Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Koyama Takehiro小山武宏 · こやま たけひろ | 599 tác phẩm |
| Yukino Satsukiゆきのさつき · ゆきの さつき | 593 tác phẩm |
| かわしまりの | 591 tác phẩm |
| Noda Junko野田順子 · のだ じゅんこ | 588 tác phẩm |
| Mizushima Daichu水島大宙 · みずしま だいちゅう | 577 tác phẩm |
| Sakakibara Yoshiko榊原良子 · さかきばら よしこ | 570 tác phẩm |
| Isshiki Hikaru一色ヒカル · いっしき ひかる | 566 tác phẩm |
| Yasumura Makoto保村真 · やすむら まこと | 552 tác phẩm |
| Goto Hiroki後藤ヒロキ · ごとう ひろき | 551 tác phẩm |
| Arakawa Taro荒川太朗 · あらかわ たろう | 545 tác phẩm |
| Asakawa Yu浅川悠 · あさかわ ゆう | 538 tác phẩm |
| Shimamoto Sumi島本須美 · しまもと すみ | 531 tác phẩm |
| Kaibara Erena海原エレナ · かいばら えれな | 531 tác phẩm |
| Kitagawa Takuro喜多川拓郎 · きたがわ たくろう | 529 tác phẩm |
| Mizuchi Kiyomitsu水内清光 · みずうち きよみつ | 523 tác phẩm |
| Misono Mei御苑生メイ · みそのお メイ | 514 tác phẩm |
| Takiguchi Junpei滝口順平 · たきぐち じゅんぺい | 498 tác phẩm |
| Toyonaga Toshiyuki豊永利行 · とよなが としゆき | 493 tác phẩm |
| Omoto Makiko大本眞基子 · おおもと まきこ | 492 tác phẩm |
| Kobayashi Yumiko小林由美子 · こばやし ゆみこ | 479 tác phẩm |
| Kaida Yuki甲斐田ゆき · かいだ ゆき | 474 tác phẩm |
| Komatsu Fuminori小松史法 · こまつ ふみのり | 471 tác phẩm |
| Naruse Mia成瀬未亜 · なるせ みあ | 467 tác phẩm |
| Yoshida Rihoko吉田理保子 · よしだ りほこ | 463 tác phẩm |
