Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Katayama Haruka片山陽加 · かたやま はるか | 11 tác phẩm |
| Yokota Saeri横田砂選 · よこた さえり | 11 tác phẩm |
| Kihara Satomi木原さとみ · きはら さとみ | 11 tác phẩm |
| Yuzawa Kouichiro湯澤幸一郎 · ゆざわ こういちろう | 11 tác phẩm |
| Asaki Soyo朝咲そよ · あさき そよ | 11 tác phẩm |
| Miyazaki Yuko宮崎優子 · みやざき ゆうこ | 11 tác phẩm |
| Sorita Takayuki反田孝幸 · そりた たかゆき | 11 tác phẩm |
| Akashi Anna赤白杏奈 · あかし あんな | 11 tác phẩm |
| Inoue Miyu井上みゆ · いのうえ みゆ | 11 tác phẩm |
| Imahashi Hisashi今橋恒 · いまはし ひさし | 11 tác phẩm |
| Takeuchi Miyu竹内美優 · たけうち みゆう | 11 tác phẩm |
| Miki Mikiko三輝みきこ · みき みきこ | 11 tác phẩm |
| Nakamura Mariko中村まり子 · なかむら まりこ | 11 tác phẩm |
| Hasome Tatsuya羽染達也 · はそめ たつや | 11 tác phẩm |
| Watanabe Rumi渡部るみ · わたなべ るみ | 11 tác phẩm |
| Nagashima Jienotsu Yuuichiro長島☆自演乙☆雄一郎 · ながしま じえんおつ ゆういちろう | 11 tác phẩm |
| Nakamura Moemi仲村萌実 · なかむら もえみ | 11 tác phẩm |
| Jin Hiromu神弘無 · じん ひろむ | 11 tác phẩm |
| Matsushita Yui松下唯 · まつした ゆい | 11 tác phẩm |
| Sato Sumire佐藤すみれ · さとう すみれ | 11 tác phẩm |
| Omi Minori尾身美詞 · おみ みのり | 11 tác phẩm |
| Miyabi Himeno雅姫乃 · みやび ひめの | 11 tác phẩm |
| Sato Hirozumi佐藤広純 · さとう ひろずみ | 11 tác phẩm |
| Mashina Junko麻志那恂子 · ましな じゅんこ | 11 tác phẩm |
