[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản Library of RuinaVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Hàn-Nhật của game Library of Ruina, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 87 diễn viên, 121 nhân vật/vai, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng liên kết hồ sơ diễn viên và dữ liệu hiệp hội/khóa(công ty) khi có sẵn, đồng thời hiển thị mẫu có thể phát khi khớp với nhân vật/tác phẩm tương ứng. Trang này giúp xem dàn cast và sắc thái diễn xuất thực tế trong cùng một nơi.

Mẫu và phương tiện được khớp theo tên tác phẩm và tên nhân vật, còn video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể truy xuất. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 06/07/2026

Hàn Quốc

109

Hàn Quốc · Nhật Bản

108

Nhật Bản

120

Phương tiện

0

Nhân vật/Vai

아놀드

アーノルド / アーノルド

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

相馬康一 / そうま こういち

-

Nhân vật/Vai

アイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

柳晃平 / やなぎ こうへい

-

Nhân vật/Vai

아스톨포

アストルフォ / アストルフォ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

佐治和也 / さじ かずや

-

Nhân vật/Vai

アルファ

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

柴田芽衣 / しばた めい

-

Nhân vật/Vai

안젤리카

アンジェリカ / アンジェリカ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

阿保まりあ / あぼ まりあ

-

Nhân vật/Vai

이오리

イオリ / イオリ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

大井麻利衣 / おおい まりえ

-

Nhân vật/Vai

ヴァレンティン

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

堀金蒼平 / ほりかね そうへい

-

Nhân vật/Vai

월터

ウォルター / ウォルター

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

佐治和也 / さじ かずや

-

Nhân vật/Vai

오잉크

オインク / オインク

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

-

Nhân vật/Vai

오스카

オスカー / オスカー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

相馬康一 / そうま こういち

-

Nhân vật/Vai

오스왈드

オズワルド / オズワルド

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

堀総士郎 / ほり そうしろう

-

Nhân vật/Vai

올가

オルガ / オルガ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

香坂侑 / こうさか ゆう

-

Nhân vật/Vai

칼로

カーロ / カーロ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

喜屋武和輝 / きゃん かずき

-

Nhân vật/Vai

카트리엘

カトリエル / カトリエル

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

石井未紗 / いしい みさ

-

Nhân vật/Vai

경미

ギョンミ / ギョンミ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

-

Nhân vật/Vai

그레타

グレタ / グレタ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

本間沙智子 / ほんま さちこ

-

Nhân vật/Vai

게부라

ゲブラー / ゲブラー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

石井未紗 / いしい みさ

-

Nhân vật/Vai

콘스타

コンスター / コンスター

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

松岡洋平 / まつおか ようへい

-

Nhân vật/Vai

살바도르

サルヴァドール / サルヴァドール

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

佐治和也 / さじ かずや

-

Nhân vật/Vai

ジャック / ジャック

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

関幸司 / せき こうじ

-

Nhân vật/Vai

줄루

ズールー / ズールー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

相馬康一 / そうま こういち

-

Nhân vật/Vai

재헌

ゼホン / ゼホン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

藤井隼 / ふじい はやと

-

Nhân vật/Vai

セン

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

相馬康一 / そうま こういち

-

Nhân vật/Vai

ターニャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

香坂侑 / こうさか ゆう

-

Nhân vật/Vai

타마키

タマキ / タマキ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

阿保まりあ / あぼ まりあ

-

Nhân vật/Vai

태인

テイン / テイン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

柳晃平 / やなぎ こうへい

-

Nhân vật/Vai

데니스

デニス / デニス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

柳晃平 / やなぎ こうへい

-

Nhân vật/Vai

토미

トミー / トミー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

柳晃平 / やなぎ こうへい

-

Nhân vật/Vai

ナオキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

小針彩希 / こばり さき

-

Nhân vật/Vai

ナモ

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

本間沙智子 / ほんま さちこ

-

Nhân vật/Vai

니콜라이

ニコライ / ニコライ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

大井麻利衣 / おおい まりえ

-

Nhân vật/Vai

해롤드

ハロルド / ハロルド

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

大井麻利衣 / おおい まりえ

-

Nhân vật/Vai

피트

ピート / ピート

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

木暮晃石 / こぐれ こうせき

-

Nhân vật/Vai

ビナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

森千晃 / もり ちあき

-

Nhân vật/Vai

ヒューバート

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

-

Nhân vật/Vai

플루토

プルート / プルート

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

喜屋武和輝 / きゃん かずき

-

Nhân vật/Vai

ベンジャミン

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

関幸司 / せき こうじ

-

Nhân vật/Vai

호크마

ホクマー / ホクマー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

関幸司 / せき こうじ

-

Nhân vật/Vai

맥컬린

マッカリン / マッカリン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

喜屋武和輝 / きゃん かずき

-

Nhân vật/Vai

マルクト

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

高森奈津美 / たかもり なつみ

-

Nhân vật/Vai

무무

ムームー / ムームー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

松岡洋平 / まつおか ようへい

-

Nhân vật/Vai

メアリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

柴田芽衣 / しばた めい

-