Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc của Fate/Grand OrderVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và vai diễn của game Fate/Grand Order, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 25 diễn viên, 27 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng và khóa xuất thân; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

25

Nhân vật

27

Mẫu

0

YouTube

0

C

Nhân vật · Vai diễn

퉁구스카 생추어리 CM(태공망)

太公望

Diễn viên lồng tiếng

Choi Seung-hoon

최승훈 / チェ・スンフン

-
H

Nhân vật · Vai diễn

마법사의 밤 콜라보 이벤트 CM 나레이션(키슈아 젤레치 슈바인오르크)

Diễn viên lồng tiếng

Han-sin

한신 / ハンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

Road to 7 No.3 내레이션(고르돌프 무지크)

Diễn viên lồng tiếng

Hwang Chang-young

황창영 / ファン・チャンヨン

-
J

Nhân vật · Vai diễn

나이팅게일

ナイチンゲール

Diễn viên lồng tiếng

Jung Yu-jung

정유정 / チョン・ユジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

오필리아 팜르솔로네

オフェリア・ファムルソローネ

Diễn viên lồng tiếng

Jung Yu-jung

정유정 / チョン・ユジョン

-
K

Nhân vật · Vai diễn

카독 젬루푸스

カドック・ゼムルプス

Diễn viên lồng tiếng

Kang Ho-chul

강호철 / カン・ホチョル

-

Nhân vật · Vai diễn

전승지저세계 아가르타 CM(불야성의 캐스터)

Diễn viên lồng tiếng

Kim Bo-na

김보나 / キム・ボナ

-

Nhân vật · Vai diễn

BB 두바이(CM)

Diễn viên lồng tiếng

Kim Ga-ryung

김가령 / キム・ガリョン

-

Nhân vật · Vai diễn

반 고흐(때려부숴라! 미스터리 하우스 크래프터즈 CM)

ヴァン・ゴッホ

Diễn viên lồng tiếng

Kim Na-yul

김나율 / キム・ナユル

-

Nhân vật · Vai diễn

영월검풍첩 CM 나레이션(미야모토 이오리)

宮本伊織

Diễn viên lồng tiếng

Kim Shin-woo

김신우 / キム・シンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

비쇼네(키워라! 마이 리틀 드래곤 CM)

ビショーネ

Diễn viên lồng tiếng

Kim Yun-chae

김윤채 / キム・ユンチェ

-

Nhân vật · Vai diễn

레오나르도 다 빈치

レオナルド・ダ・ヴィンチ

Diễn viên lồng tiếng

Kwak Kyu-mi

곽규미 / クァク・ギュミ

-

Nhân vật · Vai diễn

영광의 산타클로스 로드 CM 카르나

Diễn viên lồng tiếng

Kwak Yoon-sang

곽윤상 / クァク・ユンサン

-

Nhân vật · Vai diễn

폴 버니언

ポール・バニヤン / スーパーバニヤン

Diễn viên lồng tiếng

Kwon Da-ye

권다예 / クォン・ダイェ

-
L

Nhân vật · Vai diễn

호연작(108인의 할로윈 리벨리온 cm)

呼延灼

Diễn viên lồng tiếng

Lee Bo-hee

이보희 / イ・ボヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

오노노 코마치(CM)

小野小町

Diễn viên lồng tiếng

Lee I-ro

이이로 / イ・イロ

-

Nhân vật · Vai diễn

센노 리큐(구다구다 신 야마타이국 CM 나레이션)

Diễn viên lồng tiếng

Lee Serena

이세레나 / イ・セレナ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

1부 4장

Diễn viên lồng tiếng

Nam Doh-hyeong

남도형 / ナム・ドヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

2부 4장(스칸디나비아 페페론치노) CM

Diễn viên lồng tiếng

Nam Doh-hyeong

남도형 / ナム・ドヒョン

-
P

Nhân vật · Vai diễn

타케다 신겐(CM)

武田信玄

Diễn viên lồng tiếng

Pyo Yeong-jae

표영재 / ピョ・ヨンジェ

-
R

Nhân vật · Vai diễn

테스카틀리포카

テスカトリポカ

Diễn viên lồng tiếng

Ryu Seung-gon

류승곤 / リュ・スンゴン

-
S

Nhân vật · Vai diễn

안드로메다(CM)

アンドロメダ

Diễn viên lồng tiếng

Song Ha-rim

송하림 / ソン・ハリム

-
U

Nhân vật · Vai diễn

프톨레마이오스(성배전선 ~백천의 성, 흑야의 성~ CM)

Diễn viên lồng tiếng

Um Sang-hyun

엄상현 / オム・サンヒョン

-
W

Nhân vật · Vai diễn

데이비트 젬 보이드

デイビット・ゼム・ヴォイド

Diễn viên lồng tiếng

Won Jong-joon

원종준 / ウォン・ジョンジュン

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

알현! 라스베가스 어전시합 ~ 수영복 검호 칠색승부! CM : 카츠시카 호쿠사이

Diễn viên lồng tiếng

Yeo Min-jeong

여민정 / ヨ・ミンジョン

-