Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Sakurai Takahiro櫻井孝宏 · さくらい たかひろ | 1.988 tác phẩm |
| Hirakawa Daisuke平川大輔 · ひらかわ だいすけ | 1.593 tác phẩm |
| Ono Daisuke小野大輔 · おの だいすけ | 1.508 tác phẩm |
| Yusa Koji遊佐浩二 · ゆさ こうじ | 1.195 tác phẩm |
| Hosoya Yoshimasa細谷佳正 · ほそや よしまさ | 1.115 tác phẩm |
| Kitamura Eri喜多村英梨 · きたむら えり | 984 tác phẩm |
| Narita Ken成田剣 · なりた けん | 933 tác phẩm |
| Suzuki Tatsuhisa鈴木達央 · すずき たつひさ | 902 tác phẩm |
| Otomo Ryuzaburo大友龍三郎 · おおとも りゅうざぶろう | 884 tác phẩm |
| Sonozaki Mie園崎未恵 · そのざき みえ | 866 tác phẩm |
| Ishii Koji石井康嗣 · いしい こうじ | 861 tác phẩm |
| Mitsuishi Kotono三石琴乃 · みついし ことの | 847 tác phẩm |
| Ono Yuki小野友樹 · おの ゆうき | 799 tác phẩm |
| Hokuto Minami北都南 · ほくと みなみ | 767 tác phẩm |
| Yanada Kiyoyuki梁田清之 · やなだ きよゆき | 743 tác phẩm |
| Fukami Rika深見梨加 · ふかみ りか | 720 tác phẩm |
| Otaki Shinya大滝進矢 · おおたき しんや | 719 tác phẩm |
| Asano Masumi浅野真澄 · あさの ますみ | 684 tác phẩm |
| Neya Michiko根谷美智子 · ねや みちこ | 674 tác phẩm |
| Nojima Akio野島昭生 · のじま あきお | 653 tác phẩm |
| Takahashi Chiakiたかはし智秋 · たかはし ちあき | 631 tác phẩm |
| Nazuka Kaori名塚佳織 · なづか かおり | 623 tác phẩm |
| Nakamura Daiki中村大樹 · なかむら だいき | 618 tác phẩm |
| Yao Kazuki矢尾一樹 · やお かずき | 604 tác phẩm |
