Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 쿠키런: 킹덤Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 쿠키런: 킹덤, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 310 diễn viên, 534 vai diễn, 6 mẫu giọng và 233 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

513

Hàn Quốc · Nhật Bản

80

Nhật Bản

101

Phương tiện

239

A

Nhân vật · Vai diễn

パフェ味クッキー

파르페맛 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박지윤 / パク・チユン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛美 / あいみ

-

Nhân vật · Vai diễn

スズラン味クッキー

은방울맛 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서다혜 / ソ・ダヘ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天音ゆかり / あまね ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

チョコクリームウルフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅水健太朗 / あさみ けんたろう

-
C

Nhân vật · Vai diễn

クイニーアマン味クッキー

퀸아망맛 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방시우 / パン・シウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

知念明希保 / ちねん あきほ

-

Nhân vật · Vai diễn

モンブラン味クッキー

몽블랑맛 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손선영 / ソン・ソンヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

知念明希保 / ちねん あきほ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

シュガーノーム

설탕노움

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성예원 / ソン・イェウォン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山あさき / ふくやま あさき

-

Nhân vật · Vai diễn

魔法学園の生徒

마법학교 학생

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이은조 / イ・ウンジョ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山あさき / ふくやま あさき

-

Nhân vật · Vai diễn

シュークリーム味クッキー

슈크림맛 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이다은 / イ・ダウン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古谷静佳 / ふるや しずか

-
H

Nhân vật · Vai diễn

バニラ王国の住民クッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花咲心優 / はなさき みゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

捨てられた村のクッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花咲心優 / はなさき みゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

星サンゴ味クッキー

별산호맛 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이은조 / イ・ウンジョ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林鼓子 / はやし ここ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨーグルトクリーム味クッキー

요거트크림맛 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장서화 / チャン・ソファ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林瑞貴 / はやし みずき

-

Nhân vật · Vai diễn

ストロベリークレープクッキー

딸기크레페맛 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이지현 / イ・ジヒョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日高里菜 / ひだか りな

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルーベリーパイ味クッキー

블루파이맛 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오로아 / オ・ロア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴールデンチーズクッキー

골드치즈 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김연우 / キム・ヨンウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本田貴子 / ほんだ たかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

パンプキンパイ味クッキー

펌킨파이맛 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김가령 / キム・ガリョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本渡楓 / ほんど かえで

-

Nhân vật · Vai diễn

コットン味クッキー

목화맛 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한신정 / ハン・シンジョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルーベリー味クッキー

블루베리맛 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현진 / イ・ヒョンジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀越せな / ほりこし せな

-

Nhân vật · Vai diễn

楽しそうなドリアン海賊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀越せな / ほりこし せな

-

Nhân vật · Vai diễn

オリーブクッキー

올리브맛 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보영 / キム・ボヨン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

氷青 / ひょうせい

-
I

Nhân vật · Vai diễn

スターダストクッキー

스타더스트 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강호철 / カン・ホチョル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市川蒼 / いちかわ あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

セイントリリークッキー

세인트릴리 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송하림 / ソン・ハリム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャングル戦士味クッキー

정글전사 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이계윤 / イ・ゲユン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊瀬茉莉也 / いせ まりや

-

Nhân vật · Vai diễn

クロテッドクリーム味クッキー

클로티드 크림 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김지율 / キム・ジユル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石田彰 / いしだ あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

ミルク味クッキー

우유맛 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신용우 / シン・ヨンウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川界人 / いしかわ かいと

-

Nhân vật · Vai diễn

ムーンライト魔術師クッキー

달빛술사 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박선영 / パク・ソニョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川由依 / いしかわ ゆい

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ライラック味クッキー

라일락맛 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이상호 / イ・サンホ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柿原徹也 / かきはら てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

ロードオイスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

紙本瞬 / かみもと しゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

リコリス味クッキー

감초맛 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

엄상현 / オム・サンヒョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神谷浩史 / かみや ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ラテ味クッキー

라떼맛 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강시현 / カン・シヒョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鬼頭明里 / きとう あかり

-

Nhân vật · Vai diễn

スパークリング味クッキー

스파클링맛 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林千晃 / こばやし ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

レッドチリ味クッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松未可子 / こまつ みかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ココア味クッキー

코코아맛 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久保ユリカ / くぼ ゆりか

-

Nhân vật · Vai diễn

カスタード3世味クッキー

커스터드 3세맛 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이자명 / イ・ジャミョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久野美咲 / くの みさき

-

Nhân vật · Vai diễn

金木犀味クッキー

금계화맛 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김새해 / キム・セヘ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒木ほの香 / くろき ほのか

-
M

Nhân vật · Vai diễn

タイムシャドウクッキー

타임쉐도우 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이상준 / イ・サンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間島淳司 / まじま じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァンパイア味クッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増田俊樹 / ますだ としき

-

Nhân vật · Vai diễn

バスクチーズ味クッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋平 / まつおか ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

千年樹クッキー

천년나무 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안효민 / アン・ヒョミン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

毒マッシュ味クッキー

독버섯맛 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김율 / キム・ユル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三澤紗千香 / みさわ さちか

-

Nhân vật · Vai diễn

玉春味クッキー

옥춘맛 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

천송이 / チョン・ソンイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下早紀 / みやした さき

-

Nhân vật · Vai diễn

予言者味クッキー

예언자맛 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한만중 / ハン・マンジュン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島裕 / みずしま ゆう

