Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 트릭컬 리바이브Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 트릭컬 리바이브, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 120 diễn viên, 155 vai diễn, 0 mẫu giọng và 79 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

131

Hàn Quốc · Nhật Bản

41

Nhật Bản

65

Phương tiện

79

A

Nhân vật · Vai diễn

ジョアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雨宮天 / あまみや そら

-

Nhân vật · Vai diễn

シェルム

셰럼

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방시우 / パン・シウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安齋由香里 / あんざい ゆかり

-
F

Nhân vật · Vai diễn

マヨ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

船戸ゆり絵 / ふなと ゆりえ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

アヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロレット

롤렛

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김채하 / キム・チェハ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野まり / ひの まり

-

Nhân vật · Vai diễn

モモ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平塚紗依 / ひらつか さえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菱川花菜 / ひしかわ はな

-

Nhân vật · Vai diễn

フェスタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仁見紗綾 / ひとみ さや

-
I
K

Nhân vật · Vai diễn

キュウイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

兼田めぐみ / かねた めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユミミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

兼田めぐみ / かねた めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

コミー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河瀬茉希 / かわせ まき

-

Nhân vật · Vai diễn

エルフィン

에르핀

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강은애 / カン・ウンエ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木野日菜 / きの ひな

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘイリー

헤일리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이은조 / イ・ウンジョ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

衣川里佳 / きぬがわ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高野麻里佳 / こうの まりか

-

Nhân vật · Vai diễn

スピッキー

스피키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박시윤 / パク・シユン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小坂井祐莉絵 / こざかい ゆりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

キャロット

캬롯

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김윤채 / キム・ユンチェ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

牧野由依 / まきの ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

メロナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

美坂朱音 / みさか あかね

-

Nhân vật · Vai diễn

フリックル

프리클

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

百瀬帆南 / ももせ ほなみ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

バター

버터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강새봄 / カン・セボム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長月あおい / ながつき あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

マリー

마리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신나리 / シン・ナリ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野村真悠華 / のむら まゆか

-
O

Nhân vật · Vai diễn

カンナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本美歌 / おかもと みか

-

Nhân vật · Vai diễn

シーラ

실라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大木咲絵子 / おおき さえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シュパン

슈팡

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방시우 / パン・シウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大空直美 / おおぞら なおみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ナイア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐伯伊織 / さえき いおり

-
T

Nhân vật · Vai diễn

スノキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高柳知葉 / たかやなぎ ともよ

-

Nhân vật · Vai diễn

マエストロMK2

마에스트로 2호

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박시윤 / パク・シユン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中音緒 / たなか ねお

-

Nhân vật · Vai diễn

バリエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺澤百花 / てらさわ ももか

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ビッグウッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田瞳 / うえだ ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

シオン・ザ・DB

시온 더 다크불릿

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유정 / チョン・ユジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上坂すみれ / うえさか すみれ

-

Nhân vật · Vai diễn

サリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

漆山ゆうき / うるしやま ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

チョッピー

쵸피

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민아 / ミナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

漆山ゆうき / うるしやま ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

エスピー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内海まり / うつみ まり

-
W

Nhân vật · Vai diễn

ブランセ

블랑셰

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서다혜 / ソ・ダヘ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和氣あず未 / わき あずみ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ダーヤ

다야

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민아 / ミナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羊宮妃那 / ようみや ひな

-

Nhân vật · Vai diễn

ポーシャー

포셔

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김도영 / キム・ドヨン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

優木かな / ゆうき かな

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

行成とあ / ゆきなり とあ

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

MC

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

가비아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김가령 / キム・ガリョン

-

Nhân vật · Vai diễn

겨우살이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장미 / チャン・ミ

-

Nhân vật · Vai diễn

그윈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서다혜 / ソ・ダヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

나이아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

Nhân vật · Vai diễn

나타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

채림 / チェ・リム

-

Nhân vật · Vai diễn

네르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유정 / チョン・ユジョン

Nhân vật · Vai diễn

네티

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김순미 / キム・スンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

니콜

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김다운 / キム・ダウン

-

Nhân vật · Vai diễn

니펠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최하리 / チェ・ハリ

Nhân vật · Vai diễn

라이카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유영 / ユ・ヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

란

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사문영 / サ・ムンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

레테

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

채림 / チェ・リム

Nhân vật · Vai diễn

루포

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박시윤 / パク・シユン

Nhân vật · Vai diễn

리스티

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정해은 / チョン・ヘウン

-

Nhân vật · Vai diễn

메죵

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강새봄 / カン・セボム

-

Nhân vật · Vai diễn

모모

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김아롱 / キム・アロン

-

Nhân vật · Vai diễn

뮤트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전해리 / チョン・ヘリ

-

YouTube

Video YouTube liên quan