Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Sakura Saku咲良さく · さくら さく | 15 tác phẩm |
| Okochi Mio大河内澪 · おおこうち みお | 15 tác phẩm |
| Mayumida Kazuo真弓田一夫 · まゆみだ かずお | 15 tác phẩm |
| Izumi Nayuka和泉なゆ花 · いずみ なゆか | 15 tác phẩm |
| Asakura Koji朝倉宏二 · あさくら こうじ | 15 tác phẩm |
| Ebisu Reina戎怜菜 · えびす れいな | 15 tác phẩm |
| Hanazono Akemi花園朱美 · はなぞの あけみ | 15 tác phẩm |
| Iino Shiori飯野汐里 · いいの しおり | 15 tác phẩm |
| Hijiri Mihoko聖みほ子 · ひじり みほこ | 15 tác phẩm |
| Shunrin春林 · しゅんりん | 15 tác phẩm |
| Ebata Ikuko江幡育子 · えばた いくこ | 15 tác phẩm |
| Nagashima Kanon永嶌花音 · ながしま かのん | 15 tác phẩm |
| Kawamura Midori川村みどり · かわむら みどり | 15 tác phẩm |
| Marimura Kaoru茉莉邑薫 · まりむら かおる | 15 tác phẩm |
| Yoshitoshi Mari吉利麻里 · よしとし まり | 15 tác phẩm |
| Atani Honoka阿谷ほのか · あたに ほのか | 15 tác phẩm |
| Watanabe Keaki渡辺けあき · わたなべ けあき | 15 tác phẩm |
| Yu Haruka悠はるか · ゆう はるか | 15 tác phẩm |
| Fujii Kyoko藤井京子 · ふじい きょうこ | 15 tác phẩm |
| Matsuda Mina松田美菜 · まつだ みな | 15 tác phẩm |
| Nakagawa Mariko中川まり子 · なかがわ まりこ | 15 tác phẩm |
| Kato Yuri加藤優里 · かとう ゆり | 15 tác phẩm |
| Fukutani Mai福谷真衣 · ふくたに まい | 15 tác phẩm |
| Iizumi Masaki飯泉征貴 · いいずみ まさき | 15 tác phẩm |
