Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Seno Masahiko瀬野雅彦 · せの まさひこ | 12 tác phẩm |
| Yoshikawa Takayuki好川貴裄 · よしかわ たかゆき | 12 tác phẩm |
| Ochiai Hitomi落合ひとみ · おちあい ひとみ | 12 tác phẩm |
| Ota Aika多田愛佳 · おおた あいか | 12 tác phẩm |
| Negishi Ai根岸愛 · ねぎし あい | 12 tác phẩm |
| Kaburagi Tetsuko蕪木徹子 · かぶらぎ てつこ | 12 tác phẩm |
| Sasazuka Makoto笹塚真琴 · ささづか まこと | 12 tác phẩm |
| Yoshizawa Yua吉沢悠亜 · よしざわ ゆあ | 12 tác phẩm |
| Shinde Nanami新出ななみ · しんで ななみ | 12 tác phẩm |
| Furuta Koko古田耕子 · ふるた こうこ | 12 tác phẩm |
| Ishii Rina石井利奈 · いしい りな | 12 tác phẩm |
| Kazamatsuri Shuichi風祭修一 · かざまつり しゅういち | 12 tác phẩm |
| Iwasaki Masahiro岩崎匡浩 · いわさき まさひろ | 12 tác phẩm |
| Sakai Toshifumi坂井俊文 · さかい としふみ | 12 tác phẩm |
| Yanase Haruhi柳瀬晴日 · やなせ はるひ | 12 tác phẩm |
| Ayasa | 12 tác phẩm |
| Namekata Koji行方洸二 · なめかた こうじ | 12 tác phẩm |
| Komamura Kuriko駒村クリ子 · こまむら くりこ | 12 tác phẩm |
| Kawamoto Chiaki河本千明 · かわもと ちあき | 12 tác phẩm |
| Natsuno Nao夏野菜緒 · なつの なお | 12 tác phẩm |
| Nanno Koto南乃こと · なんの こと | 12 tác phẩm |
| Saegusa Michiko三枝みち子 · さえぐさ みちこ | 12 tác phẩm |
| Hibino Misako日比野美佐子 · ひびの みさこ | 12 tác phẩm |
| Nagai Mina永井美奈 · ながい みな | 12 tác phẩm |
