Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của Library of RuinaVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của Library of Ruina, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 36 diễn viên, 120 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

36

Nhân vật

120

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

アンジェリカ

안젤리카

Diễn viên lồng tiếng

Abo Maria

阿保まりあ / あぼ まりあ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

イサドラ

Diễn viên lồng tiếng

Abo Maria

阿保まりあ / あぼ まりあ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

タマキ

Diễn viên lồng tiếng

Abo Maria

阿保まりあ / あぼ まりあ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

マルティナ

마르티나

Diễn viên lồng tiếng

Abo Maria

阿保まりあ / あぼ まりあ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ミリネ

미리내

Diễn viên lồng tiếng

Abo Maria

阿保まりあ / あぼ まりあ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ホド

호드

Diễn viên lồng tiếng

Amami Yurina

天海由梨奈 / あまみ ゆりな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァレリー

발레리

Diễn viên lồng tiếng

Asahina Madoka

朝日奈丸佳 / あさひな まどか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

エイリーン

에일린

Diễn viên lồng tiếng

Asahina Madoka

朝日奈丸佳 / あさひな まどか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

エリー

Diễn viên lồng tiếng

Asahina Madoka

朝日奈丸佳 / あさひな まどか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
B

Nhân vật · Vai diễn

ネツァク

네짜흐

Diễn viên lồng tiếng

Baba Junpei

馬場惇平 / ばば じゅんぺい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ゼホン

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Hayato

藤井隼 / ふじい はやと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
H

Nhân vật · Vai diễn

アンジェラ

앤젤라

Diễn viên lồng tiếng

Hasegawa Ikumi

長谷川育美 / はせがわ いくみ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

カルメン

카르멘

Diễn viên lồng tiếng

Hasegawa Ikumi

長谷川育美 / はせがわ いくみ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

グレタ

그레타

Diễn viên lồng tiếng

Honma Sachiko

本間沙智子 / ほんま さちこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ナモ

Diễn viên lồng tiếng

Honma Sachiko

本間沙智子 / ほんま さちこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ミ

Diễn viên lồng tiếng

Honma Sachiko

本間沙智子 / ほんま さちこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ライラ

라일라

Diễn viên lồng tiếng

Honma Sachiko

本間沙智子 / ほんま さちこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

オズワルド

오스왈드

Diễn viên lồng tiếng

Hori Soshiro

堀総士郎 / ほり そうしろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァレンティン

Diễn viên lồng tiếng

Horikane Sohei

堀金蒼平 / ほりかね そうへい

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

エマ

Diễn viên lồng tiếng

Horikane Sohei

堀金蒼平 / ほりかね そうへい

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガンマ

감마

Diễn viên lồng tiếng

Horikane Sohei

堀金蒼平 / ほりかね そうへい

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

ステファン

Diễn viên lồng tiếng

Horikane Sohei

堀金蒼平 / ほりかね そうへい

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

フィン

Diễn viên lồng tiếng

Horikane Sohei

堀金蒼平 / ほりかね そうへい

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミリス

Diễn viên lồng tiếng

Horikane Sohei

堀金蒼平 / ほりかね そうへい

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

カトリエル

카트리엘

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Misa

石井未紗 / いしい みさ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲブラー

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Misa

石井未紗 / いしい みさ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ジュリア

줄리아

Diễn viên lồng tiếng

Kobari Saki

小針彩希 / こばり さき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ナオキ

Diễn viên lồng tiếng

Kobari Saki

小針彩希 / こばり さき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

モイライ

Diễn viên lồng tiếng

Kobari Saki

小針彩希 / こばり さき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ルダ

Diễn viên lồng tiếng

Kobari Saki

小針彩希 / こばり さき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

小夜

사요

Diễn viên lồng tiếng

Kobari Saki

小針彩希 / こばり さき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

オインク

오잉크

Diễn viên lồng tiếng

Kobatake Masafumi

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

オジエ

Diễn viên lồng tiếng

Kobatake Masafumi

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ギョンミ

경미

Diễn viên lồng tiếng

Kobatake Masafumi

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

セルマ

셀마

Diễn viên lồng tiếng

Kobatake Masafumi

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒューバート

Diễn viên lồng tiếng

Kobatake Masafumi

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ボノ

Diễn viên lồng tiếng

Kobatake Masafumi

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ボリス

Diễn viên lồng tiếng

Kobatake Masafumi

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

アントン

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kosuke

小林康介 / こばやし こうすけ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

ディーノ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kosuke

小林康介 / こばやし こうすけ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネモ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kosuke

