Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Matsumoto Fukumi松本ふくみ · まつもと ふくみ | 13 tác phẩm |
| Takagiri Makoto高桐真 · たかぎり まこと | 13 tác phẩm |
| Fujiwara Teppei藤原鉄苹 · ふじわら てっぺい | 13 tác phẩm |
| Igarashi Takumi五十嵐巧巳 · いがらし たくみ | 13 tác phẩm |
| Hiraoka Rin平岡凛 · ひらおか りん | 13 tác phẩm |
| ジェニー・シルバー | 13 tác phẩm |
| Nishio Momoko西尾桃子 · にしお ももこ | 13 tác phẩm |
| 足立りょう太 | 13 tác phẩm |
| Kurimaki Ryo栗巻凌 · くりまき りょう | 13 tác phẩm |
| Jonouchi Sanae城之内早苗 · じょうのうち さなえ | 12 tác phẩm |
| Kinoshita Nahoko木下菜穂子 · きのした なほこ | 12 tác phẩm |
| SINJI | 12 tác phẩm |
| Ojima Yoshimi尾島圭美 · おじま よしみ | 12 tác phẩm |
| Oda Michiko小田美智子 · おだ みちこ | 12 tác phẩm |
| Miyashita Naoki宮下直紀 · みやした なおき | 12 tác phẩm |
| Yamasaki Michi山崎美智 · やまさき みち | 12 tác phẩm |
| Sato Izumi佐藤泉美 · さとう いずみ | 12 tác phẩm |
| Taira Chiharu平良千春 · たいら ちはる | 12 tác phẩm |
| Ueda Akira上田彰 · うえだ あきら | 12 tác phẩm |
| Azuki Chiemi亜月ちえみ · あづき ちえみ | 12 tác phẩm |
| Takeda Koharu竹田小春 · たけだ こはる | 12 tác phẩm |
| Sakai Takayuki坂井貴行 · さかい たかゆき | 12 tác phẩm |
| Noguchi Seiko野口聖古 · のぐち せいこ | 12 tác phẩm |
| Sakamoto Akira坂本あきら · さかもと あきら | 12 tác phẩm |