-
N

Nhân vật · Vai diễn

メントール味クッキー

멘톨맛 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정의진 / チョン・ウィジン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永塚拓馬 / ながつか たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

クルフィモンキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長月あおい / ながつき あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

アフォガート味クッキー

아포가토맛 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현욱 / キム・ヒョンウク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ザクロ味クッキー

석류맛 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배정미 / ペ・ジョンミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名塚佳織 / なづか かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

雲カイチ味クッキー

구름해태맛 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박이서 / パク・イソ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野口瑠璃子 / のぐち るりこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

フロストクイーンクッキー

서리여왕 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전숙경 / ジョン・スクギョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ミントチョコクッキー

민트초코 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류승곤 / リュ・スンゴン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

吟遊詩人味クッキー

음유시인맛 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성예원 / ソン・イェウォン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥野香耶 / おくの かや

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラックレーズン味クッキー

블랙레이즌맛 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보나 / キム・ボナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

司会

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大須賀純 / おおすか じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

遠くを見るドリアン海賊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大須賀純 / おおすか じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

プリンセス味クッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小澤亜李 / おざわ あり

-
P

Nhân vật · Vai diễn

暗黒魔女クッキー

어둠마녀 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남유정 / ナム・ユジョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

アボカド味クッキー

아보카도맛 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이선주 / イ・ソンジュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

プルーンジュース味クッキー

푸룬주스맛 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김민주 / キム・ミンジュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榊原優希 / さかきはら ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

妖狐味クッキー

구미호맛 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이명호 / イ・ミョンホ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐倉綾音 / さくら あやね

-

Nhân vật · Vai diễn

フリルクラゲ味クッキー

프릴해파리맛 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이보희 / イ・ボヒ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤未奈子 / さとう みなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

魔導士味クッキー

마법사맛 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현진 / イ・ヒョンジン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢城みゆき / さわしろ みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルベットケーキ味クッキー

벨벳케이크맛 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

표영재 / ピョ・ヨンジェ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

つららイエティクッキー

고드름예티 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김예령 / キム・イェリョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

進藤あまね / しんどう あまね

-

Nhân vật · Vai diễn

ポビドンヨード味クッキー

포비돈 요오드맛 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김진아 / キム・ジンア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

首藤志奈 / しゅとう ゆきな

-

Nhân vật · Vai diễn

ベノムドウ味クッキー

베놈도우맛 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임윤선 / イム・ユンソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園崎未恵 / そのざき みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

炎の精霊クッキー

불꽃정령 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박성태 / パク・ソンテ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

ダークチョコクッキー

다크초코 쿠키

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-
T

Nhân vật · Vai diễn

松ぼっくり味クッキー

솔방울맛 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김아롱 / キム・アロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大地葉 / たいち よう

-

Nhân vật · Vai diễn

ミルキーウェイ味クッキー

밀키웨이맛 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박시윤 / パク・シユン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高尾奏音 / たかお かのん

-

Nhân vật · Vai diễn

勇敢なクッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内順子 / たけうち じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

紅イモ味クッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武内駿輔 / たけうち しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

抜け目ない研究員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中しおり / たなか しおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィンドアーチャークッキー

바람궁수 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손수호 / ソン・スホ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊永利行 / とよなが としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

アーモンド味クッキー

아몬드맛 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성완경 / ソン・ワンギョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

闇の暗殺者

어둠 속 암살자

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강새봄 / カン・セボム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

紡木吏佐 / つむぎ りさ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ピュアバニラクッキー

퓨어바닐라 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김예림 / キム・イェリム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田真礼 / うちだ まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

ポンポンドウ味クッキー

폼폼도우맛 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

채민지 / チェ・ミンジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

薄井友里 / うすい ゆり

-
W

Nhân vật · Vai diễn

オイスター家の船員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若守みづき / わかもり みづき

-

Nhân vật · Vai diễn

ティアクラウン兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若守みづき / わかもり みづき

-

Nhân vật · Vai diễn

幼い人魚クッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若守みづき / わかもり みづき

-

Nhân vật · Vai diễn

スナップドラゴンクッキー

스냅 드래곤 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강새봄 / カン・セボム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺はるか / わたなべ はるか

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

海の妖精クッキー

바다요정 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문선희 / ムン・ソンヒ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢島晶子 / やじま あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キラキラグリッター味クッキー

샤이닝글리터맛 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이용신 / イ・ヨンシン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本亜衣 / やまもと あい

-

Nhân vật · Vai diễn

キャンディアップル味クッキー

캔디애플맛 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이이로 / イ・イロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下七海 / やました ななみ

-

Nhân vật · Vai diễn

共和国の船員クッキー1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

屋代瑠花 / やしろ るか

-

Nhân vật · Vai diễn

研究員クッキー1

연구원 쿠키1

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

원종준 / ウォン・ジョンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

屋代瑠花 / やしろ るか

-

Nhân vật · Vai diễn

チェリー味クッキー

체리맛 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강은애 / カン・ウンエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠木碧 / ゆうき あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

ホーリーベリークッキー

홀리베리 쿠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이새아 / イ・セア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

行成とあ / ゆきなり とあ

-
は

YouTube

Video YouTube liên quan