小林康介 / こばやし こうすけ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルノ

르노

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kosuke

小林康介 / こばやし こうすけ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

オリヴィエ

올리비에

Diễn viên lồng tiếng

Kogure Koseki

木暮晃石 / こぐれ こうせき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ピート

피트

Diễn viên lồng tiếng

Kogure Koseki

木暮晃石 / こぐれ こうせき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ロウェル

로웰

Diễn viên lồng tiếng

Kogure Koseki

木暮晃石 / こぐれ こうせき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

楊

양

Diễn viên lồng tiếng

Kogure Koseki

木暮晃石 / こぐれ こうせき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

オルガ

올가

Diễn viên lồng tiếng

Kosaka Yu

香坂侑 / こうさか ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

セシル

세실

Diễn viên lồng tiếng

Kosaka Yu

香坂侑 / こうさか ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ターニャ

Diễn viên lồng tiếng

Kosaka Yu

香坂侑 / こうさか ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ユジン

Diễn viên lồng tiếng

Kosaka Yu

香坂侑 / こうさか ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

カーロ

칼로

Diễn viên lồng tiếng

Kyan Kazuki

喜屋武和輝 / きゃん かずき

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

バラル

바랄

Diễn viên lồng tiếng

Kyan Kazuki

喜屋武和輝 / きゃん かずき

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

プルート

플루토

Diễn viên lồng tiếng

Kyan Kazuki

喜屋武和輝 / きゃん かずき

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

マッカリン

맥컬린

Diễn viên lồng tiếng

Kyan Kazuki

喜屋武和輝 / きゃん かずき

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユン

Diễn viên lồng tiếng

Kyan Kazuki

喜屋武和輝 / きゃん かずき

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

銀

Diễn viên lồng tiếng

Kyan Kazuki

喜屋武和輝 / きゃん かずき

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

フィリップ

필립

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Makimura Takuya

蒔村拓哉 / まきむら たくや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

アロク

알록

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yohei

松岡洋平 / まつおか ようへい

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

コンスター

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yohei

松岡洋平 / まつおか ようへい

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

サン

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yohei

松岡洋平 / まつおか ようへい

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

チュン

춘

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yohei

松岡洋平 / まつおか ようへい

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

ノア

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yohei

松岡洋平 / まつおか ようへい

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

ムームー

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yohei

松岡洋平 / まつおか ようへい

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

レイン

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yohei

松岡洋平 / まつおか ようへい

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビナー

Diễn viên lồng tiếng

Mori Chiaki

森千晃 / もり ちあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ケセド

헤세드

Diễn viên lồng tiếng

Nagaoka Ryuho

長岡龍歩 / ながおか りゅうほ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

シャオ

Diễn viên lồng tiếng

Nakai Mikoto

中井美琴 / なかい みこと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

アルガリア

아르갈리아

Diễn viên lồng tiếng

Nakajima Yoshiki

中島ヨシキ / なかじま よしき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
O

Nhân vật · Vai diễn

イオリ

Diễn viên lồng tiếng

Ooi Marie

大井麻利衣 / おおい まりえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ダロク

달록

Diễn viên lồng tiếng

Ooi Marie

大井麻利衣 / おおい まりえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ニコライ

니콜라이

Diễn viên lồng tiếng

Ooi Marie

大井麻利衣 / おおい まりえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ハロルド

해롤드

Diễn viên lồng tiếng

Ooi Marie

大井麻利衣 / おおい まりえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ミヤオ

Diễn viên lồng tiếng

Ooi Marie

大井麻利衣 / おおい まりえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

モー

Diễn viên lồng tiếng

Ooi Marie

大井麻利衣 / おおい まりえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ローズ

Diễn viên lồng tiếng

Ooi Marie

大井麻利衣 / おおい まりえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
S

Nhân vật · Vai diễn

アストルフォ

아스톨포

Diễn viên lồng tiếng

Saji Kazuya

佐治和也 / さじ かずや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォルター

월터

Diễn viên lồng tiếng

Saji Kazuya

佐治和也 / さじ かずや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

サルヴァドール

살바도르

Diễn viên lồng tiếng

Saji Kazuya

佐治和也 / さじ かずや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャック

잭

Diễn viên lồng tiếng

Seki Koji

関幸司 / せき こうじ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベンジャミン

Diễn viên lồng tiếng

Seki Koji

関幸司 / せき こうじ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホクマー

호크마

Diễn viên lồng tiếng

Seki Koji

関幸司 / せき こうじ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルドルフ

루돌프

Diễn viên lồng tiếng

Seki Koji

関幸司 / せき こうじ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

ワン

왕

Diễn viên lồng tiếng

Seki Koji

関幸司 / せき こうじ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルファ

Diễn viên lồng tiếng

Shibata Mei

柴田芽衣 / しばた めい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

グローリア

글로리아

Diễn viên lồng tiếng

Shibata Mei

柴田芽衣 / しばた めい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

メアリー

Diễn viên lồng tiếng

Shibata Mei

柴田芽衣 / しばた めい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

レニー

Diễn viên lồng tiếng

Shibata Mei

柴田芽衣 / しばた めい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ティファレト

티페리트

Diễn viên lồng tiếng

Shuto Yukina

首藤志奈 / しゅとう ゆきな

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

パメラ

파멜라

Diễn viên lồng tiếng

Shuto Yukina

首藤志奈 / しゅとう ゆきな

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

アーノルド

아놀드

Diễn viên lồng tiếng

Soma Kouichi

相馬康一 / そうま こういち

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

オスカー

Diễn viên lồng tiếng

Soma Kouichi

相馬康一 / そうま こういち

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

ズールー

줄루

Diễn viên lồng tiếng

Soma Kouichi

相馬康一 / そうま こういち

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

セン

Diễn viên lồng tiếng

Soma Kouichi

相馬康一 / そうま こういち

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

マキシム

막심

Diễn viên lồng tiếng

Soma Kouichi

相馬康一 / そうま こういち

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

リーウェイ

Diễn viên lồng tiếng

Soma Kouichi

相馬康一 / そうま こういち

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

イェソド

예소드

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Shinya

高橋伸也 / たかはし しんや

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジン

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Shinya

高橋伸也 / たかはし しんや

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

バダ

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Shinya

高橋伸也 / たかはし しんや

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

パメリ

파멜리

Diễn viên lồng tiếng

Takamori Natsumi

高森奈津美 / たかもり なつみ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

マルクト

Diễn viên lồng tiếng

Takamori Natsumi

高森奈津美 / たかもり なつみ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-