Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 3.882 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
Updated 06/07/2026
| Diễn viên lồng tiếng | Bản ghi |
|---|---|
| Noda Junko野田順子 · のだ じゅんこ | 582 vai |
| Yukino Satsukiゆきのさつき · ゆきの さつき | 579 vai |
| Isshiki Hikaru一色ヒカル · いっしき ひかる | 574 vai |
| Sakakibara Yoshiko榊原良子 · さかきばら よしこ | 566 vai |
| Nakamura Daiki中村大樹 · なかむら だいき | 565 vai |
| Mizushima Takahiro水島大宙 · みずしま たかひろ | 561 vai |
| Asakawa Yu浅川悠 · あさかわ ゆう | 538 vai |
| Kaibara Erena海原エレナ · かいばら えれな | 532 vai |
| Shimamoto Sumi島本須美 · しまもと すみ | 529 vai |
| Yasumura Makoto保村真 · やすむら まこと | 529 vai |
| Mizuchi Kiyomitsu水内清光 · みずうち きよみつ | 520 vai |
| Kitagawa Takuro喜多川拓郎 · きたがわ たくろう | 517 vai |
| Goto Hiroki後藤ヒロキ · ごとう ひろき | 516 vai |
| Misono Mei御苑生メイ · みそのお メイ | 515 vai |
| Toyonaga Toshiyuki豊永利行 · とよなが としゆき | 487 vai |
| Naruse Mia成瀬未亜 · なるせ みあ | 467 vai |
| Kobayashi Yumiko小林由美子 · こばやし ゆみこ | 465 vai |
| Yoshida Rihoko吉田理保子 · よしだ りほこ | 463 vai |
| Komatsu Fuminori小松史法 · こまつ ふみのり | 461 vai |
| Omoto Makiko大本眞基子 · おおもと まきこ | 456 vai |
| Miyazaki Atsuyoshi宮崎敦吉 · みやざき あつよし | 455 vai |
| Suzuki Chihiro鈴木千尋 · すずき ちひろ | 449 vai |
| Nishimura Tomohiro西村朋紘 · にしむら ともひろ | 443 vai |
| Hiura Ben樋浦勉 · ひうら べん | 427 vai |
