Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 3.882 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
Updated 06/07/2026
| Diễn viên lồng tiếng | Bản ghi |
|---|---|
| Sakurai Takahiro櫻井孝宏 · さくらい たかひろ | 1.958 vai |
| Ono Daisuke小野大輔 · おの だいすけ | 1.484 vai |
| Yusa Koji遊佐浩二 · ゆさ こうじ | 1.189 vai |
| Hosoya Yoshimasa細谷佳正 · ほそや よしまさ | 1.093 vai |
| Hirakawa Daisuke平川大輔 · ひらかわ だいすけ | 972 vai |
| Kitamura Eri喜多村英梨 · きたむら えり | 967 vai |
| Suzuki Tatsuhisa鈴木達央 · すずき たつひさ | 896 vai |
| Otomo Ryuzaburo大友龍三郎 · おおとも りゅうざぶろう | 872 vai |
| Sonozaki Mie園崎未恵 · そのざき みえ | 854 vai |
| Ishii Koji石井康嗣 · いしい こうじ | 848 vai |
| Mitsuishi Kotono三石琴乃 · みついし ことの | 835 vai |
| Ono Yuki小野友樹 · おの ゆうき | 787 vai |
| Hokuto Minami北都南 · ほくと みなみ | 768 vai |
| Narita Ken成田剣 · なりた けん | 754 vai |
| Fukami Rika深見梨加 · ふかみ りか | 715 vai |
| Otaki Shinya大滝進矢 · おおたき しんや | 715 vai |
| Asano Masumi浅野真澄 · あさの ますみ | 681 vai |
| Neya Michiko根谷美智子 · ねや みちこ | 659 vai |
| Nojima Akio野島昭生 · のじま あきお | 652 vai |
| Takahashi Chiakiたかはし智秋 · たかはし ちあき | 646 vai |
| Nazuka Kaori名塚佳織 · なづか かおり | 615 vai |
| Yao Kazuki矢尾一樹 · やお かずき | 598 vai |
| Koyama Takehiro小山武宏 · こやま たけひろ | 596 vai |
| かわしまりの | 589 vai |
