Jung Hye-won

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

옌 싱 란체스터

Diễn viên lồng tiếng

Jung Hye-won

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

레이첼 도즈

レイチェル・ドッズ

Diễn viên lồng tiếng

Jung Yu-jung

정유정 / チョン・ユジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

유미나

Diễn viên lồng tiếng

Jung Yu-jung

정유정 / チョン・ユジョン

Nhân vật · Vai diễn

유미나(타입 : 펜릴)

Diễn viên lồng tiếng

Jung Yu-jung

정유정 / チョン・ユジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

이유리

Diễn viên lồng tiếng

Jung Yu-jung

정유정 / チョン・ユジョン

-
K

Nhân vật · Vai diễn

새디어스 모건

Diễn viên lồng tiếng

Kang Gu-han

강구한 / カン・グハン

-

Nhân vật · Vai diễn

민하

Diễn viên lồng tiếng

Kang Hae-na

강해나 / カン・ヘナ

Nhân vật · Vai diễn

스피라

Diễn viên lồng tiếng

Kang Sae-bom

강새봄 / カン・セボム

Nhân vật · Vai diễn

아나필리스

Diễn viên lồng tiếng

Kang Sae-bom

강새봄 / カン・セボム

-

Nhân vật · Vai diễn

에스테로사 드 슈발리에

Diễn viên lồng tiếng

Kang Si-hyun

강시현 / カン・シヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

호라이즌(콜드 케이스)

Diễn viên lồng tiếng

Kim Bo-na

김보나 / キム・ボナ

-

Nhân vật · Vai diễn

모르가나

Diễn viên lồng tiếng

Kim Chae-ha

김채하 / キム・チェハ

-

Nhân vật · Vai diễn

모모

Diễn viên lồng tiếng

Kim Chae-ha

김채하 / キム・チェハ

-

Nhân vật · Vai diễn

샬롯

Diễn viên lồng tiếng

Kim Chae-ha

김채하 / キム・チェハ

Nhân vật · Vai diễn

스카이 레이필드

Diễn viên lồng tiếng

Kim Chae-ha

김채하 / キム・チェハ

Nhân vật · Vai diễn

골리앗

Diễn viên lồng tiếng

Kim Da-ol

김다올 / キム・ダオル

-

Nhân vật · Vai diễn

카란티시르 데 레탈리아

Diễn viên lồng tiếng

Kim Da-ol

김다올 / キム・ダオル

-

Nhân vật · Vai diễn

클라레스 엘 아르카데나

Diễn viên lồng tiếng

Kim Da-ol

김다올 / キム・ダオル

Nhân vật · Vai diễn

라우라 베아트릭스

ラウラ・ベアトリクス

Diễn viên lồng tiếng

Kim Ga-ryung

김가령 / キム・ガリョン

-

Nhân vật · Vai diễn

리벳

Diễn viên lồng tiếng

Kim Ga-ryung

김가령 / キム・ガリョン

-

Nhân vật · Vai diễn

유진

Diễn viên lồng tiếng

Kim Ga-ryung

김가령 / キム・ガリョン

-

YouTube

Video YouTube liên quan