Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 타워 오브 판타지Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 타워 오브 판타지, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 82 diễn viên, 97 vai diễn, 1 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

61

Hàn Quốc · Nhật Bản

6

Nhật Bản

42

Phương tiện

4

Nhân vật · Vai diễn

Dr.クレア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アストール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高柳知葉 / たかやなぎ ともよ

-

Nhân vật · Vai diễn

アリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安済知佳 / あんざい ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

アンカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木亜理沙 / すずき ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

アントリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菱川花菜 / ひしかわ はな

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴェロニカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷川育美 / はせがわ いくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エイジス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹達彩奈 / たけたつ あやな

-

Nhân vật · Vai diễn

キャロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野聡美 / あまの さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

グノノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

クロウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クローディア・ストームアイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大地葉 / たいち よう

-

Nhân vật · Vai diễn

ココリッタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鬼頭明里 / きとう あかり

-

Nhân vật · Vai diễn

サーガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

シューマー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋李依 / たかはし りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

セリーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀金蒼平 / ほりかね そうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ネメシス・ヴォイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高森奈津美 / たかもり なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ノクス・フローラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柊優花 / ひいらぎ ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

バイリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日高里菜 / ひだか りな

-

Nhân vật · Vai diễn

ハルモフェウス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

首藤志奈 / しゅとう ゆきな

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水瀬いのり / みなせ いのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒルダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花澤香菜 / はなざわ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

피오나

フィオナ / フィオナ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石見舞菜香 / いわみ まなか

-

Nhân vật · Vai diễn

フレイヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

ブレヴィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野中藍 / のなか あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘレンネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和久野愛佳 / わくの あいか

-

Nhân vật · Vai diễn

メリル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川由依 / いしかわ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

メリル・アムド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和久井優 / わくい ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

寒露

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安光樹 / こやす こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

天琅

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川界人 / いしかわ かいと

-

Nhân vật · Vai diễn

妃色

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

姫玉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安原麗子 / やすはら れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

凌寒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原由実 / はら ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

그노노

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

남 개척자

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

바이링

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

앨리스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

프란츠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

프리그

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

호아킨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

YouTube

Video YouTube liên quan