Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản Library of RuinaVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game Library of Ruina, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 87 diễn viên, 169 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

109

Hàn Quốc · Nhật Bản

60

Nhật Bản

120

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

アンジェリカ

안젤리카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장예나 / チャン・イェナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿保まりあ / あぼ まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

イサドラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿保まりあ / あぼ まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

タマキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿保まりあ / あぼ まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

マルティナ

마르티나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

원에스더 / ウォン・エスター

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿保まりあ / あぼ まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

エリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝日奈丸佳 / あさひな まどか

-
B
F

Nhân vật · Vai diễn

ゼホン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井隼 / ふじい はやと

-
H

Nhân vật · Vai diễn

グレタ

그레타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김수영 / キム・スヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本間沙智子 / ほんま さちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナモ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本間沙智子 / ほんま さちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本間沙智子 / ほんま さちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ライラ

라일라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임윤선 / イム・ユンソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本間沙智子 / ほんま さちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

オズワルド

오스왈드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김명준 / キム・ミョンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀総士郎 / ほり そうしろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァレンティン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀金蒼平 / ほりかね そうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

エマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀金蒼平 / ほりかね そうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ステファン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀金蒼平 / ほりかね そうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

フィン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀金蒼平 / ほりかね そうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ミリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀金蒼平 / ほりかね そうへい

-
I

Nhân vật · Vai diễn

カトリエル

카트리엘

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김수영 / キム・スヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井未紗 / いしい みさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲブラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井未紗 / いしい みさ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ナオキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小針彩希 / こばり さき

-

Nhân vật · Vai diễn

モイライ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小針彩希 / こばり さき

-

Nhân vật · Vai diễn

ルダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小針彩希 / こばり さき

-

Nhân vật · Vai diễn

オインク

오잉크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

심승한 / シム・スンハン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

オジエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギョンミ

경미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권성혁 / クォン・ソンヒョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒューバート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アントン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林康介 / こばやし こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ディーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林康介 / こばやし こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネモ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林康介 / こばやし こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピート

피트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이민규 / イ・ミンギュ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木暮晃石 / こぐれ こうせき

-

Nhân vật · Vai diễn

オルガ

올가

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김수영 / キム・スヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

香坂侑 / こうさか ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

セシル

세실

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오로아 / オ・ロア

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

香坂侑 / こうさか ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ターニャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

香坂侑 / こうさか ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ユジン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

香坂侑 / こうさか ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

カーロ

칼로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현수 / キム・ヒョンス

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜屋武和輝 / きゃん かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

プルート

플루토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권성혁 / クォン・ソンヒョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜屋武和輝 / きゃん かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

マッカリン

맥컬린

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권성혁 / クォン・ソンヒョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜屋武和輝 / きゃん かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

ユン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜屋武和輝 / きゃん かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

銀

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜屋武和輝 / きゃん かずき

-
M

Nhân vật · Vai diễn

コンスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋平 / まつおか ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

サン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋平 / まつおか ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ノア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋平 / まつおか ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ムームー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋平 / まつおか ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

レイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋平 / まつおか ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ビナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森千晃 / もり ちあき

-
N

Nhân vật · Vai diễn

シャオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中井美琴 / なかい みこと

-
O

Nhân vật · Vai diễn

イオリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大井麻利衣 / おおい まりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニコライ

니콜라이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

비주언 / ピ・ジュオン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大井麻利衣 / おおい まりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハロルド

해롤드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임윤선 / イム・ユンソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大井麻利衣 / おおい まりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミヤオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大井麻利衣 / おおい まりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

モー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大井麻利衣 / おおい まりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ローズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大井麻利衣 / おおい まりえ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

アストルフォ

아스톨포

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김다올 / キム・ダオル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐治和也 / さじ かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォルター

월터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이규창 / イ・ギュチャン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐治和也 / さじ かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

サルヴァドール

살바도르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이인석 / イ・インソク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐治和也 / さじ かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャック

잭

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이민규 / イ・ミンギュ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関幸司 / せき こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベンジャミン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関幸司 / せき こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホクマー

호크마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이민규 / イ・ミンギュ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関幸司 / せき こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルファ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田芽衣 / しばた めい

-

Nhân vật · Vai diễn

メアリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田芽衣 / しばた めい

-

Nhân vật · Vai diễn

レニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田芽衣 / しばた めい

-

Nhân vật · Vai diễn

アーノルド

아놀드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현수 / キム・ヒョンス

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬康一 / そうま こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

オスカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬康一 / そうま こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ズールー

줄루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현수 / キム・ヒョンス

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬康一 / そうま こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

セン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬康一 / そうま こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

リーウェイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬康一 / そうま こういち

-
T

Nhân vật · Vai diễn

マルクト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高森奈津美 / たかもり なつみ

-