Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Hyuga Daisuke日向大輔 · ひゅうが だいすけ | 17 tác phẩm |
| 加納健次 | 17 tác phẩm |
| Sato Yuya佐藤結耶 · さとう ゆうや | 17 tác phẩm |
| Kuge Chiaki久下知秋 · くげ ちあき | 17 tác phẩm |
| Suzuki Asukaすずきあすか · すずき あすか | 17 tác phẩm |
| Sakata Erika坂田恵理歌 · さかた えりか | 17 tác phẩm |
| Kimura Arata木村新汰 · きむら あらた | 17 tác phẩm |
| Tsukishiro Mahiru月白まひる · つきしろ まひる | 17 tác phẩm |
| Hatori Mami羽鳥まみ · はとり まみ | 17 tác phẩm |
| Horiuchi Masaki堀内マサキ · ほりうち まさき | 16 tác phẩm |
| Omori Reiko大森玲子 · おおもり れいこ | 16 tác phẩm |
| Yamaguchi Izumi山口いづみ · やまぐち いづみ | 16 tác phẩm |
| Yamato Takeshi大和武志 · やまと たけし | 16 tác phẩm |
| Kitahara Fumie北原文枝 · きたはら ふみえ | 16 tác phẩm |
| Yamagata Yukio山形ユキオ · やまがた ユキオ | 16 tác phẩm |
| Ishikawa Susumu石川進 · いしかわ すすむ | 16 tác phẩm |
| Sugawara Aki菅原あき · すがわら あき | 16 tác phẩm |
| Mikage Yu御影由宇 · みかげ ゆう | 16 tác phẩm |
| Makimura Senzaburo牧村泉三郎 · まきむら せんざぶろう | 16 tác phẩm |
| Kanzaki Ai神崎愛 · かんざき あい | 16 tác phẩm |
| Fujii Yumiko藤井佑実子 · ふじい ゆみこ | 16 tác phẩm |
| Kato Kaoruかとうかおる · かとう かおる | 16 tác phẩm |
| Iida Michiro飯田道朗 · いいだ みちろう | 16 tác phẩm |
| Sato Jun佐藤淳 · さとう じゅん | 16 tác phẩm |
