Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản Library of RuinaVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game Library of Ruina, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 87 diễn viên, 122 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

109

Hàn Quốc · Nhật Bản

107

Nhật Bản

120

Phương tiện

0

Nhân vật · Vai diễn

아놀드

アーノルド / アーノルド

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬康一 / そうま こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

アイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柳晃平 / やなぎ こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

아스톨포

アストルフォ / アストルフォ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐治和也 / さじ かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

アルファ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田芽衣 / しばた めい

-

Nhân vật · Vai diễn

안젤리카

アンジェリカ / アンジェリカ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿保まりあ / あぼ まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

이오리

イオリ / イオリ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大井麻利衣 / おおい まりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァレンティン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀金蒼平 / ほりかね そうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

월터

ウォルター / ウォルター

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐治和也 / さじ かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

오잉크

オインク / オインク

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

오스카

オスカー / オスカー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬康一 / そうま こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

오스왈드

オズワルド / オズワルド

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀総士郎 / ほり そうしろう

-

Nhân vật · Vai diễn

올가

オルガ / オルガ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

香坂侑 / こうさか ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

칼로

カーロ / カーロ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜屋武和輝 / きゃん かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

카트리엘

カトリエル / カトリエル

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井未紗 / いしい みさ

-

Nhân vật · Vai diễn

그레타

グレタ / グレタ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本間沙智子 / ほんま さちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

게부라

ゲブラー / ゲブラー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井未紗 / いしい みさ

-

Nhân vật · Vai diễn

콘스타

コンスター / コンスター

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋平 / まつおか ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

살바도르

サルヴァドール / サルヴァドール

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐治和也 / さじ かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャック / ジャック

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関幸司 / せき こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

줄루

ズールー / ズールー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬康一 / そうま こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

재헌

ゼホン / ゼホン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井隼 / ふじい はやと

-

Nhân vật · Vai diễn

セン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬康一 / そうま こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ターニャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

香坂侑 / こうさか ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

타마키

タマキ / タマキ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿保まりあ / あぼ まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

チュン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋平 / まつおか ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

데니스

デニス / デニス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柳晃平 / やなぎ こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ナオキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小針彩希 / こばり さき

-

Nhân vật · Vai diễn

ナモ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本間沙智子 / ほんま さちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

해롤드

ハロルド / ハロルド

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大井麻利衣 / おおい まりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

피트

ピート / ピート

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木暮晃石 / こぐれ こうせき

-

Nhân vật · Vai diễn

ビナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森千晃 / もり ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒューバート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

플루토

プルート / プルート

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜屋武和輝 / きゃん かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

ベンジャミン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関幸司 / せき こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

호크마

ホクマー / ホクマー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関幸司 / せき こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

맥컬린

マッカリン / マッカリン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜屋武和輝 / きゃん かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

マルクト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高森奈津美 / たかもり なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

무무

ムームー / ムームー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋平 / まつおか ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

メアリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田芽衣 / しばた めい

-