Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản Fate/Grand OrderVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game Fate/Grand Order, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 283 diễn viên, 409 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

27

Hàn Quốc · Nhật Bản

17

Nhật Bản

399

Phương tiện

3

K

Nhân vật · Vai diễn

エレナ・ブラヴァツキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金元寿子 / かねもと ひさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハサン・サッバーハ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金本涼輔 / かねもと りょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

クー・フーリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神奈延年 / かんな のぶとし

-

Nhân vật · Vai diễn

黄飛虎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笠間淳 / かさま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

坂本龍馬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加瀬康之 / かせ やすゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

スカンジナビア・ペペロンチーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河西健吾 / かわにし けんご

-

Nhân vật · Vai diễn

宮本伊織

영월검풍첩 CM 나레이션(미야모토 이오리)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김신우 / キム・シンウ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河西健吾 / かわにし けんご

-

Nhân vật · Vai diễn

薩摩弁監修も担当

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川野剛稔 / かわの たけとし

-

Nhân vật · Vai diễn

アルトリア・キャスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルトリア・ペンドラゴン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アン・ボニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フォウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マーリン〔プロトタイプ〕 / レディ・アヴァロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロード・ログレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

謎のヒロインX

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

謎のヒロインX〔オルタ〕

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

紫式部

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅野愛衣 / かやの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

耀星のハサン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

KENN / ケン

-

Nhân vật · Vai diễn

小野小町

오노노 코마치(CM)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이이로 / イ・イロ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村珠莉 / きむら じゅり

-

Nhân vật · Vai diễn

オデュッセウス / サバージオス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桐本拓哉 / きりもと たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

宇津見エリセ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鬼頭明里 / きとう あかり

-

Nhân vật · Vai diễn

バーソロミュー・ロバーツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林千晃 / こばやし ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

エルキドゥ / キングゥ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

静希草十郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林裕介 / こばやし ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

クリームヒルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古賀葵 / こが あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

ロウヒ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小原好美 / こはら このみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョン・ラックランド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小市眞琴 / こいち まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

カイニス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松未可子 / こまつ みかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ワルキューレ・エルルーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松未可子 / こまつ みかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ワルキューレ・ヒルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松未可子 / こまつ みかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

玄奘三蔵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松未可子 / こまつ みかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

徴側

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤玲奈 / こんどう れいな

-

Nhân vật · Vai diễn

妖精騎士ランスロット / メリュジーヌ / メリュジーヌ・オンディーヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高野麻里佳 / こうの まりか

-

Nhân vật · Vai diễn

カレン・C・オルテンシア / アムール〔カレン〕

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小清水亜美 / こしみず あみ

-

Nhân vật · Vai diễn

オジマンディアス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンス・クリスチャン・アンデルセン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

メフィストフェレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

クレオパトラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

織田信長 / 織田吉法師 / 魔王信長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

イヴァン雷帝

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒田崇矢 / くろだ たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

フェルグス・マック・ロイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒田崇矢 / くろだ たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

黒姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒木ほの香 / くろき ほのか

-
M

Nhân vật · Vai diễn

謎の蘭丸X

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

Machico / まちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

太公望

퉁구스카 생추어리 CM(태공망)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최승훈 / チェ・スンフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前野智昭 / まえの ともあき

-

Nhân vật · Vai diễn

斬ザブロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

マフィア梶田 / まふぃあ かじた

-

Nhân vật · Vai diễn

クコチヒコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮康弘 / まみや やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

マンドリカルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増田俊樹 / ますだ としき

-

Nhân vật · Vai diễn

ディルムッド・オディナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緑川光 / みどりかわ ひかる

-

Nhân vật · Vai diễn

テスカトリポカ

테스카틀리포카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류승곤 / リュ・スンゴン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三上哲 / みかみ さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァン・ホーエンハイム・パラケルスス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

フィン・マックール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

レオニダス一世

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

佐々木小次郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

太歳星君

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南央美 / みなみ おみ

-

Nhân vật · Vai diễn

司馬懿〔ライネス〕

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水瀬いのり / みなせ いのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ドブルイニャ・ニキチッチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

峯田茉優 / みねだ まゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャルル=アンリ・サンソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮野真守 / みやの まもる

-

Nhân vật · Vai diễn

ベディヴィエール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮野真守 / みやの まもる

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘンリー・ジキル&ハイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮野真守 / みやの まもる

-

Nhân vật · Vai diễn

ミス・クレーン / ジュネス・クレーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水橋かおり / みずはし かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

長尾景虎 / 上杉謙信

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水樹奈々 / みずき なな

-

Nhân vật · Vai diễn

ガウェイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島大宙 / みずしま だいちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーロック・ホームズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島大宙 / みずしま だいちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

蘭陵王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森なな子 / もり ななこ

-

Nhân vật · Vai diễn

蘆屋道満

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラダマンテ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森永千才 / もりなが ちとせ

-

Nhân vật · Vai diễn

土佐弁監修も担当

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森田了介 / もりた りょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

セタンタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村瀬歩 / むらせ あゆむ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

マナナン・マク・リール〔バゼット〕

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

生天目仁美 / なばため ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

メアリー・アニング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長縄まりあ / ながなわ まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

クー・フーリン〔プロトタイプ〕

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中井和哉 / なかい かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

ベオウルフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中井和哉 / なかい かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャック・ド・モレー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島ヨシキ / なかじま よしき

-

Nhân vật · Vai diễn

ダビデ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

煉獄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

カルデア南海大決戦!~マジムンアイランドに謎の巨人の影を見た〜 ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野泰佑 / なかの たいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

“山の翁”

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

グレゴリー・ラスプーチン / 言峰綺礼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

宝蔵院胤舜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

諸葛孔明〔エルメロイII世〕

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

美遊・エーデルフェルト / 朔月美遊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名塚佳織 / なづか かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

源為朝

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナーサリー・ライム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野中藍 / のなか あい

-

Nhân vật · Vai diễn

フランケンシュタイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野中藍 / のなか あい

-

Nhân vật · Vai diễn

メアリー・リード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野中藍 / のなか あい

-

Nhân vật · Vai diễn

メディア〔リリィ〕

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野中藍 / のなか あい

-

YouTube

Video YouTube liên quan