Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản Fate/Grand OrderVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game Fate/Grand Order, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 280 diễn viên, 421 vai diễn, 0 mẫu giọng và 5 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

27

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

394

Phương tiện

5

Nhân vật · Vai diễn

“山の翁”

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

BB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下屋則子 / したや のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

U-オルガマリー / オルガマリー・アニムスフィア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

米澤円 / よねざわ まどか

-

Nhân vật · Vai diễn

アーキタイプ:アース / アルクェイド・ブリュンスタッド / ファンタズムーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷川育美 / はせがわ いくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アーサー・ペンドラゴン〔プロトタイプ〕

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

アーチャー・インフェルノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金元寿子 / かねもと ひさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アーラシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

アイリスフィール〔天の衣〕

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

アキレウス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古川慎 / ふるかわ まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

アサシン・パライソ / 望月千代女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐倉綾音 / さくら あやね

-

Nhân vật · Vai diễn

アシュヴァッターマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木達央 / すずき たつひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

アスカラポス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榊原優希 / さかきはら ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

アスクレピオス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木崚汰 / すずき りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

アステリオス / ミノタウロス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アストライア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

アストルフォ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大久保瑠美 / おおくぼ るみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アタランテ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早見沙織 / はやみ さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

アッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナスタシア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原由実 / はら ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アビゲイル・ウィリアムズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大和田仁美 / おおわだ ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アフロディーテ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日髙のり子 / ひだか のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルテラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルトリア・キャスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルトリア・ペンドラゴン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アレキサンダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本真綾 / さかもと まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

アレッサンドロ・ディ・カリオストロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内良太 / たけうち りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

アン・ボニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アントニオ・サリエリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンドロメダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴代紗弓 / すずしろ さゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンリマユ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺島拓篤 / てらしま たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

イアソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

イヴァン雷帝

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒田崇矢 / くろだ たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

イシュタル / スペース・イシュタル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

イスカンダル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

イプシロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山根綺 / やまね あや

-

Nhân vật · Vai diễn

イリヤスフィール・フォン・アインツベルン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

門脇舞以 / かどわき まい

-

Nhân vật · Vai diễn

インドラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァジュラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高山みなみ / たかやま みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァジュラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土岐隼一 / とき しゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァン・ゴッホ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋花林 / たかはし かりん

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァン・ホーエンハイム・パラケルスス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィリアム・シェイクスピア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィリアム・テル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井隼 / ふじい はやと

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴォルフガング・アマデウス・モーツァルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴラド三世

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴラド三世〔EXTRA〕

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴリトラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝日奈丸佳 / あさひな まどか

-

Nhân vật · Vai diễn

エイリーク・ブラッドアクス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安井邦彦 / やすい くにひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エウリュアレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅川悠 / あさかわ ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

エウロペ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市道真央 / いちみち まお

-

Nhân vật · Vai diễn

エドワード・ティーチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西前忠久 / さいぜん ただひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

エミヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

エリザベート・バートリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大久保瑠美 / おおくぼ るみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エルキドゥ / キングゥ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

エルドラドのバーサーカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嶋村侑 / しまむら ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

エレシュキガル / スペース・エレシュキガル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

エレナ・ブラヴァツキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金元寿子 / かねもと ひさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

オケアノスのキャスター / キルケー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茜屋日海夏 / あかねや ひみか

-

Nhân vật · Vai diễn

オジマンディアス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

オデュッセウス / サバージオス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桐本拓哉 / きりもと たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

オフェリア・ファムルソローネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種﨑敦美 / たねざき あつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

オベロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊永利行 / とよなが としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

お竜さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

カーマ / マーラ / ビーストIII/L

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下屋則子 / したや のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガイウス・ユリウス・カエサル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

カイニス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松未可子 / こまつ みかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガウェイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島大宙 / みずしま だいちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

カズラドロップ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下七海 / やました ななみ

-

Nhân vật · Vai diễn

カドック・ゼムルプス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤羽根健治 / あかばね けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

カマソッソ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ガラテア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

末柄里恵 / すえがら りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

カラミティ・ジェーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東山奈央 / とうやま なお

-

Nhân vật · Vai diễn

カリギュラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

カルナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

カレン・C・オルテンシア / アムール〔カレン〕

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小清水亜美 / こしみず あみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャラハッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江瞬 / ほりえ しゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

キリシュタリア・ヴォーダイム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤壮馬 / さいとう そうま

-

Nhân vật · Vai diễn

ギルガメッシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

キングプロテア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

潘めぐみ / はん めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

クー・フーリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神奈延年 / かんな のぶとし

-

Nhân vật · Vai diễn

クー・フーリン〔プロトタイプ〕

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中井和哉 / なかい かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

ククルカン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪彩花 / すわ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

クコチヒコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮康弘 / まみや やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

クリームヒルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古賀葵 / こが あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

グレイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田麗奈 / うえだ れいな

-

Nhân vật · Vai diễn

クレオパトラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

グレゴリー・ラスプーチン / 言峰綺礼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

クロエ・フォン・アインツベルン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤千和 / さいとう ちわ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケイネス・エルメロイ・アーチボルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケイローン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武内駿輔 / たけうち しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲオルギウス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西前忠久 / さいぜん ただひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケツァル・コアトル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-

Nhân vật · Vai diễn

コヤンスカヤ / ビーストIV

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤千和 / さいとう ちわ

-

YouTube

Video YouTube liên quan